Đêm ở cù lao Minh không còn tiếng dế mèn nỉ non như những ngày Vĩnh còn thơ dại. Thay vào đó là tiếng gió lùa qua những tán lá dừa khô, nghe sàn sạt, khô khốc như tiếng những tờ giấy nhám chà xát vào nhau. Vĩnh nằm trên chiếc phản gỗ ở nhà chú Tư lái ghe, đôi mắt trân trân nhìn lên mái ngói âm dương đã mục vài chỗ, để lộ ra những mảng sao trời lấp lánh nhưng xa xăm.
Vị mặn ban chiều dường như vẫn còn quẩn quanh nơi đầu lưỡi.
Vĩnh ngồi dậy, với lấy chiếc ba lô, lôi ra một thiết bị nhỏ gọn bằng lòng bàn tay – chiếc máy đo độ mặn cảm biến mà anh đã thức trắng nhiều đêm để hiệu chỉnh ở thành phố. Trên màn hình LED mờ ảo, con số 5.2‰ (phần ngàn) hiện lên đỏ quạch như một lời cảnh báo tử thần. Ở mức này, lúa thường đã chết trắng, và ngay cả những loài cây ăn trái kiên cường nhất cũng bắt đầu rụng lá chờ tử hình.
“Ngủ không được hả con?” – Tiếng chú Tư vọng lên từ phía hiên nhà, kèm theo mùi thuốc rò khét lẹt.
Vĩnh bước ra, ngồi xuống cạnh người đàn ông đã dành cả đời gắn bó với dòng nước nổi này. Chú Tư không nhìn anh, mắt chú hướng về phía dòng sông tối thẫm: “Hồi xưa, nước này ngọt tới mức chỉ cần múc lên, đánh phèn là nấu cơm thơm lựng. Giờ thì… tắm còn ghẻ chốc nói chi tới chuyện trồng tỉa. Thằng Vĩnh nè, con về đây, định làm thiệt sao?”
Vĩnh im lặng một hồi lâu rồi mới khẽ đáp: “Con có mang theo giống lúa mới. Nó chịu được mức mặn này, chú Tư ạ.”
Chú Tư cười, một điệu cười đầy vẻ chua chát: “Giống gì thì cũng cần nước ngọt để nảy mầm. Ông trời đã không cho, đất này đã chối từ, thì con người cố cũng bằng thừa. Con xem, cả cái cù lao này, người trẻ như con giờ đếm chưa hết hai bàn tay.”
Câu nói của chú Tư như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào sự nhiệt huyết của Vĩnh. Nhưng chính lúc đó, hình ảnh An cầm con sáo chết trên tay ban chiều lại hiện về. Đôi mắt ấy không chỉ có nỗi buồn, nó còn có một sự thỉnh cầu thầm lặng mà chỉ những người cùng nặng lòng với mảnh đất này mới hiểu được.
Sáng hôm sau, Vĩnh dậy sớm. Anh không ra đồng ngay mà tìm đến ngôi trường tiểu học. Ngôi trường chỉ có ba lớp ghép, nằm lọt thỏm giữa những gốc bàng già. Từ xa, anh đã thấy bóng An đang cùng mấy đứa nhỏ hì hục khiêng những can nhựa từ dưới ghe lên.
“Để anh!” – Vĩnh chạy lại, đỡ lấy can nước nặng trịch từ tay An.
An quệt mồ hôi trên trán, tà áo bà ba đã lấm lem bùn đất. Cô nhìn anh, vẻ ngạc nhiên của ngày hôm qua đã nhường chỗ cho sự bình thản nhưng đầy dè dặt. “Nước ngọt đấy. Dân quân vừa chở từ phía trên nguồn về tiếp tế. Mỗi lớp chỉ được hai can cho cả ngày.”
Họ cùng nhau xếp những can nước vào góc lớp. Đám trẻ con nhìn Vĩnh với ánh mắt tò mò. Một đứa nhỏ bạo dạn hỏi: “Chú là người ở thành phố về cứu lúa hả chú?”
Vĩnh khựng lại, rồi xoa đầu cậu bé: “Chú về để cùng các con giữ lại màu xanh cho cánh đồng.”
Sau giờ học, An dẫn Vĩnh đi dọc theo con đê bao đã xuống cấp. Đây là nơi trước kia hai người từng ngồi học bài, nơi Vĩnh từng hứa sau này sẽ trở thành một kỹ sư tài giỏi để mang điện về cho xã nghèo. Giờ điện đã có, nhưng nước ngọt lại ra đi.
“Anh định bắt đầu từ đâu?” – An hỏi, mắt nhìn về phía cánh đồng nứt nẻ phía xa.
“Anh cần một khoảnh đất thử nghiệm. Khoảng hai công thôi. Nhưng đất phải là đất của người dân thực sự, chứ không phải đất sạch trong phòng thí nghiệm.” – Vĩnh giải thích, tay mở chiếc máy tính bảng ra, hiện lên bản đồ nhiệt độ mặn của vùng.
An dừng bước, xoay người nhìn thẳng vào mắt anh: “Dân ở đây họ mất lòng tin rồi, Vĩnh. Họ đã thử đủ cách, từ đào giếng tầng sâu đến mua thuốc bón, nhưng cuối cùng lúa vẫn cháy sạch. Nếu anh làm thất bại, anh chỉ mất một nghiên cứu, nhưng họ sẽ mất đi hy vọng cuối cùng để ở lại mảnh đất này.”
“Anh biết.” – Vĩnh nói, giọng kiên định. “Vì vậy anh không dùng tiền của họ. Anh dùng sức của mình. An, em có tin anh không?”
Một làn gió nóng từ phía sông thổi vào, làm tóc An bay lòa xòa. Cô im lặng, cái sự im lặng dài dằng dặc như những ngày anh bỏ đi biền biệt không một tin nhắn. Cuối cùng, cô khẽ nói: “Ngày anh đi, em đã từng tin là anh sẽ không bao giờ nhìn lại phía sau. Bây giờ anh đứng đây, nói về việc trồng lúa trên đất mặn… Em không biết mình có nên tin nữa không, nhưng đất thì đang đợi.”
An dẫn Vĩnh đến gặp ông Sáu, người có khu ruộng xấu nhất nhưng lại nằm ở vị trí xung yếu nhất của đê bao. Ông Sáu đang ngồi trên bờ ruộng, tay cầm một nắm đất khô khốc, bóp vụn nó thành những hạt bụi trắng xóa.
“Lúa chịu mặn hả? Bộ nó uống nước biển mà lớn được sao?” – Ông Sáu hỏi với vẻ hoài nghi sau khi nghe Vĩnh trình bày.
Vĩnh không giải thích bằng lý thuyết khô khan. Anh lấy trong ba lô ra một túi hạt giống nhỏ, trao cho ông Sáu: “Nó không uống nước biển, ông Sáu ạ. Nó chỉ là biết cách ‘chịu đựng’ giỏi hơn lúa thường một chút. Ông cho con mượn mảnh ruộng này. Nếu lúa chết, con đền ông tiền vụ mùa. Nếu lúa sống, con chỉ xin ông giữ lại giống cho mùa sau.”
Ông Sáu nhìn túi hạt giống, rồi nhìn sang An – người mà ông coi như con gái. An khẽ gật đầu. Ông Sáu thở dài, đưa bàn tay thô ráp nhận lấy túi hạt: “Thôi được, cái mạng già này còn chẳng sợ, sợ gì mấy hạt giống của tụi trẻ. Làm thì làm!”
Chiều hôm đó, dưới cái nắng gắt gao của miền Tây mùa hạn, có hai bóng người bắt đầu sắn tay áo, kéo những đường cày đầu tiên trên mảnh đất nứt nẻ. Vĩnh cày, An gieo niềm tin. Những hạt giống đầu tiên rơi xuống khe đất, nhỏ bé và cô độc.
Vĩnh nhìn lên bầu trời, không một gợn mây mưa. Anh biết, cuộc chiến này không chỉ có anh và An, mà còn là cuộc chiến với sự biến chuyển của trời đất. Nhưng trong khoảnh khắc tay anh vô tình chạm vào tay An khi cùng nâng một bầu cây, anh cảm thấy một luồng điện chạy qua tim. Cảm giác ấy, ngọt ngào hơn bất kỳ giọt nước mưa nào giữa mùa hạn mặn.
Đêm đó, Vĩnh viết vào nhật ký số của mình trên ứng dụng: “Ngày đầu tiên xuống giống. Đất không còn ngọt, nhưng lòng người bắt đầu thức giấc.”
Phía xa, dòng sông vẫn chảy xiết, mang theo vị mặn mòi của biển cả trút vào lòng đất mẹ, thách thức những con người đang muốn viết lại quy luật của tự nhiên.