Chương XVII, Khi đất rung dưới chân
* *
Sáng hôm ấy, trời không quá nắng. Sương mỏng như lụa cũ phủ mờ mặt hồ Kandawgyi, để Cung điện Karaweik hiện ra như một ảo ảnh trong tranh thủy mặc với màu vàng son. Khung cảnh ngày hôm ấy mờ tỏ, vừa có thật, vừa như giấc mơ chưa hết.
Nàng Thek Myat kiều lệ ấy bước xuống từ chiếc xích lô đơn sơ kia, gót hài chạm khẽ vào nền lát đá cũ đã ngả màu rêu. Cổng hậu của Cung điện mở một nửa, vẫn là nơi nàng hay ra vào trong những ngày tập luyện, những ngày biểu diễn. Bên trong, tiếng búa gõ của thợ tu sửa dội lên từ phía mái trước, còn phía hậu cung, nơi sân khấu múa nằm sâu trong lòng kiến trúc gỗ, thì hoàn toàn im ắng.
Hôm ấy, nàng đến sớm một mình. Không có nhóm múa. Không có nhạc công. Mà cũng không có tiếng gọi nhau khúc khích như mọi lần. Chỉ có nàng và một vũ điệu chưa kịp gọi tên.
Đôi tay nàng ôm theo chiếc túi vải đựng trang phục múa cung đình mà nàng đã tự chuẩn bị và vài nhạc cụ nhỏ. Mắt nàng đảo nhẹ qua từng vết nứt trên vách gỗ teak già, những vết thời gian mà nàng thuộc đến từng vân gỗ. Có vài chỗ người ta đã trét vữa mới, sơn lại nhìn khang trang hơn. Nhưng cũng có nơi họ để nguyên. Như thể, nơi ấy đang giữ lại sẹo để đừng quên vẻ đẹp từng đau qua.
Nàng thay y phục. Một bộ trang phục múa cung đình truyền thống màu trắng sữa, cổ thêu chỉ vàng, tay áo rũ nhẹ như cánh bướm cùng với chiếc khăn choàng vải lụa. Nàng vẫn biểu diễn mà không đèn, không thanakha, không gương, cũng không ai khen. Nhưng vẫn có một nụ cười thoảng nhẹ hiện trên môi nàng khi vuốt tà áo. Nàng nghĩ thầm:
– Mình chỉ muốn tập một mình. Không phải để chuẩn bị cho buổi biểu diễn nào. Mà để chào một điều gì đó… sắp đến. Hoặc sắp qua.
Nàng bước ra sàn gỗ giữa hậu cung, nơi ánh sáng len lỏi qua các ô cửa sổ hẹp hằn vết bụi. Từng hạt nắng dội xuống lưng nàng như những nhịp trống im lặng. Gió thổi lùa qua bức màn che bên trái. Lá cây ngoài kia cũng lay. Và rồi, nàng bắt đầu xoay người. Một cú nghiêng nhẹ. Một cú hạ tay. Một cái liếc mắt về phía bên phải. Những chuyển động ấy không dành cho ai. Nàng không chờ ai vỗ tay. Nàng cũng không đợi nhạc nổi lên. Chúng chỉ là hơi thở. Là những gì còn sót lại sau khi một người con gái đã gỡ bỏ lớp mặt nạ sân khấu mà sống bằng đôi bàn chân thật.
Chuyển động của nàng lúc ấy tuy không rực rỡ nhưng sâu. Nàng không biểu diễn nhưng vẫn tỏ lòng thành kính. Và trong khoảnh khắc ấy, một ký ức thoảng lên như hương hoa sala đầu mùa:
– Ở nơi từng là giấc mơ của bao thế hệ, giờ đây… chỉ còn em và một vũ điệu chưa đặt tên.
Dưới nền sàn gỗ, những nhịp chân trần của nàng in lại lớp bụi mỏng. Cũng giống như trong lòng nàng lúc này, có một điều gì đó vừa im lặng, vừa mong được người thấy. Phía xa, tiếng búa gõ dừng lại một lát. Gió ngừng thổi. Lá ngừng đung đưa. Không gian lúc đó như dừng thở. Chỉ còn hơi thở của nàng và nỗi cô đơn lặng lẽ, chưa biết nên gọi tên là múa hay là nhớ.
Một cơn gió bất thường lùa qua khe cửa sổ phía bắc. Ngay tức khắc, rèm lụa lay mạnh. Như thể, có một bàn tay vô hình vừa vén tấm màn lên cho điều gì đó sắp sửa bước vào. Nàng Thek Myat kiều diễm ấy dừng động tác, bàn tay vẫn còn lơ lửng trên không trung như một đóa hoa chưa kịp nở hết. Và rồi, mặt đất rung nhẹ. Rất khẽ. Nhưng đủ để một chậu hoa nhỏ nơi góc phòng đổ nghiêng. Nàng nhìn xuống bàn chân mình, sàn gỗ chuyển động như có ai đang thở phía dưới. Một nhịp. Rồi hai nhịp. Và rồi… tất cả như vỡ tung.
Một tiếng động trầm, chát, nổ ra từ đâu đó trên trần. Tường gạch phía đông nứt toạc như bị rạch bằng móng vuốt vô hình. Những mảng bụi vôi rơi xuống, trắng xóa cả không khí. Một dầm gỗ to rơi cách nàng chỉ một sải tay và vỡ vụn.
Nàng giật lùi theo phản xạ, chân trượt trên mặt sàn bụi, va vào cột gỗ đằng sau. Một tiếng rắc vang lên, cây cột chính đổ xuống, chắn ngang lối thoát phía hậu cung. Từ khoảnh khắc ấy, nàng bị mắc kẹt. Trong tích tắc, điện phụt tắt. Bên trong cung điện đã chìm vào bóng tối dày đặc. Lúc này, không còn tiếng nhạc, không còn gió, chỉ còn tiếng bụi rơi từng hạt nặng nề xuống mặt sàn.
Ngoài kia, tiếng la thất thanh vọng vào từ cổng chính. Tiếng còi báo động của thành phố, tiếng loa phóng thanh, tiếng bước chân người chạy dồn dập. Nhưng phía hậu Cung điện, không ai đến. Nàng khẽ gọi, giọng vẫn còn run vì bụi chứ chưa vì sợ:
– Có… ai không…?
Không có tiếng ai đáp lại. Tiếng nàng tan vào tường gạch và dầm gỗ như một giấc mơ chưa từng được nghe tới. Nàng bước tới và thử lay cột. Nhưng nó không nhúc nhích. Nàng không đủ sức nữa. Và rồi, thay vì gào khóc, thay vì đập tay vào tường… nàng ngồi xuống mà không buông xuôi, cũng không đầu hàng. Nhưng nàng lặng lẽ đặt tay lên ngực trái, nơi trái tim vẫn còn đập nhưng không còn đinh ninh điều gì chắc chắn. Nàng nghĩ thầm:
– Nếu đây là nghiệp, thì em xin nhận.
Một khoảng tối lan nhanh vào tầm nhìn. Bụi phủ xuống mi như sương, làm nàng chớp mắt trong nỗi mơ hồ. Và cũng chính lúc ấy, trong một thoáng rất khẽ, ký ức cũ vụt lên như một ngọn gió đảo chiều, cuốn nàng về một ngày cách đây nhiều năm, nơi mái hiên nhà lợp tôn ở Mandalay, khi nàng mới chỉ là một cô gái đang học múa với trái tim lần đầu biết rung động.
Ánh mắt của mẹ nàng hiện ra rất rõ, không phải vì tình thương, mà vì giận. Một nỗi giận bị bọc trong vỏ bọc của nỗi lo, trong sự kiên quyết của một người phụ nữ đã quá quen với khuôn mẫu:
– Tình yêu à? Con nghĩ mình có thể lấy một người dân tộc Shan nghèo khổ mà sống đời hạnh phúc sao? Đừng mơ mộng nữa, Thek Myat à! Người ta không yêu con, người ta chỉ muốn trèo lên từ cái tên của con thôi.
Lúc ấy, nàng đã không đáp lại. Nàng chỉ nhìn vào khoảng sân, nơi chàng trai người Shan kia từng đứng đợi và nắm tay bó hoa padauk rụng nhiều cánh vì chờ quá lâu. Anh ấy không bao giờ bước vào nhà nàng lần nào nữa. Và từ đó, nàng bắt đầu học cách cúi đầu không phải trước sân khấu, mà trước định kiến. Mỗi lần cúi là một lần trái tim tự nhủ: đừng yêu ai quá sâu, nếu mình không đủ sức để giữ họ lại.
Nay, trong bóng tối này, khi sàn gỗ kêu răng rắc, khi hơi thở mình không còn mạch lạc, khi tất cả có thể sụp đổ chỉ trong khoảnh khắc, nàng bất giác nghĩ:
– Nếu là chàng trai ấy năm xưa, liệu anh có dám chạy vào chỗ này không? Liệu anh có biết tay mình sẽ rớm máu mà vẫn cố kéo lấy em không?
Nàng không trách, cũng không tiếc. Chỉ là một câu hỏi thoảng qua như bụi rơi trên mi mắt. Nhưng chính câu hỏi đó, vô hình trung đã làm bật lên một sự thật đang sáng rõ trong lòng nàng: chàng Rolan Anirudh không giống ai từng bước vào đời nàng. Không phải vì chàng can đảm. Mà vì chàng đến không cần ai gọi, và chẳng cần danh nghĩa gì.
Nàng khẽ gục đầu lên đầu gối, hơi thở đứt quãng vì bụi và bóng tối. Không gian đặc quánh lại như một nỗi buồn không tên phủ trùm khắp hậu cung Karaweik. Và trong khoảnh khắc ấy, giữa bốn bề là gạch vụn, gỗ mục, và mùi tro vôi lẩn trong không khí, những câu hỏi âm thầm vang lên trong nàng, như tiếng trống lặng lẽ vọng về từ sân khấu của quá khứ:
– Nếu sau hôm nay, em không còn múa được nữa… Anh còn dám nhìn em bằng ánh mắt ấy không? Nếu khuôn mặt này chẳng còn là một gương mặt đẹp, nếu tay em gãy, chân em không còn uyển chuyển, nếu tất cả những gì em từng là… chỉ còn lại là ký ức, thì tình yêu anh có còn gọi tên em, hay sẽ gọi tên một người khác?
Nàng chạm nhẹ vào cổ tay mình, nơi từng mang vòng tay bạc trong những buổi biểu diễn lớn. Giờ đây, không còn gì trên cổ tay ấy, chỉ còn bụi và vết xước. Nhưng chính lúc ấy, nàng bỗng hiểu:
– Nếu một người yêu em vì em biết múa, thì khi em không còn múa được, người ấy cũng sẽ ra đi. Nhưng nếu có người dám đến giữa đổ nát, không phải để thấy em múa, mà chỉ để thấy em còn sống, thì có lẽ… em không cần hỏi nữa.
Trong triết lý Phật giáo Nguyên thủy, không có khái niệm “sự cứu rỗi” như trong niềm tin phương Tây. Không có ai đến để đưa tay kéo ta ra khỏi khổ đau. Chỉ có sự thấu hiểu và buông xả là điều duy nhất đưa tâm đến gần tự do. Và nàng vẫn giữa bóng tối, bụi đất và một Cung điện ấy đang thở gấp mà không cầu cứu, cũng không van xin. Nàng chỉ ngồi im ở đó như một pho tượng bị bỏ quên, nhưng trong lòng là những thanh âm cuối cùng còn nguyên:
– Nếu đây là cái chết… thì ít nhất… em cũng được chết sau một điệu múa. Và nếu ai đó, ở một nơi nào đó… còn nhớ đến em, thì xin hãy nhớ… em đã sống như thế nào bằng bàn chân của một người nghệ sĩ, và trái tim của một người thiếu nữ chưa từng được yêu trọn vẹn.
Có một giây, nàng nhắm mắt lại. Trong đầu không còn thấy trần vỡ, gạch nứt, hay bụi phủ… Mà là ánh sáng mờ mờ nơi Cung điện Karaweik mỗi khi mùa lễ hội đến. Đó là tiếng trống dậm sàn. Là tiếng lụa phất. Là ánh mắt một người không vỗ tay, nhưng không quay đi.
– Nếu ai đó đến… em sẽ mở lòng.
Nàng vẫn cứ ngồi đó, không làm sao mà tìm lối thoát để thoát thân được. Nhưng nàng chợt nghĩ lại, nếu như nàng không tìm cách thoát ra khỏi đây, nàng sẽ chết ngay tức khắc. Và rồi, nàng đứng dậy và chạy ra ngoài phía hậu Cung điện để thoát. Rủi ro thay, nàng vừa mới chạy ra khỏi cửa phòng thì bất chợt, sàn gỗ bị nứt nhẹ rồi dần dần nứt toạc như cái miệng lớn. Nàng bị mất đà, trượt chân rồi rơi xuống hố ấy. Nhưng may mắn thay, nàng đã kịp bám vào mảng sàn gỗ bị nứt toạc ấy.
Tuy nhiên, với sức lực của nàng như vậy, làm sao nàng có thể bám được lâu? Nàng vẫn bám vào, khuôn mặt lo lắng và nhờ đến sự giúp đỡ. Nàng muốn kêu cứu nhưng rất khó, cánh tay ấy không thể chịu đựng trong tình huống như vậy. Nàng chỉ biết ứa nước mắt. Tro bụi, vài thanh gỗ rơi xuống vết toạc ấy. Nàng cầu mong đức Phật trên trời cao kia sẽ giúp nàng.
Ngay sau đó, tin tức đến như tiếng trống tang bất chợt đổ xuống giữa một buổi họp đầy những gương mặt đeo cà vạt và mùi nước hoa trầm. Trên chiếc radio nhỏ để trên bàn trà ngoài hành lang văn phòng, một giọng phát thanh viên nữ đọc đều đều:
– Một cơn địa chấn có cấp độ khoảng 5 vừa xảy ra tại khu vực trung tâm thành phố Yangon, ảnh hưởng nghiêm trọng đến vùng hồ Kandawgyi, đặc biệt là Cung điện Karaweik, nơi hiện đang trong quá trình tu sửa…
Ly trà trong tay chàng Rolan Anirudh khẽ run nhưng không ai để ý. Người ta đang nói về chỉ số cổ phần, mức sinh lời, thời gian thi công một khu tổ hợp mới tại Mandalay. Nhưng chàng không nghe gì nữa. Chàng lập tức nhìn xuống bàn, nơi còn đặt bản hợp đồng chưa ký. Cây bút mực Montblanc lăn một vòng rồi dừng lại.
Chàng nhận thấy, có vẻ như linh tính của thần linh đang mách bảo có chuyện gì không hay đã xảy ra với nàng Thek Myat ấy. Và rồi, chàng lặng lẽ đứng dậy mà không lời xin phép, cũng không lời từ biệt. Một đồng nghiệp phía đối tác gọi theo mà hoảng hốt:
– Anh Rolan! Anh điên à? Anh đi đâu thế? Khu đó bị phong tỏa rồi! Bên chính quyền đã rào đường vào Karaweik rồi!
Chàng quay đầu lại mà không đáp. Chàng chỉ cúi nhẹ, như thể, chàng đang xin lỗi vì không thể giả vờ thêm nữa. Và rồi… chàng chạy ra khỏi công ty để đi đến Cung điện Karaweik.
Yangon lúc có động đất giống như một người phụ nữ vốn kiêu hãnh bất ngờ bị bật khóc. Mọi thứ hỗn loạn, hoang mang, trật tự bị bẻ cong. Ngay lúc ấy, người người chen nhau rời khỏi trung tâm. Tiếng còi cứu hỏa. Tiếng loa của lực lượng cứu trợ. Tiếng bà cụ khóc vì mất dấu cháu nội. Tiếng bánh xe lăn gấp gáp trên mặt đường nóng.
Chàng Rolan ngược chiều theo dòng người ấy. Chàng bỏ lại sau lưng mọi danh thiếp, mọi toan tính, cũng như mọi “tương lai sáng sủa” mà những người đàn ông trưởng thành vẫn hay ôm lấy như chiếc phao giữa đời. Áo vest của chàng bị vướng vào hàng rào thép nơi công trình. Chàng không dừng lại.
Tay chàng chảy máu khi cố chen qua một vách tường phụ đã nứt. Chàng cũng không dừng lại.
Chàng chỉ có một điểm đến duy nhất: nơi nàng Thek Myat ấy từng đứng. Nơi nàng từng cười, từng múa, từng giấu nước mắt sau tiếng trống rộn rã.
Nơi mà chàng, trong tất cả những lần ngồi nhìn nàng biểu diễn, chưa từng hiểu đủ. Và rồi… chàng thấy.
Khu hậu Cung điện đổ nát. Khói bụi phủ dày đến nỗi không thể nhìn thấy ai. Nhưng chàng nghe một tiếng thở gấp gáp. Tiếng gạch rơi lục cục. Và… một tiếng gọi khẽ như hơi thở mong manh:
– Có ai… không?
Chàng lao vào mà không suy nghĩ, cũng không tính toán. Trong khoảnh khắc nàng rơi xuống miệng hố do động đất, chàng Rolan Anirudh ấy không hề suy nghĩ. Chàng chỉ thấy ánh mắt nàng hoảng loạn và bàn tay trắng mảnh khảnh đang chới với giữa đất đá đổ vỡ.
Một miệng hố nhỏ nứt ra ở góc hậu cung, đất lún, sàn gỗ bị khoét, phía dưới là lối đi cũ dẫn ra nhà kho đã bỏ trống từ lâu. Nơi ấy, chàng thấy bàn tay quen thuộc của nàng trắng, nhỏ, bám vào một mảng sàn đã nứt. Ánh mắt nàng hoảng loạn, nhưng ở ánh mắt ấy không có sự tuyệt vọng. Chỉ là… một ánh mắt rất thật. Rất người. Rất sống.
Chàng không biết mình lấy sức từ đâu. Chàng không biết mình thở bằng gì, khi khói bụi dày đặc và cả không khí cũng như vỡ vụn. Nhưng chàng vẫn cố gắng mà lao tới. Chàng quỳ xuống mà đưa tay ra. Chàng nắm lấy tay nàng như người sắp chết nắm lấy hơi thở cuối cùng của mình mà kéo mạnh. Một tiếng động rạn nứt nữa vang lên – gỗ kêu như tiếng than thở cuối đời. Nhưng rồi… nàng được kéo lên ngay tức khắc. Chàng ngã xuống, ôm nàng vào lòng nhưng không phải để giữ, mà để chắc rằng người trong vòng tay mình… đang còn sống. Áo chàng rách bươm. Bàn tay, cánh tay chàng bị trầy máu do trong lúc cứu nàng, anh đã bị dằm của mảng gỗ đâm toạc vào. Tóc anh bù xù, dính bụi. Nhưng đôi mắt ấy… lần đầu tiên không nhìn nàng như một đoá hoa để chiêm ngưỡng. Mà như một sinh linh khiến tim mình vừa run rẩy vừa biết ơn.
Nàng bật khóc nhưng không vì sợ, cũng không vì đau. Chỉ vì khi ấy, có người đàn ông dám đến giữa lúc không ai dám đến. Và nàng bấu lấy vai chàng. Như thể nếu nàng buông ra, trái tim mình sẽ không kịp nói điều gì nữa. Chàng khẽ thì thầm, giọng khàn đặc, nhưng rõ từng chữ:
– Anh không biết phải dùng lời nào. Nhưng anh biết… anh không còn là chàng Rolan thiếu trưởng thành, thiếu thực tế trong tình yêu mà em biết. Em không cần phải trả lời gì cả. Anh chỉ mong… nếu có một ngày nào đó, em tin rằng anh đã học được cách yêu… thì xin em, hãy nắm tay anh như hôm nay.
Nàng không đáp. Nàng chỉ siết chặt vai áo chàng như một lời nguyện thầm lặng. Và những giọt nước mắt mặn chát ấy từ má nàng rơi xuống tay chàng ướt đẫm, nhưng rất thật. Không ai vỗ tay. Không có ánh đèn. Không có lễ cưới, không có sân khấu, không có lời “Anh yêu em”. Chỉ có đất, bụi, một bàn tay nắm lấy một bàn tay khác, và trái tim không còn muốn trốn nữa.
Gió ngoài kia không còn thổi. Mùi gỗ cháy đâu đó lẫn với bụi vôi. Nhưng ở trong tim nàng, một ngọn lửa không tắt. Một cảm giác mơ hồ giữa sợ hãi và bình thản, giữa chết chóc và khởi đầu. Và cũng chính khoảnh khắc đó, nơi đất đang rung mà người không còn hoảng loạn, lòng nàng trở nên tĩnh như hồ nước chưa từng bị động.
Ánh sáng đầu tiên sau cơn địa chấn ấy không đến từ mặt trời. Mà từ nơi hai bàn tay của hai con người đang nắm lấy nhau giữa đổ nát. Trần nhà sập. Khói bụi chưa tan. Những thanh gỗ mục vẫn còn rên xiết dưới chân. Nhưng trong một góc hẹp của hậu cung Karaweik ấy, giữa tất cả những thứ vỡ vụn, nàng và chàng đều không rời nhau. Nàng Thek Myat ấy tựa đầu vào vai chàng Rolan Anirudh. Nàng không còn khóc nữa. Không phải vì nước mắt đã cạn. Mà bởi… lòng nàng lần đầu chạm đến một sự yên bình không đến từ bình yên, mà đến từ thấu hiểu. Trong bóng tối ấy, nàng thì thầm với chàng:
– Nếu đây là cái chết… thì ít nhất… em cũng được nắm tay người hiểu em.
Chàng Rolan Anirudh không nói gì ngay. Chàng chỉ khẽ siết tay nàng như thể xác nhận, như thể im lặng là thứ ngôn ngữ chính xác nhất lúc này.
Trong quan niệm của Phật giáo Nguyên thủy – tôn giáo của đất nước này không dạy rằng có ai sẽ đến cứu ta khỏi khổ đau. Không có Chúa cứu thế. Không có thần linh trừng phạt. Mà chỉ có nghiệp và cách ta chọn nhìn sâu vào tâm mình để hiểu vì sao ta khổ, vì sao ta lặp lại, và vì sao ta sợ yêu thương. Và trong giây phút ngồi bên nhau đó, nàng nhận ra: chàng không đến để cứu nàng. Chàng đến vì không chịu được việc rời đi khi lòng mình còn nợ một người một cái nắm tay.
Sau một hồi im lặng, giọng chàng Rolan Anirudh ấy trầm xuống, gần như chỉ đủ cho nàng nghe:
– Hồi nhỏ… anh sống ở một làng nhỏ gần sông Ayeyarwady. Một nơi mà ánh trăng thì đủ sáng để soi mặt nhau, nhưng không đủ sáng để thấy nỗi buồn của mẹ anh mỗi đêm.
Giọng chàng không mang vẻ kể lể. Chỉ đơn giản là một người đàn ông… lần đầu dám mở trái tim mình không để được yêu, mà để được hiểu. Và rồi, chàng tiếp thêm:
– Cha anh hay uống rượu say rồi đánh đập mẹ anh. Sau đó, ông đi biệt tích, cũng chẳng ai biết ông ấy đi đâu. Từ đó, anh chẳng còn hỏi “Tại sao?”. Anh chỉ sống bằng bản năng, ai chửi thì chịu, ai thương thì lặng. Anh không hỏi, cũng không mong.
Nàng khẽ ngước lên nhìn. Trong mắt nàng có gì đó vừa xót xa, vừa biết ơn.
Chàng nói tiếp mà tay vẫn giữ tay nàng, mắt vẫn dán vào những mảng trần vỡ phía xa:
– Anh từng yêu một cô gái trong làng. Cô ấy có đôi mắt đẹp giống em. Nhưng một lần, khi anh ngỏ ý cầu hôn, cô ấy chỉ nhếch mép cười… và bảo: “Đừng mơ. Đàn ông như anh… chỉ biết cuốc đất, không biết mơ mộng. Em cần một người đàn ông có tương lai. Sống với anh, em chỉ có mà chết đói.”. Từ đó, anh chẳng còn yêu ai thật lòng. Anh chỉ biết ngắm nhìn phụ nữ… như thể, họ là những đóa hoa đẹp, nhưng không chạm vào. Vì anh nghĩ… mình không xứng.
Đến đây, cổ họng anh như nghẹn cứng lại. Anh phải cố lấy lại bình tĩnh mới có thể kể tiếp được. Và rồi, anh tiếp tục:
– Cho đến khi gặp em. Lần đầu, anh thấy em múa ở Karaweik, anh không biết mình đã nhìn bằng đôi mắt của một gã đàn ông ngưỡng mộ cái đẹp… hay của một đứa trẻ nghèo đói đứng trước tiệm bánh chưa từng được nếm. Nhưng khi em từ chối anh thẳng thắn, không cay nghiệt nhưng dứt khoát… anh đã không giận. Anh chỉ cảm thấy mình … nhục nhã.
Từ “nhục nhã” ấy, chàng nói ra mà không cúi đầu. Chàng cũng không tự thương hại. Nó chỉ là sự thật như vết sẹo ai cũng có, nhưng chỉ người đủ mạnh mới dám vạch ra để người khác nhìn thấy. Nàng vẫn không nói gì. Anh nói tiếp:
– Tối đó, anh đi bộ qua những cánh đồng cũ sau lúc chúng ta gặp mặt nhau. Về nhà, soi mặt mình trong chiếc gương mờ, anh đã tự hỏi mình: “Mình là ai? Rồi sẽ thành ai nếu cứ sống như thế này?”. Đó là đêm đầu tiên anh đọc sách. Anh đã mượn nhiều sách từ thư viện huyện. Cuốn đầu tiên là một cuốn nhỏ, mỏng thôi. Anh chỉ nhớ đúng một dòng: “Người đàn ông trưởng thành không phải là người có thân thể rắn chắc, mà là người hiểu được cảm xúc người khác.”. Từ đó… anh bắt đầu học lại mọi thứ không để chinh phục ai. Mà để… anh biết cách giữ người mà mình không muốn đánh mất.
Nàng nín lặng. Không ai buộc nàng phải đáp lại. Cũng không ai ép nàng phải tin ngay. Nhưng có điều gì đó trong tim nàng đang dần tan như một cục đá bị mưa rơi vào, mỗi giọt đều là một câu nói không mang theo kỳ vọng, chỉ mang theo chính mình.
Trong bóng tối ấy, cái nắm tay trở thành một biểu tượng. Không phải để kéo ai ra khỏi chết chóc, mà để nhắc rằng: ta không còn cô độc trên đường tìm về chính mình. Trong giáo lý Phật giáo, giải thoát không đến khi ai đó đến cứu ta. Mà đến khi ta không còn cần ai đến cứu. Chỉ cần có người ngồi bên mà không rời. Không lý giải. Không chiếm đoạt. Và nàng biết, giây phút ấy dù đất có thể còn rung, dù mái vòm Cung điện Karaweik kia có sập lần nữa, thì nàng… cũng không còn một mình.
Lúc này, khói bụi dần loãng. Tiếng xe cứu hỏa vang từ xa, không còn dồn dập mà kéo dài như một làn còi gọi về đất liền sau một cơn bão. Những tiếng người nói chuyện, gọi tên, kiểm tra vết thương vang lên rải rác từ cổng chính của Cung điện Karaweik. Một nhóm lực lượng cứu hộ đã lách được vào từ bên hông Cung điện. Họ đeo đèn đội đầu, mặc áo phản quang, vác xà beng và túi y tế trên vai. Có người hét lên khi thấy dấu chân còn mới giữa những vết gạch đổ. Có người chiếu đèn pin dọc theo hành lang, gọi:
– Có ai ở đó không?…
Từ đống gạch vụn phía hậu cung, một ánh đèn pin lóe lên bắt được hai hình bóng đang ngồi dựa vào tường nứt. Người đàn ông ấy cúi xuống, che chắn cho người phụ nữ. Cả hai không hôn nhau, không gào khóc, không cầu cứu, cũng không cố làm ra vẻ. Họ chỉ ngồi sát vào nhau. Tay nắm tay. Họ ngồi yên như hai pho tượng chưa đặt tên.
Người lính cứu hộ vội vã chạy lại, đưa tay kéo họ dậy. Những đống gạch được dỡ. Bụi tung lên lần nữa. Nhưng lần này, không ai sợ. Không ai hối thúc. Cũng không ai chen lấn. Họ ra khỏi khu hậu cung như hai người vừa sống sót. Nhưng không mang dáng vẻ tả tơi. Chỉ là… trong trạng thái nhẹ đi. Như thể, họ vừa được đặt xuống một điều gì đó nặng suốt bao năm.
Nàng Thek Myat kiều diễm ấy không khóc. Chàng Rolan Anirudh không cười. Nhưng trong ánh mắt họ có điều gì đó rất thật, rất lặng và rất mới. Nàng quay đầu nhìn lại Cung điện Karaweik một lần cuối, nơi vẫn còn những đám bụi chưa tan, và những thanh gỗ xếp chồng chéo lên nhau như vết tích của một lần va chạm lớn giữa con người và định mệnh. Và rồi, nàng nghĩ thầm:
– Em vẫn sống… Và điều em vừa chạm tới… không phải sự thoát chết. Mà là một điều sống hơn cả sự sống: sự thấu hiểu lẫn nhau.
Một người phụ nữ trưởng thành đôi khi không cần tình yêu để được nâng niu. Họ cần một nơi để có thể… buông bỏ tất cả. Và người đàn ông đủ trưởng thành để đứng yên bên cạnh mà không hỏi, không khuyên, không dạy đời và chỉ đơn giản, họ ở bên để cho người phụ nữ ấy thấu hiểu rằng họ đang được che chở. Tình yêu, rốt cuộc… không phải là ai khiến ta run rẩy. Mà là người, dù đất có rung, vẫn chọn chạy về phía ta.
Chàng Rolan Anirudh ấy nắm lấy tay nàng lần nữa, không chặt, không lỏng. Cái nắm tay ấy vừa đủ để nàng biết chàng sẽ không đi đâu. Và họ rời khỏi Cung điện Karaweik, như hai người chưa từng là một cặp đôi, nhưng ai nhìn vào cũng biết, họ vừa sinh ra cùng một niềm tin mới. Niềm tin – họ tin rằng có những tình yêu… không bắt đầu bằng hoa hồng, mà bắt đầu từ bụi đất.