THIÊN ĐƯỜNG TRONG ĐÔI MẮT MẸ


Cò không ở lại bệnh viện. Nó trốn về vào một đêm mưa gió, lết cái chân bó bột trắng xóa trên mặt đường, trông như một con thú nhỏ bị thương đang cố tìm về tổ trước khi hơi tàn lực kiệt. Căn hầm cầu thang vẫn thế, hôi hám và tối tăm. Chị Lành ngồi đó, tay vẫn thoăn thoắt đan chổi, nhưng khuôn mặt chị hốc hác hẳn đi vì lo lắng. Nghe tiếng nạng gỗ gõ lộc cộc, chị mừng rỡ reo lên:

“Cò! Con đi đâu mà mấy hôm không về? Mẹ gọi hàng xóm đi tìm mà không thấy…”

Cò bò lại gần mẹ, gục đầu vào đầu gối chị. Nó giấu cái chân bó bột vào dưới gầm giường, chỉ để mẹ chạm vào đôi bàn tay gầy gò của nó. “Con… con đi làm thêm ở ngoại thành mẹ ạ. Chủ họ bao ăn ở nên con ở lại luôn. Con kiếm được nhiều tiền lắm mẹ ơi.”

Nó lôi từ trong túi ra xấp tiền lẻ nhăn nhúm mà những người ở bệnh viện đã thương hại quyên góp cho nó. Nó đặt vào tay mẹ. Những tờ tiền ám mùi thuốc sát trùng và mùi của cái chết, nhưng với chị Lành, chúng mang mùi của hy vọng. “Nhiều thế này hả con? Thế là sắp đủ tiền chữa mắt cho mẹ rồi đúng không?”

“Vâng, sắp đủ rồi mẹ ạ. Chỉ cần một chút nữa thôi…”

Giọng Cò nghẹn lại. Nó cảm nhận được những cơn sóng đau đớn đang cuộn trào từ cái chân gãy, lan lên cột sống, xuyên vào đại não. Cơn ung thư đã di căn. Nó cảm thấy phổi mình rát buốt, mỗi hơi thở là một lần dao cắt. Đêm đó, Cò không ngủ. Nó nằm nhìn mẹ qua ánh đèn dầu leo lét. Nó nhìn thật kỹ: hàng lông mi thưa thớt, những nếp nhăn xô lệch, đôi bàn tay chi chít vết sẹo do dây cước cứa. Nó muốn mang theo hình ảnh này xuống mồ. Nó lén lôi tờ giấy và mẩu bút chì cũ ra. Dưới ánh đèn, nó nắn nót viết từng chữ. Chữ nó xấu, nguệch ngoạc vì tay nó run quá, nhưng đó là những dòng chữ rút ra từ máu thịt.

Ba ngày sau, Cò không còn sức để nói dối nữa. Nó nằm bẹp trên manh chiếu rách, hơi thở đứt quãng như sợi chỉ mục. Chị Lành hoảng loạn. Chị sờ soạng khắp người con, chạm vào cái chân bó bột giờ đã bốc mùi hôi thối vì hoại tử bên trong. Chị thét lên, tiếng thét của một người mẹ nhìn thấy đứa con duy nhất của mình đang tan biến ngay trước mắt mà không thể làm gì. “Cò ơi! Sao con lại thành ra thế này? Sao con không bảo mẹ? Trời ơi, ai cứu con tôi với!”

“Mẹ… đừng khóc…” Cò thều thào, bàn tay nó quờ quạng tìm mặt mẹ. “Con không… không đau đâu. Con chỉ… hơi mệt thôi.”

Nó nói dối lần cuối cùng. Trong lúc cái chân nó đang rữa nát, trong lúc phổi nó đang ngập tràn dịch, nó vẫn bảo nó không đau. “Mẹ nghe con nói này…” Cò cố dùng chút tàn lực cuối cùng để giữ giọng mình bình thản. “Số tiền… trong hũ nhựa… mẹ cầm lấy. Sau này… có người đến đón mẹ đi… mẹ phải đi nhé. Người ta sẽ cho mẹ… thấy bầu trời… xanh như con kể…”

“Mẹ không cần bầu trời! Mẹ cần con! Cò ơi, con đừng bỏ mẹ!”

Chị Lành ôm chặt lấy cái xác gầy gò của con, gào khóc thảm thiết. Nhưng Cò không nghe thấy nữa. Ánh mắt nó bắt đầu dại đi, nhìn trân trối lên trần hầm cầu thang đầy mạng nhện. Nhưng lạ thay, trong tâm trí nó, trần hầm ấy bỗng biến mất. Thay vào đó là một cánh đồng hoa hướng dương vàng rực dưới nắng hè. Nó thấy mình đang chạy. Phải, nó đang chạy bằng hai cái chân lành lặn, mạnh khỏe. Nó chạy về phía mẹ, người đang đứng đó với đôi mắt sáng ngời, dang tay đón nó. “Mẹ ơi, con hết đau rồi!”

Cò mỉm cười. Một nụ cười nhẹ nhõm, thanh thản đến lạ kỳ. Đôi mắt nó từ từ khép lại, che đi những vầng hào quang cuối cùng của một kiếp người ngắn ngủi và đầy rẫy khổ đau. Nó ra đi vào một buổi chiều ráng đỏ. Bầu trời Hà Nội hôm đó đẹp đến nao lòng, như thể cả vũ trụ đang nghiêng mình tiễn đưa một vị thánh nhỏ bé vừa hoàn thành sứ mệnh của tình yêu.

Cái chết của Cò đã làm chấn động cả khu tập thể cũ. Người ta tìm thấy nó nằm trong vòng tay mẹ, tay kia vẫn nắm chặt cái hũ nhựa đựng tiền lẻ. Và tờ giấy di chúc được tìm thấy dưới gối:

“Gửi bác sĩ và các cô chú,

Cháu là Cò đánh giày. Cháu biết cháu sắp chết vì cái chân của cháu nó thối rồi. Cháu không sợ chết, cháu chỉ sợ mẹ cháu mãi mãi ở trong bóng tối. Cháu xin các bác sĩ, hãy lấy mắt của cháu thay cho mẹ cháu. Cháu không có tiền trả công, cháu chỉ có 2 triệu 150 ngàn đồng trong hũ. Cháu xin lỗi vì số tiền này ít quá. Mẹ ơi, con đi đây. Con bán mắt cho mẹ rồi đấy, nhưng con không lấy tiền của mẹ đâu, con lấy bằng niềm vui của mẹ. Ngày mẹ sáng mắt, mẹ nhớ nhìn lên trời nhé. Con sẽ ở trên đám mây trắng nhất, to nhất để nhìn mẹ. Đừng khóc mẹ nhé, vì con đang cười mà. Con của mẹ – Cò.”

Dòng chữ cuối cùng bị nhòe đi bởi một giọt máu khô. Một tổ chức nhãn khoa quốc tế sau khi nghe câu chuyện đã quyết định tài trợ toàn bộ ca phẫu thuật cho chị Lành. Họ không dùng giác mạc của Cò (vì tế bào ung thư không cho phép), nhưng họ bảo với chị rằng: “Đây là món quà mà Cò đã gửi từ thiên đường về cho chị.”

Chương cuối: Bầu trời của mẹ

Sáu tháng sau. Bệnh viện tháo băng mắt cho chị Lành. Giây phút tấm băng trắng rơi xuống, ánh sáng ùa vào như một thác lũ. Chị Lành nhắm nghiền mắt lại vì đau đớn, rồi từ từ, chậm rãi mở ra. Thứ đầu tiên chị thấy là màu trắng của trần nhà. Rồi màu xanh của tấm áo bác sĩ. Và rồi, chị lao đến cửa sổ. Bầu trời. Bầu trời xanh ngắt, bao la, y hệt như những gì Cò đã kể. Những đám mây trắng bồng bềnh trôi như kẹo bông. Chị Lành không cười. Chị ngã quỵ xuống sàn bệnh viện, hai tay bấu chặt vào bậu cửa, tiếng nấc xé lòng vang lên giữa hành lang vắng:

“Cò ơi! Mẹ thấy rồi! Bầu trời đây rồi con ơi! Nhưng con đâu rồi? Con ở đám mây nào… nói cho mẹ biết đi…”

Chị nhìn lên cao, nơi những tia nắng vàng rực rỡ nhất đang nhảy múa. Trong khoảnh khắc ấy, chị chợt thấy một bóng dáng nhỏ bé, vai vác hộp gỗ đánh giày, đang đứng trên đỉnh một đám mây trắng, vẫy tay chào chị. Nó không còn đau đớn. Nó không còn lết chân. Nó đứng hiên ngang giữa bầu trời ước mơ mà nó đã dùng cả mạng sống để đổi lấy cho mẹ. Gió thổi qua tán lá xào xạc, nghe như tiếng thì thầm của một đứa trẻ: “Mẹ thấy không, bầu trời của con… đẹp lắm phải không mẹ?”

Dưới mặt đất, chị Lành đứng dậy. Đôi mắt chị – đôi mắt mang cả sự sống của Cò – giờ đây lấp lánh một nghị lực phi thường. Chị sẽ sống, sẽ nhìn thế giới này thật kỹ, nhìn thay cho cả phần của đứa con trai đã hóa thân thành mây trắng. Bởi vì Cò không chết. Cò chỉ vừa mới tan ra để trở thành bầu trời vĩnh cửu trong trái tim mẹ mà thôi.