Chương XX, Điệu múa không khán giả
* *
Sáng hôm ấy, Yangon tỉnh dậy với thứ ánh sáng mỏng như tơ sương. Trời không quá trong, cũng không mờ. Chỉ là, khung trời ấy vừa đủ để người ta biết hôm nay sẽ không có mưa, nhưng cũng chưa hẳn là một ngày nắng đẹp.
Nàng Thek Myat ấy đến Cung điện Karaweik từ rất sớm đến mức cổng hậu cung còn chưa mở hẳn. Người gác cửa ngạc nhiên khi thấy nàng, nhưng cũng không hỏi gì. Họ đã quen với hình ảnh của người nghệ nhân nữ ấy. Một cô gái mang vẻ đẹp kín đáo mà sâu thẳm, luôn xuất hiện vào những thời điểm mà người khác chẳng hiểu vì sao trái tim mình lại nhói lên.
Nàng mang theo bên mình một chiếc túi nhỏ, bên trong chỉ có cuốn nhật ký bìa vải màu nâu và một con rối Yoke Thé cũ. Con rối ấy không còn biểu diễn được nữa vì phần khớp gỗ đã nứt nhẹ. Nhưng nàng vẫn giữ. Vì như có lần nàng nói với chàng Rolan Anirudh ấy rằng: “Có những thứ dù không còn dùng được trên sân khấu, vẫn cần được giữ bên mình để nhớ cách trái tim mình từng rung.”
Cung điện Karaweik sau trận động đất đã gần như được tu sửa hoàn chỉnh. Những vết nứt ở hành lang chính đã được trám vữa, sơn lại. Những cánh cửa gỗ bị xệ bản lề cũng đã được thay. Nhưng bên trong hậu cung, nơi nàng từng múa, từng ngã, từng nắm tay chàng trong lần đầu thấy đời mình chạm tới một sự sống khác thì vẫn chưa chạm đến bàn tay của thợ. Có thể người ta cố tình để nguyên. Hoặc có thể… vì nơi đó, ai cũng ngại động vào. Như thể, có điều gì rất cũ nhưng rất linh thiêng vẫn đang trú ngụ.
Nàng bước vào mà không bật đèn. Mùi sơn mới còn lẫn trong không khí, nhưng bên dưới lớp đó vẫn còn chút hương cũ. Có thể, đó là mùi bụi gỗ, mùi thanakha, và cả thứ mùi vô hình của những cảm xúc từng vỡ ra rồi khâu vá lại bằng hơi thở còn đọng lại chăng?
Nàng không thay y phục múa, cũng không trang điểm. Nàng chỉ mặc bộ longyi hoa chìm đơn giản, áo yinzi trắng ngà thắt eo bằng sợi dây vải. Tóc nàng cột gọn. Một tay cầm rối, tay còn lại cầm cuốn sổ nhỏ. Nàng bước lên bục gỗ quen thuộc và ngồi xuống như một người vừa trở về nơi từng là giấc mơ, từng là nỗi đau, nhưng giờ đã trở thành một phần thân thể mình. Không có khán giả. Không có chàng Rolan Anirudh. Không có tiếng trống, cũng không có nhịp chân. Nhưng nàng vẫn ngồi ở đó thật lâu, nhìn ra phía cửa sổ nơi nắng chiếu xiên nhẹ, vàng dịu như lớp voan mỏng phủ lên trí nhớ.
Nàng mở cuốn nhật ký. Giữa trang cũ còn dở dang, nàng viết vài dòng không phải để bắt đầu một chương mới, mà để nói với chính mình:
– Đôi khi, một người phụ nữ chỉ cần ngồi lặng ở nơi từng khiến mình đau để biết rằng… mình đã đi qua, mà vẫn còn thở.
Gió bên ngoài vẫn thổi nhẹ. Tán sala ngoài sân rụng thêm vài cánh hoa khô xuống lối đi lát gạch. Tiếng chuông chùa từ đằng xa vọng lại từng nhịp trầm đục, như một lời chúc lành không gọi tên ai. Và trong khoảnh khắc ấy, nàng biết: hôm nay sẽ không có điệu múa nào và nàng cũng không cần có ai phải đến xem nàng múa. Vì với một người con gái đã từng sợ yêu, từng sợ bị nhìn bằng ánh mắt sai… thì việc có thể ngồi yên ở đây, một mình, không run rẩy, không hoài nghi cũng đã là một điệu múa đẹp nhất. Đó là một điệu múa… không cần nhạc. Và nơi cửa hậu cung ấy, bóng nàng in trên nền gạch loang lổ sáng tối, như một vệt mực chưa ráo của một trang sách đang khép dần nhưng không vội, không đau, chỉ nhẹ như một hơi thở vừa được trả về.
Trong lúc ấy, nàng vẫn ngồi thẫn thờ khi nghĩ đến hình ảnh một người đàn ông ấy đang học cách để thấu hiểu và chia sẻ nỗi niềm của nàng. Nàng cảm thấy hạnh phúc một phần, nhưng sao mà có một nỗi buồn vẫn vang lên bớt chợt. Chưa hiểu được tại sao lại như vậy thì có tiếng cửa gỗ khẽ mở. Không phải tiếng gió. Cũng không phải người gác cổng. Đó là một bước chân chậm, quen, và đủ lâu để nàng cảm nhận được mà không cần quay lại. Nàng giật mình và thức tỉnh để trở lại hiện tại ngay tức khắc.
Nàng Thek Myat ấy khẽ đặt cuốn nhật ký xuống bên cạnh, ngoảnh nhìn về phía cửa hậu cung. Dáng người phụ nữ mặc chiếc longyi màu mận chín, áo thêu cổ truyền màu khói, tay cầm một giỏ tre nhỏ… đang bước vào trong nắng nghiêng. Đó là mẹ nàng, một người phụ nữ mà cả tuổi thơ nàng từng kính nể, từng sợ hãi, và từng không dám nói quá nhiều điều về “cảm xúc”.
Bà không trang điểm bằng thanakha. Mái tóc bà búi cao, vài sợi bạc thả rơi trước trán. Gương mặt bà vẫn nghiêm nghị như những lần đưa nàng đến lễ chùa khi còn nhỏ. Nhưng hôm nay, trên tay bà… là một đóa hoa sala khô được bọc bằng khăn vải trắng và một hộp thiếc cũ. Đó là hộp trà Shan ngày xưa ông ngoại nàng thường dùng khi tiếp khách tại nhà ở Bago.
Bà không nói gì ngay. Bà chỉ bước tới, ngồi xuống chiếc bệ gỗ thấp bên trái bục múa, nơi ngày bé nàng hay ngồi đợi mẹ thử áo lễ hội cho các vũ nữ cung đình. Và rồi, một thoáng yên lặng. Bà nhìn về phía khung cửa sổ, nơi gió vẫn đưa nhẹ mùi gỗ mới và mùi sơn chưa ráo. Giọng bà vang lên, không lớn, cũng không gắt, chỉ như một câu hỏi cũ kỹ đã được ủ trong lòng bao năm:
– Con còn định múa… đến bao giờ?
Nàng không tỏ ra bất ngờ trước chính câu hỏi ấy. Câu hỏi ấy từng được mẹ nàng lặp lại mỗi năm một lần, kể từ lúc nàng vượt qua tuổi hai mươi lăm. Nhưng hôm nay, nàng không né tránh. Không cười gượng. Cũng không lảng sang chuyện khác. Nàng chỉ nhẹ nhàng nói như một người phụ nữ đã biết rõ điều mình chọn:
– Cho đến khi nào trái tim con… vẫn còn muốn kể chuyện bằng tay.
Lúc này, không gian lại lặng đi. Mẹ nàng không nhìn nàng ngay. Bà đặt giỏ tre xuống, cẩn thận lấy từ trong đóa sala khô và hộp trà ra, đặt lên bục gỗ như một nghi thức không tên. Và rồi, bà đáp một cách nhẹ nhàng:
– Hoa này mẹ phơi từ đợt lễ Vesak. Còn hộp trà này… là của ông ngoại con để lại. Mẹ giữ đến nay mới mang ra, vì nghĩ… có thể con cần.
Nàng đưa tay ra mà nhận. Nàng cũng không hỏi “Sao mẹ lại mang đến hôm nay?“. Nàng biết, khi một người mẹ từng nghiêm khắc đến mức không cho con mình yêu người khác giai cấp mà vẫn chịu ngồi ở đây, giữa buổi sáng không ai mời, thì… tất cả những điều cần nói đã được viết sẵn trong sự có mặt ấy rồi. Bà ngước nhìn con gái. Lần đầu, ánh mắt không còn là ánh soi xét như mọi lần sau biểu diễn. Bà nói bằng giọng chậm, nhưng nghe kỹ thì từng chữ như đã được cân nhắc từ rất lâu:
– Mẹ không biết nhiều về người đàn ông đó. Mẹ cũng không giỏi nói chuyện như các con. Nhưng hôm ở bệnh viện… khi mẹ thấy nó đứng ngủ ngoài hành lang, tay vẫn còn dính máu, miệng không than một tiếng… thì mẹ đã bắt đầu nghĩ khác.
Nàng không ngắt lời. Cũng không mỉm cười. Nàng chỉ siết chặt con rối trong tay. Như thể, sợi dây gỗ ấy đang kết nối hai người phụ nữ bằng một điều không ai dạy được: sự tha thứ. Bà nói tiếp, mắt không rời cửa sổ:
– Nếu người đàn ông đó… biết cúi đầu cùng con, chứ không phải cúi đầu trước con… thì mẹ nghĩ… ông ngoại con sẽ không phản đối đâu.
Câu nói ấy rơi vào lòng nàng như một chiếc lá cuối mùa thật nhẹ nhàng. Nhưng vừa đủ để những dòng nước âm thầm trong tim chảy khác đi. Với một người phụ nữ Myanmar thuộc thế hệ cũ, từng lớn lên với những lễ hội mà đàn ông mặc áo truyền thống còn phụ nữ phải cúi đầu ba lần trước cha mình, việc bà nói ra những lời ấy không phải là để “chấp nhận”, mà là một sự “cho phép” của một trái tim từng khép, nay đã biết mở.
Nàng không nói gì. Nhưng mắt nàng cay. Không vì hối tiếc. Cũng không vì xúc động. Mà vì… trong phút giây ấy, nàng thấy mình không còn là cô gái một mình đối diện thế giới. Mà là một người thiếu nữ đang đứng bên hai người: một người đi trước đã chịu buông, một người đi sau đang học cách giữ.
Và rồi, mẹ nàng đứng dậy. Bà không hôn má, cũng không ôm. Bà chỉ đặt tay lên vai con như đã làm suốt mười năm trước trong ngày đầu tiên nàng được chọn múa chính tại Cung điện Karaweik. Bà xách giỏ tre ấy lên và nói:
– Mẹ về đây. Khi nào cần trà, nhớ gọi điện để mẹ gửi thêm.
Và bà quay đi, chậm rãi bước ra hành lang nắng. Chỉ để lại phía sau không phải một lời khuyên… mà là một lối đi đã mở ra không vì nàng tranh đấu, mà vì nàng… đủ kiên nhẫn sống thật. Nàng cũng bước ra phía cửa Cung điện mà trông theo hình bóng bà bước đi, cho đến khi hình bóng ấy biến mất.
Và rồi, nàng lại quay trở vào trong Cung điện, nàng cũng vui mừng thầm khi mẹ đã hiểu được tấm lòng nàng. Ngay tức khắc, một tiếng trống nhỏ khẽ vang lên giữa không gian vắng, như một nhịp tim gõ vào cửa sổ của buổi sáng đã bớt lạnh. Nàng Thek Myat ấy quay lại. Ở ngưỡng cửa hậu cung, là chàng Rolan Anirudh, không áo vest, không thư tay, cũng không con rối. Chàng chỉ mang theo một chiếc trống nhỏ và một đôi mắt không né tránh. Nhưng đôi mắt ấy vẫn còn ánh sáng của một người đang bước chậm để không làm vỡ điều mong manh nhất.
Không có bó hoa nào trong tay. Cũng không có lời báo trước. Nhưng nàng biết, người đàn ông ấy đến không phải để xin lỗi, để giải thích, hay để chinh phục. Mà là để hiện diện. Chàng cúi nhẹ đầu, không hỏi “Em ổn không?“, cũng không nói “Anh đến rồi đây!“. Họ cũng không nói “Xin chào.“. Họ cũng không hỏi “Hôm nay, chúng ta học gì?”, chỉ có một cái gật nhẹ, rất nhẹ. Như thể, đôi bên ấy đều biết rằng hôm nay… không phải để học múa. Mà để học nhau. Chàng chỉ ngồi xuống phía đối diện nàng, nơi ngày xưa, chàng từng ngồi nhìn nàng múa mà không dám thở mạnh.
Cả căn phòng im lặng. Nhưng không có sự ngột ngạt. Họ cùng nhau đứng dậy, không ai nói bắt đầu. Cũng không ai đếm nhịp. Nàng gấp lại nếp váy longyi thêu chỉ bạc, chàng thắt khăn lưng Taikpon cẩn trọng. Không có người phụ trợ, không ai trang điểm, cũng không có ánh đèn chiếu vào. Nhưng khoảnh khắc ấy… lại là lần chuẩn bị chân thật nhất trong đời họ. Nàng tự tay chỉnh lại nếp cổ áo cho chàng, tay nàng hơi run. Chàng đặt nhẹ tay lên khăn lụa thắt ngang eo nàng nhưng không để giữ, mà để nhìn thấy. Nàng mặc như một công chúa Pagan không cần ngai vàng. Chàng khoác như một hoàng tử xa xứ không cần danh phận. Chàng không mặc để diễn. Chàng mặc để hiểu. Và nàng, lần đầu tiên… không mặc để được ngắm, mà để được là chính mình.
Nàng rút con rối thiên nữ từ túi vải, đưa cho chàng. Tay chàng chạm vào tay nàng một cách khẽ khàng. Nhưng lần này, không ai rụt lại. Không ai ngập ngừng. Không ai giải thích. Và rồi, nàng cầm lấy tay trống trong tay chàng, đặt sang bên:
– Không cần nhạc hôm nay. Chỉ cần anh bước theo em.
Cả hai không đổi trang phục. Không đội khăn. Không phủ thanakha lên má.
Nàng vẫn trong bộ áo longyi thêu sen mềm mại như một ngày lễ vừa qua. Chàng mặc chiếc Taikpon đơn sắc, tay áo xắn nhẹ, đôi chân trần. Họ đứng giữa căn phòng múa không ai xem. Ánh sáng từ cửa sổ chiếu vào vết nứt nơi vách gỗ, tạo thành một quầng sáng vàng nhạt. Như thể, đó là ánh sáng của một ánh đèn sân khấu cũ kỹ còn nhớ tên người.
Và rồi, bọn họ bắt đầu. Không ai dàn dựng. Không ai phân vai. Cũng không cần phải định nghĩa ai là chính, ai là phụ. Chàng giơ tay lên, con rối trong tay chàng di chuyển lảo đảo. Nàng đưa tay nhẹ, con rối trong tay nàng đáp lại. Mỗi bước chàng đi, không đúng nhịp, nhưng không bị chỉnh sửa. Chỉ có một nụ cười rất mảnh trên môi nàng. Như thể, nàng đã từng quen với việc người ta cố gắng kiểm soát, nhưng hôm nay… có người chỉ đang cố hiểu.
Có khoảnh khắc, chàng kéo lệch tay rối một chút. Nàng không ngắt, không sửa, nhưng cũng không dừng lại. Nàng chỉ đổi vị trí. Nàng hỏi anh:
– Để em làm gió. Anh làm sen nhé?
Và rồi, bọn họ cùng đổi. Từ giây phút đó, họ múa như chưa từng ai là người dẫn. Tay nối tay qua những sợi dây vô hình. Tim lắng tim trong từng chuyển động chậm rãi. Không ai cố thắng. Không ai cố đẹp. Bởi ai cũng hiểu rằng:
– Em không cần là nữ thần. Và anh… cũng không cần là người hùng.
Không ai dạy ai. Cũng không ai phải thi. Chỉ có hai con người đang học cách đi song hành bằng chính sự im lặng mà không cần bằng chứng. Tiếng sợi dây rối ấy va vào nhau. Tiếng chân chạm sàn gỗ cũ. Tiếng áo lụa phất nhẹ trong làn gió từ hồ Kandawgyi thổi qua song cửa. Đó là bản nhạc duy nhất trong căn phòng múa hôm ấy.
Ngay tức khắc, họ dừng lại, nhưng không phải vì mỏi. Mà vì không cần múa nữa. Điệu múa ấy… đã thành hình. Không phải bằng động tác. Mà bằng sự thấu cảm. Chàng nhìn nàng nhưng không nói “Cảm ơn.“, cũng không nói “Anh yêu em.“, mà chàng chỉ nhìn. Và nàng gật đầu. Cái gật đầu ấy không phải là “Em đồng ý.“, mà là “Em hiểu.“.
Nàng hiểu rằng người đàn ông trước mặt mình không còn cố chứng minh tình yêu bằng hoa, bằng lời, hay bằng những hứa hẹn màu mè. Mà lần này, chàng chứng mình bằng một cách… ở lại bên nàng để thấu hiểu. Chàng múa cùng nàng. Mắc lỗi sai cùng nàng. Và… đổi vai khi nàng mệt mỏi.
Tình yêu ấy không cao giọng. Cũng không dẫm gót. Tình yêu ấy chỉ đơn giản là một sự có mặt dịu dàng, đúng chỗ và đúng lúc. Và đủ lâu để nàng thôi phải múa một mình. Họ không múa cho ai xem. Không có đoàn quay phim. Cũng không có khán giả. Chỉ có hai con người trong hậu cung yên tĩnh, giữa tiếng quạt trần xoay chậm và tiếng thở rất người. Hai con rối Yoke Thé ấy được tạo hình theo chính họ. Hai con rối ấy được đặt ở giữa gian phòng, như hai linh hồn đang nhìn lại bản thể mình. Chàng cầm con rối nữ – bản sao nàng. Và nàng cầm con rối nam – bản sao chàng.
Họ bắt đầu múa. Tay không giật. Nhịp không gấp. Mỗi chuyển động như một lời xin lỗi mà không cần ngôn ngữ. Mỗi vòng xoay là một lời cam kết không viết thành giấy trắng. Khi chàng kéo sai một động tác nhỏ, nàng không chỉnh. Chàng không cau mày, cũng không dừng lại. Chàng chỉ nhẹ xoay người, đổi vị trí, nàng làm gió, chàng làm sen. Biểu tượng ấy không cần ai giải thích. Tình yêu không còn phân vai. Ai cũng có thể đứng sau… nếu cần.
Tay họ không chạm. Mắt họ cũng không nhìn nhau trong suốt buổi tập. Nhưng tâm đã khớp nhịp từ khi không còn ai cố gắng dẫn dắt. Vào khoảnh khắc ấy, khung cảnh trong Cung điện Karaweik, bầu trời trong buổi sáng hôm ấy như đang muốn nói rằng: “Không còn ai điều khiển nàng bằng sợi dây kỳ vọng. Không ai vẽ đường đi cho chàng bằng định kiến nữa. Lần đầu tiên, họ múa… không để kể chuyện xưa, mà để sống một câu chuyện mới.“
Ngay lúc họ dừng động tác cuối cùng, một âm thanh nhẹ nhàng vang lên từ chiếc loa cũ đặt bên bàn gỗ. Đó là một ca khúc truyền thống, bài hát mà người ta hay dùng để chúc phúc tại các chùa vào dịp mừng tuổi mới. Bài hát ấy vang lên trong các dịp lễ, đám cưới, quyên góp, hay thậm chí cả sự kiện tại quốc gia Myanmar này. Nó mang đậm nét nhân văn, bao dung và hy vọng: những con người từ mọi tầng lớp đều xứng đáng được sống một cuộc sống hạnh phúc, đủ đầy và “chiến thắng” theo nghĩa tốt đẹp nhất của cuộc đời: “အောင်ပါစေ…” (dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc thành công). Lời bài hát ấy được cất lên:
Chúc thành công nhé… (Chúc thành công nhé)
May mắn và hòa hợp như cành sen trắng
Xin nước vàng mát lành tưới xuống
Lời cầu nguyện thiết tha gửi tới
Cho toàn dân đang nương tựa vào đất mẹ
Được mạnh khỏe và thịnh vượng…
Chúc thành công nhé, chúc cho thành công!
Trên đất nước Myanmar này
Từ vua chúa, thương nhân, nhà giàu
Đến chủ ruộng, nông dân cần cù
Không để một ai phải sống nghèo khó
Nguyện cầu cho mọi ước mong đều viên mãn (Chúc thành công nhé!)
Từ tấm lòng rộng mở của Maung Tin (tên người)
Chia sẻ và trao đi không toan tính
Hướng về tất cả các vùng miền đất nước Myanmar
Cầu chúc mọi điều dự định đều thành công…
Kinh tế phát triển… Đất nước hưng thịnh…
Chuyện tình yêu cũng mong được trọn vẹn (Chúc thành công nhé!)
Kinh tế phát triển… Đất nước hưng thịnh…
Tình yêu đôi lứa cũng mong được viên mãn (Chúc thành công nhé!)
Những ai đang làm việc thiện khắp nơi trên đất nước
(Chúc thành công nhé!)
Những cặp đôi tổ chức lễ cưới trong ngày lành tháng tốt (Chúc thành công nhé!)
Xin nước vàng mát lành rưới xuống
Từ tấm lòng tốt đẹp của Maung Tin nguyện cầu chia sẻ
Nàng đứng lặng một lúc. Câu hát như gõ đúng chỗ mềm nhất trong lòng, chỗ mà bao năm qua đã mỏi vì phải gồng mình múa cho đúng, yêu cho đúng, sống cho đúng kỳ vọng của người khác. Và rồi, cả chàng và nàng cùng trong trang phục múa cung đình ấy, họ cùng múa, cùng hát ca khúc ấy. Để rồi, một giọt nước mắt rơi xuống tay rối. Nước mắt ấy rơi không vì buồn. Cũng không vì sợ. Mà vì cuối cùng, ai đó đã nhắn gửi điều nàng cần nghe nhất.
Chàng Rolan Anirudh ấy không lau nước mắt nàng. Chàng chỉ ngồi xuống bên cạnh nàng. Chàng không hỏi: “Em sao rồi?“, chàng cũng không nói: “Anh sẽ luôn bên em trọn đời.” Chàng chỉ đặt tay lên bàn tay nàng, vừa đủ để biết nàng không một mình. Trong hậu cung Karaweik ấy, không có lễ cưới. Không có màn nhung. Cũng không có phông nền trang trí lộng lẫy. Nhưng có hai con người, vừa múa xong một điệu múa mà không cần ai xem cũng đã đủ để sống thật bên nhau.
Ngay sau đó, họ dừng lại sau bài hát ấy. Không phải vì họ mệt mỏi. Không phải vì điệu múa kết thúc. Mà vì có những khoảnh khắc… không cần kéo dài nữa để chạm đến tận cùng.
Ánh sáng cuối ngày lọt qua khe cửa, đổ nghiêng thành một dải vàng trên nền gỗ sậm màu. Gió ngoài hồ Kandawgyi thổi nhẹ, cuốn theo mùi trầm hương còn sót lại từ bàn thờ Phật nhỏ trong phòng múa, nơi có một bức tượng cổ ngồi yên giữa bụi thời gian, không hề lên tiếng… nhưng hiện diện sâu hơn mọi lời nói.
Nàng Thek Myat ấy đứng quay lưng lại. Tay nàng vẫn buông thõng sợi dây rối, nhưng chưa cất. Chàng Rolan Anirudh ấy không bước tới. Chàng không nắm tay. Chàng cũng không gọi “Thek Myat ơi…“. Chàng chỉ lặng lẽ cúi đầu, chắp tay nhẹ trước ngực, rồi ngẩng lên nhìn nàng như con người đang vái một vì sao đã từng lạc khỏi tay mình. Giọng chàng vang lên, không phải bằng tiếng Anh, không phải tiếng Pháp, mà là tiếng Myanmar:
– မင်းကိုတကယ်ချစ်တယ်။
မင်းအနားမှာရောက်လာဖို့
မင်းမပြောလဲအရေးမပါတော့ဘူး။
(dịch nghĩa tiếng Việt: Anh yêu em thật lòng.
Được đến gần em là đủ rồi.
Dù em chẳng nói một lời… cũng chẳng hề gì.)
Câu nối ấy rơi xuống không khí như một giọt nước chạm đáy bát đã để khát quá lâu. Không ồn ào. Cũng không vỡ òa. Nhưng rất thật.
Nàng không quay lại ngay. Nàng nhắm mắt một thoáng, như người vừa nghe tiếng lòng mình được phiên dịch bằng một giọng nói khác. Không cần đính chính. Cũng không cần chắc chắn. Nàng chỉ khẽ mỉm cười. Nụ cười ấy không phải để đáp lời yêu. Mà để xác nhận: Lần đầu tiên, có người chạm vào phần mình không dám bộc lộ. Không phải bằng tay. Cũng không phải bằng lời. Mà bằng việc không ép nàng phải là bất kỳ ai khác ngoài chính mình. Không có “Hãy yêu anh.”. Không có “Hãy tha thứ.”. Chỉ có sự hiện diện đúng lúc, đủ nhẹ để nàng không cảm thấy mình bị giữ lại.
Trong giây phút ấy, nàng hiểu… chàng Rolan Anirudh, người từng đến với ánh mắt của một kẻ ngưỡng mộ, giờ đây đang đứng đó như một linh hồn đã học được cách dừng lại đúng nơi mà không làm đổ điều thiêng liêng. Nàng không nói “Em cũng yêu anh.”, không đặt tay lên tay chàng. Nàng chỉ nhẹ cúi đầu, không phải cúi để nhún nhường, mà cúi như cúi chào một điều vừa sinh ra trong mình.
Một điều không gọi tên là “tình yêu”… nhưng rõ hơn cả lời tỏ tình.
Trên cao, ánh sáng len lỏi vào những thanh gỗ cũ của trần hậu cung. Có vết nứt, có bụi, nhưng ánh sáng vẫn đi qua. Như thể, Phật pháp đang hiện diện không cần lễ nghi, không cần chuông mõ, không cần tụng niệm. Trong giáo lý Phật giáo Nguyên thủy, không có khái niệm “sở hữu” trong tình yêu. Không ai cứu ai khỏi khổ đau. Mà chỉ có khái niệm “hiện diện” – không si, không sân, không cố “giữ” mới là cánh cửa thật sự của từ bi.
Yêu, không phải là giữ chặt ai đó bên mình. Không phải là dắt họ theo con đường mình đã vạch sẵn. Không phải là trở thành “người hùng” để cứu lấy “nữ thần”. Mà đó là: Khi nàng không múa nữa… chàng vẫn ở lại. Chàng ở lại nhưng không với tư cách một người ngắm, mà là một người… thở cùng. Chàng đứng đó nhưng không vội tới gần. Nàng đứng đó nhưng không bước về phía sau. Cả hai cùng ở yên trong không gian mình chọn. Họ không gọi nhau. Nhưng dù sao … họ đã gọi tim nhau.
Và khi nàng chậm rãi cất sợi dây rối vào túi vải, lòng nàng không còn nghĩ đến câu hỏi cũ kỹ từng vang lên trong các đêm hoang hoải:
– Nếu sau hôm nay, em không còn múa được nữa… thì… anh còn dám nhìn em bằng ánh mắt ấy không?
Bởi nàng đã có câu trả lời cho mình nhưng không từ miệng chàng. Mà từ cách chàng thôi nhìn nàng bằng đôi mắt mong đợi và bắt đầu nhìn bằng một trái tim đã thôi đòi hỏi. Và rồi, nàng Thek Myat kiều lệ ấy quay sang mà chạm nhẹ vào tay chàng Rolan Anirudh. Nàng không nói gì. Nhưng đôi mắt ấy trong veo mà sâu hút như hồ Kandawgyi lúc chớm thu đã chứa trọn lời thì thầm mà tim nàng đã giữ suốt bao ngày:
– အချစ်ဆိုတာ မင်းကိုပိုင်ဆိုင်ချင်လို့မဟုတ်ဘူး။ မင်းကိုနားလည်ချင်လို့၊ မင်းနဲ့အတူငြိမ်းချမ်းချင်လို့ပါ။
(dịch nghĩa tiếng Việt: Tình yêu không phải là muốn sở hữu anh. Mà là muốn hiểu anh. Muốn được bình yên bên anh.)
Chàng Rolan Anirudh ấy nắm lấy tay nàng, siết nhẹ như thể chạm vào một cánh chim vừa lành lại sau những ngày giông bão. Và rồi, chàng nói với nàng bằng tiếng Pháp:
– Je ne veux pas te changer, Thiri… Je veux t’aimer comme tu es.
(dịch nghĩa tiếng Việt: Anh không muốn thay đổi em, Thiri… Anh chỉ muốn yêu em như chính em là.)
Không ai chủ động hôn trước. Nhưng cả hai cùng tiến gần, nhẹ như một cánh bướm đậu lên cánh sen, nồng nàn như trầm hương lan giữa mùa mưa. Nụ hôn đầu ấy không gấp gáp, không phô trương, mà đầy biết ơn. Biết ơn vì sau tất cả, họ vẫn còn tìm thấy nhau.
Khi hai người rời nhau, nàng Thek Myat ấy nhận ra một bóng người đứng dưới hàng cột đá ngoài rìa sân khấu. Đó là Eim Mon, trong tà longyi xanh ngọc dịu dàng, tay ôm bó hoa hồng nhung đỏ thắm kết hợp với hoa lys vàng óng với hoa sala trắng muốt. Eim Mon bước đến, ánh mắt rạng ngời mà đáp:
– Chúc mừng nhé! Tớ chưa từng thấy cậu đẹp như lúc cậu để ai đó thật sự bước vào trái tim mình.
Nàng Thek Myat ấy bật cười khẽ mà nước mắt rưng rưng. Đến đây, Eim Mon hạ giọng và có chút ngại ngùng:
– Và tớ cũng muốn báo một tin… tớ đang yêu một anh chàng người Karen. Bọn tớ gặp nhau trong một buổi chữa bệnh từ thiện ở vùng núi Tenasserim ở Tanintharyi. Anh ấy không biết múa… nhưng biết lắng nghe.
Nàng Thek Myat ấy ôm chầm lấy bạn mà không cần lời nào thêm. Hai người phụ nữ, từng nghĩ trái tim mình chỉ để dành cho nỗi cô đơn, giờ đây biết rằng mình có thể được yêu, và cũng xứng đáng yêu. Và rồi, bỗng có tiếng bước chân vang lên. Cha mẹ và anh chị của Thek Myat đứng nơi lối vào phía Tây. Người mẹ tiến đến mà đôi mắt rớm lệ. Bà thì thầm mà vuốt lấy mái tóc đen nhánh mà óng mượt của nàng:
– Con đã chọn đúng, Thek Myat. Một người dám múa cùng con, thay vì bắt con múa một mình, là người mà mẹ có thể tin tưởng.
Người anh cả siết chặt tay chàng Rolan Anirudh, cái siết tay của một người đàn ông thừa nhận người đàn ông khác. Cái siết tay ấy không cần phải trao đổi một lời. Chỉ cần sự yên lặng chín muồi.
Trong bóng chiều đang dần buông ngoài hồ Kandawgyi, những cánh hoa sala rụng lả tả. Một cơn gió nhẹ thổi qua. Và trên sân khấu của Cung điện Karaweik ấy, nơi từng là nơi diễn ra bao vở kịch đầy dây buộc và định kiến, giờ chỉ còn lại một câu chuyện đơn giản:
Một người con gái múa vì tự do.
Một người con trai múa để yêu.
Và cả hai… không cần ai vỗ tay, không cần ai phán xét.
Chỉ cần một cái nhìn hiểu nhau là đủ.
Sau bài hát “အောင်ပါစေ”, sau ánh nhìn lặng và bàn tay đã đặt đúng chỗ, sau nụ hôn không vội và cái ôm không đòi hỏi… hậu cung Karaweik dần chìm vào khoảng sáng nhàn nhạt của buổi sớm. Không gian không còn là sân khấu nữa. Nó trở lại với hình hài đầu tiên: một căn phòng gỗ cũ, trầm hương nhẹ, và mặt sàn lấm tấm bụi chưa ai lau. Không gian lúc này không sân khấu, cũng không có khán giả, mà chỉ có họ.
Nàng Thek Myat kiều diễm ấy đứng dậy. Nàng buông nhẹ sợi dây rối và tháo những mấu nối cuối cùng trên bàn tay điều khiển. Những sợi tơ vàng rơi xuống như sợi nắng vương trên áo nàng. Nàng gỡ dây ra khỏi con rối thiên nữ, từng mối, từng mối một cách chậm rãi như người đang gỡ một thói quen cũ đã từng là lý do để sống.
Ngay sau đó, nàng quay lại. Tay nàng đặt con rối vào tay chàng, không như một món quà, cũng không như một đạo cụ để chàng giữ lại, mà như một lời gửi gắm cuối cùng của một hành trình đã khép. Nàng đáp:
– Từ nay… em không múa một mình nữa. Nhưng em cũng không để ai múa hộ em nữa.
Chàng nhìn con rối trên tay. Gỗ đã mòn nhẹ ở cổ tay, vài sợi chỉ bong khỏi mép áo, nhưng đôi mắt rối vẫn còn ánh sáng. Như thể, đó là một sinh linh đã được sống thật. Chàng không đáp. Chàng chỉ gật đầu, cầm con rối bằng hai tay như người nhận trách nhiệm, không phải để diễn, mà để hiểu thêm một lần nữa.
Họ cùng ngồi xuống giữa gian phòng trống. Không có lụa trải. Không có hoa. Cũng chẳng còn đèn màu. Chỉ có ánh sáng ban mai lọt qua khung cửa gỗ, chiếu nghiêng lên sàn, tạo thành một ô vuông vàng nhạt, nơi hai người ngồi, hai bóng người song hành.
Xa xa, tiếng chùa Shwedagon ngân chuông sớm với thanh âm mỏng như một cánh gió vừa chạm lòng bàn tay. Nàng khẽ nhắm mắt mà tựa đầu vào vai chàng. Để rồi, hai hơi thở ấy chạm nhau, không gấp, cũng không cần hợp nhịp. Nàng nói khẽ:
– Không có vở diễn nào đẹp hơn khi người ta không cần ai vỗ tay… mà vẫn biết mình đã sống thật.
Chàng không nói. Nhưng chàng siết vai nàng một cách rất nhẹ, như muốn nói: Và em đã múa thật từ đầu đến cuối.
Ngoài hiên, những cánh hoa sala cuối mùa rơi lả tả. Gió từ hồ Kandawgyi thổi qua, mang theo mùi bùn ẩm, mùi trà, mùi áo cũ đã ướp tháng năm. Một con vịt lạc bơi ngang mặt hồ một cách chậm rãi mà lặng lẽ. Như thể, nó cũng đã đi qua một hành trình rất dài để về lại mặt nước cũ. Họ không cần phải đứng dậy. Họ cũng không cần ai phải chứng kiến. Cung điện Karaweik, nơi từng là thánh địa của giấc mơ nghệ thuật, giờ đây trở thành một căn phòng không cần mục đích. Chỉ cần thật và đủ. Chương trình múa kết thúc. Nhưng một cuộc sống mới… vừa lặng lẽ bắt đầu.
Và Phần IV đã khép lại với hình ảnh hai con người – một người từng sợ bị nhìn thấy và một người từng nghĩ mình phải tỏa sáng để được yêu – nay ngồi cạnh nhau trong lặng thinh, không còn múa để ai xem, cũng không cần nói để ai hiểu. Chỉ có hai hơi thở ấy chạm vào nhau, một vai tựa nhẹ, một cái gật đầu không phát ra tiếng và ánh sáng ban mai len qua kẽ gỗ cũ như chứng thực: Tình yêu không bắt đầu từ lễ cưới hay lời hứa, mà từ giây phút người ta đủ dũng cảm ngồi lại bên nhau không để đổi thay nhau, mà để cùng thở trong sự thật.
HẾT TRUYỆN