CHƯƠNG 2: BUỔI BÓI
Minh đi hết tầng một trước.
Không chạy — anh không biết tại sao mình không chạy, chỉ biết rằng trong cái khoảnh khắc đó, chạy có cảm giác sai. Như thể nếu anh chạy thì thứ gì đó sẽ trở nên thật theo cách nó chưa thật hoàn toàn nếu anh đi bình thường.
Anh bật đèn từng phòng. Phòng khách — trống, chỉ có những thùng carton và tấm nệm cuộn. Nhà vệ sinh — cửa mở, trống. Cái hành lang hẹp dẫn ra cửa sau — trống. Cửa sau khóa từ bên trong, then cài chắc chắn theo cái cách cửa đã không được mở từ lâu, sơn khô dính cả vào bản lề.
Linh theo sau anh, im lặng, bật đèn những chỗ anh bỏ qua. Hà đứng ở cửa bếp, không vào theo — không phải vì sợ mà vì ai đó cần đứng ở điểm cố định, cần là mốc để người khác biết đường quay về.
“Tuấn.” Minh gọi lần nữa, giọng bình thường, không hét. “Nếu mày đang giấu để doạ tụi tao thì thôi đủ rồi.”
Không có tiếng cười từ góc tối nào. Không có tiếng động nào cả.
Họ lên tầng hai.
Cầu thang lên tầng hai của số 43 Hàng Xu hẹp theo kiểu nhà phố cổ — vừa đủ một người đi, tay vịn gỗ đã nhẵn bóng vì bao nhiêu năm bàn tay người chạm vào. Bậc thứ ba kêu như thường lệ. Bậc thứ bảy không kêu dù Minh đã chờ — anh không nhớ bậc thứ bảy có kêu không, nhưng tối nay cái im lặng của nó có cảm giác khác.
Tầng hai có ba phòng. Phòng bà Nguyệt đã được dọn, cửa để mở, bên trong ánh đèn đường hắt vào qua cửa sổ tạo thành những ô sáng vàng trên sàn trống. Phòng kho — chứa những thứ chưa có thùng carton nào đủ lớn, cửa khép hờ. Phòng cuối hành lang — phòng Linh hay ngủ lại mỗi khi ở lại nhà bà, giờ cũng trống ngoài cái giường đơn không có ga.
Minh bật đèn từng phòng. Gọi tên. Chờ.
Không có gì.
Anh đứng giữa hành lang tầng hai, nhìn về cuối hành lang nơi ánh đèn từ phòng bà hắt ra. Trong đó — cái tủ gỗ teak đen mà anh vừa mở hồi chiều, cánh cửa còn để mở hé, và trên tường đối diện cửa sổ — cái gương.
Anh đã nhìn qua cái gương đó nhiều lần trong những lần đến nhà này. Một cái gương đứng, khung gỗ chạm trổ kiểu cũ, mặt kính đã ngả vàng nhẹ ở các góc theo cái cách kính cũ hay làm — không méo, chỉ hơi ấm hơn màu thật. Bà Nguyệt để nó ở đó suốt mấy chục năm, không bao giờ thay, như thể cái gương đó thuộc về căn phòng theo nghĩa không thể di chuyển đi được.
Minh bước vào phòng.
Ánh đèn đường từ cửa sổ đủ để thấy rõ. Phòng trống — chỉ còn cái giường đơn khung gỗ không có nệm, cái tủ teak mở hé, và cái gương.
Anh nhìn vào gương.
Linh đứng sau anh, bóng cô hiện rõ trong gương — tóc cột vội, khăn lau vẫn cầm trong tay dù cô đã không dùng đến từ lúc nào. Phía sau Linh là cửa phòng, hành lang tối, và nếu nhìn đúng góc thì thấy được cái cầu thang dẫn xuống.
Minh nhìn vào gương và thấy tất cả những thứ đó.
Nhưng không thấy bóng mình.
Anh đứng ngay trước gương, cách mặt kính chưa đến nửa mét, nhìn thẳng vào. Linh hiện ra sau anh đầy đủ — từng sợi tóc, từng nếp nhăn trên áo. Hành lang hiện ra. Cầu thang hiện ra.
Chỗ anh đứng — trống.
Anh giơ tay lên.
Trong gương, không có cánh tay nào giơ lên.
“Minh.” Giọng Linh từ sau lưng, khẽ và thận trọng theo cái thận trọng của người chưa chắc mình đang thấy đúng. “Mày thấy gì không?”
“Thấy.” Anh không quay lại, vẫn nhìn vào gương. “Mày thấy gì?”
Một khoảng dừng. “Tao thấy tao. Tao thấy phòng. Tao không thấy…”
“Ừ.”
Họ đứng yên. Anh nhìn vào cái khoảng trống hình người trong gương — không phải khoảng trống tối, không phải bóng đen, chỉ là kính phản chiếu mọi thứ xung quanh như thể anh không ở đó. Như thể gương này đang nhìn vào một phiên bản của căn phòng không có anh trong đó.
Rồi, chậm và không thể nhầm lẫn, trong cái khoảng trống hình người đó — một thứ gì đó động.
Không phải hình ảnh rõ ràng. Chỉ là một sự xáo trộn nhỏ trong không khí bên trong gương, như nhiệt độ, như hơi thở. Như thể thứ gì đó đang đứng ở đúng chỗ anh đứng nhưng ở phía bên kia của mặt kính, và nó vừa nhận ra có người nhìn vào.
Minh bước ra khỏi phòng.
Không chạy. Bước đều, quay lưng lại gương, đi ra hành lang. Linh theo sau anh, cánh cửa phòng bà Nguyệt được kéo lại — không đóng sập, không để mở, kéo vừa khép theo cái cách người ta đóng cửa phòng ngủ của người khác.
Không ai nói gì cho đến khi họ xuống hết cầu thang.
Hà vẫn đứng ở cửa bếp, nơi cô đã đứng từ đầu. Khi thấy mặt họ, cô không hỏi tìm thấy chưa — cô hỏi: “Có gì không?”
“Không tìm thấy Tuấn.” Linh đi thẳng vào bếp, ngồi xuống, nhìn cái điện thoại của Tuấn vẫn nằm trên bàn cạnh chén trà. Màn hình tối. Cô chạm vào — màn hình sáng lên, hiện tin nhắn chưa đọc từ một số lạ gửi đến hai tiếng trước, và cái hình nền là ảnh bốn người chụp hồi năm ngoái ở đâu đó Tuấn quên ghi chú địa điểm.
Hà nhìn Minh.
Anh lắc đầu nhẹ — sau, cái lắc đầu nói tao sẽ kể nhưng không phải lúc này.
Cô hiểu. Cô hay hiểu những thứ không được nói thành lời, đó là thứ Minh luôn thầm biết ơn ở Hà dù không bao giờ nói ra.
“Gọi anh Tuấn lại.” Hà nói, giọng thực tế. “Từ điện thoại của tao.”
Linh lấy điện thoại Hà, tìm số Tuấn, gọi. Đổ chuông — một lần, hai lần, ba lần. Không ai bắt máy. Voicemail bật lên, giọng Tuấn vui vẻ quá mức theo cái cách anh hay để giọng thu âm, như thể cuộc gọi nào anh cũng phải chào đón thật nhiệt tình.
Alo đây là Tuấn, tao không nghe máy được vì đang bận làm gì đó chắc quan trọng hơn, nhắn tin đi hoặc gọi lại sau, hoặc cả hai—
Linh cúp máy.
“Thử nhắn tin,” Hà nói.
Linh nhắn. Mày ở đâu vậy. Trả lời ngay.
Tin nhắn gửi đi, hiện dấu tích xanh — đã gửi, nhưng không có dấu đã đọc.
Họ chờ. Một phút. Hai phút. Điện thoại của Tuấn trên bàn không rung, không sáng lên — tin nhắn không đến được chỗ nào có anh.
“Mình gọi cảnh sát không?” Hà hỏi, giọng cẩn thận theo cái cẩn thận của người đang cân nhắc xem câu hỏi đó có hợp lý không trước khi hỏi.
Minh nghĩ một lúc. “Nói gì với họ?”
Câu hỏi đó treo trong không khí.
Bạn tôi biến mất trong khi chúng tôi đang bói chén trong nhà kín, cửa trong cửa ngoài đều khóa, anh ấy không có điện thoại và dép vẫn còn ở chân ghế. Anh tưởng tượng câu đó và hiểu tại sao Hà hỏi bằng giọng cẩn thận đó.
“Gọi,” Linh nói. “Dù họ có tin hay không thì mình vẫn phải gọi.”
Họ gọi. Cảnh sát đến sau hai mươi phút — hai người, trẻ, nhìn quanh căn nhà đang dọn dẹp dở với vẻ mặt chuyên nghiệp và thận trọng. Họ hỏi lần lượt từng người. Minh trả lời gọn, thực tế — chúng tôi đang ngồi trong bếp, đèn tắt khoảng ba giây, khi đèn bật lại thì bạn tôi không còn ở đó nữa. Không đề cập đến bói chén. Không đề cập đến cái gương.
Một trong hai người cảnh sát — người trẻ hơn, cổ áo còn thẳng nếp — ghi chép cẩn thận. Người kia nhìn quanh bếp, nhìn bộ chén sứ vẫn nằm trên bàn, nhìn bốn đĩa với bốn vệt cặn chưa được rửa, rồi không hỏi gì về chúng.
“Người mất tích chưa đủ hai mươi bốn giờ,” người cảnh sát ghi chép nói, giọng không phải lạnh mà là trung tính theo kiểu trung tính nghề nghiệp. “Chúng tôi sẽ lập biên bản và theo dõi. Anh chị nên ở lại đây tối nay, nếu bạn quay về hãy liên hệ ngay theo số này.” Anh đưa một tờ giấy nhỏ. “Thường thì người mất tích tự quay về trong vòng vài tiếng.”
Thường thì. Minh cầm tờ giấy, gật đầu.
Sau khi họ đi, ba người ngồi lại trong bếp. Không ai đề nghị đi ngủ. Không ai đề nghị làm gì khác.
Bộ chén sứ vẫn nằm giữa bàn. Bốn vệt cặn trà đã khô dần, đường xoắn đậm lại theo cái cách mực khô làm đường nét rõ hơn. Chiếc chén thứ năm — chiếc lớn nhất, vẫn đặt cái đĩa úp lên trên — chưa được đụng đến từ đầu đến cuối.
Minh nói về cái gương sau khi Linh pha trà lần thứ hai — lần này dùng ly thủy tinh bình thường, không phải bộ chén sứ, và không ai đề nghị lật úp xuống.
Anh kể thẳng, không thêm bớt. Linh nghe không ngắt lời. Hà nghe với cái vẻ của người đang đối chiếu những gì được kể với thứ gì đó đang có trong đầu cô.
“Mày thấy gì nữa không?” Hà hỏi khi anh kể xong. “Ngoài cái gương.”
“Mùi trà.” Anh dừng lại. “Trước khi tụi mình lật chén. Mùi đậm lên tự nhiên, không có lý do.”
Hà nhìn xuống ly trà của mình. “Tao thấy thứ gì đó cũng vậy.”
Linh nhìn cô. “Gì?”
“Không rõ.” Cô xoay ly trà trong tay. “Khi đèn tắt — trong ba giây đó — tao thấy thứ gì đó. Không phải bóng tối bình thường. Như kiểu…” Cô dừng lại, tìm từ. “Mày bao giờ thức dậy giữa đêm và trong một giây mắt mày chưa điều chỉnh kịp, mày thấy căn phòng trông khác không? Cùng đồ đạc đó nhưng ánh sáng khác, không khí khác, như thể mày đang nhìn vào một phiên bản khác của cùng một nơi?”
“Ừ,” Minh nói.
“Vậy đó. Như vậy. Chỉ là ba giây, rồi đèn bật lại và mọi thứ bình thường.” Hà nhìn lên. “Nhưng trong ba giây đó, cái bếp này không phải cái bếp này.”
Im lặng.
“Và Tuấn không còn ở đó nữa khi mày quay lại,” Linh nói, không phải câu hỏi.
“Ừ.”
Đêm đó họ ngủ ở phòng khách tầng một, ba người trên ba tấm nệm kê cạnh nhau — những tấm nệm định cuộn lại cho xe tải lấy sáng thứ Hai. Không ai đề nghị ngủ trên lầu, không ai đề nghị ngủ riêng.
Minh không ngủ được.
Anh nằm nhìn trần nhà, nghe Linh trở mình, nghe Hà thở đều của người đang cố ngủ nhưng chưa ngủ được. Bên ngoài cửa sổ tiếng phố đêm dần thưa lại — tiếng xe, tiếng người, rồi chỉ còn tiếng gió thỉnh thoảng thổi qua khe cửa sổ không bao giờ đóng khít.
Anh nghĩ về cái gương.
Không phải theo nghĩa cố giải thích — anh đã thử giải thích và không đi đến đâu, ánh đèn đường không đủ để tạo ra hiệu ứng quang học nào anh biết, góc đứng của anh trước gương không có gì đặc biệt, kính cũ không làm mất bóng người. Anh nghĩ về nó theo nghĩa khác — nghĩa là điều đó đã xảy ra, và anh đã thấy nó, và thứ anh thấy không phải ảo giác vì Linh cũng thấy, và bây giờ Tuấn không ở đây.
Anh cũng nghĩ về tờ giấy của bà Nguyệt.
Không lật chén thứ—
Họ đã lật bốn chiếc. Không phải năm. Chiếc thứ năm vẫn còn nguyên, đĩa úp lên trên. Vậy họ chưa vi phạm quy tắc cuối cùng. Nhưng những quy tắc còn lại — không bói sau khi mặt trời xuống, không nói tên to — cả hai đều đã bị phá.
Tuấn đọc to tờ giấy. Tên anh có trong đó — Linh viết tên từng người lên mặt đĩa bằng bút chì để đánh dấu chén của ai, anh nhớ cô làm vậy trước khi rót trà. Tên Tuấn, nét chữ nhỏ của Linh, ngay trên cái đĩa mà anh lật chén xuống. Và anh đọc to tên mình khi đọc tờ giấy.
Không nói tên to khi đang làm.
Minh nhắm mắt lại. Trần nhà vẫn ở đó sau mí mắt — không phải nhìn thấy mà là cảm giác của không gian, của cái nhà đang chứa họ trong lòng nó.
Mùi trà vẫn còn. Nhẹ hơn lúc trước nhưng vẫn còn, thấm vào gỗ vào vôi vào không khí theo cái cách của những thứ đã ở một nơi quá lâu.
Anh ngủ thiếp đi lúc nào không biết, giấc ngủ nông và không có mơ, hoặc có mơ nhưng sáng dậy không còn nhớ gì.
Sáng hôm sau Hà dậy sớm nhất.
Khi Minh mở mắt, cô đã ngồi ở bàn bếp với ly nước, nhìn ra ngoài cửa sổ. Ánh sáng buổi sáng sớm lọt vào — loại ánh sáng xanh nhạt trước khi trời thực sự sáng, khi phố chưa đủ người để tạo ra tiếng ồn nhưng đã đủ sáng để thấy.
“Ngủ được không?” anh hỏi, ngồi dậy, lưng vẫn còn mỏi.
“Một chút.” Cô không quay lại. “Mày?”
“Một chút.”
Anh đến bàn bếp, rót nước, ngồi xuống đối diện cô. Bộ chén sứ vẫn ở giữa bàn. Anh nhìn bốn vệt cặn khô — đường xoắn rõ hơn buổi tối, như thể qua đêm chúng đã có thêm thời gian để in sâu vào thành sứ.
“Tao muốn nói với mày một thứ,” Hà nói. Vẫn nhìn ra cửa sổ. “Tối qua tao không nói hết.”
“Ừ.”
“Khi đèn tắt và tao thấy cái bếp phiên bản khác đó — tao thấy Tuấn. Không phải rõ ràng, chỉ là bóng người, nhưng tao gần như chắc là anh ấy.” Cô dừng lại. “Anh ấy không biến mất. Anh ấy đứng dậy và bước đi. Như thể anh ấy nhìn thấy thứ gì đó ở phía trước và đi về phía đó.”
Minh không nói gì.
“Tao biết nghe vô lý.” Hà quay lại nhìn anh lần đầu tiên từ lúc anh dậy. “Nhưng mày vừa kể tao nghe về cái gương. Vậy thì tao cũng kể mày nghe cái này.”
“Không vô lý.” Anh nhìn vào ly nước. “Anh ấy đi về hướng nào?”
Hà nhìn về phía cầu thang. “Hướng đó.”
Linh dậy lúc bảy giờ, mắt còn hơi sưng nhưng giọng bình thường. Cô nghe Hà kể lại những gì cô nói với Minh, ngồi im, rồi đứng dậy đun nước.
“Mình lên xem cái gương đó đi,” cô nói, lưng quay lại hai người.
“Linh—” Hà bắt đầu.
“Tao không nói mình làm gì với nó. Chỉ lên xem.” Cô quay lại. “Hoặc là tụi mình ngồi đây chờ Tuấn tự về, hoặc là tụi mình bắt đầu tìm hiểu. Tao không biết cách ngồi chờ.”
Minh đứng dậy trước. “Đi thôi.”
Phòng bà Nguyệt buổi sáng trông khác buổi tối.
Ánh sáng ban ngày lọt qua cửa sổ — cửa sổ nhìn ra mảnh sân sau, nơi những vòng tròn đáy chậu in trên gạch giờ đầy sương sớm. Phòng trống, gỗ sàn kêu dưới bước chân, bụi nhỏ bay trong nắng sáng.
Cái gương đứng ở đúng chỗ cũ. Khung gỗ chạm trổ hình dây leo, sơn đen đã bong ở vài chỗ để lộ gỗ vàng bên dưới. Mặt kính hơi vàng ở hai góc trên, phần giữa vẫn trong và phẳng.
Ba người đứng trước gương.
Ba bóng người hiện lên — Linh bên trái, Hà bên phải, Minh ở giữa.
Minh nhìn thẳng vào vị trí của mình trong gương.
Lần này bóng anh ở đó.
Anh giơ tay lên. Bóng trong gương giơ tay lên theo, đúng thời điểm, đúng bên. Anh nghiêng đầu. Bóng nghiêng đầu.
Anh thở ra.
“Bình thường rồi,” Linh nói.
“Tối qua không bình thường,” Minh nói. Không phải tranh luận — chỉ là xác nhận thực tế.
“Tao biết.” Cô bước lại gần gương, nhìn vào kỹ hơn. Một lúc, rồi cô nói: “Mày có để ý gương này không có bụi không? Cả phòng có bụi, nhưng gương không có.”
Minh nhìn lại. Cô nói đúng — mặt kính sạch, viền khung sạch, trong khi mặt sàn xung quanh và mặt cửa sổ phía sau đều có một lớp bụi mỏng tích tụ trong những ngày dọn dẹp.
“Như thể ai đó lau nó thường xuyên,” Hà nói.
“Hoặc như thể bụi không đậu lên được,” Linh nói.
Không ai biết cái nào đúng hơn.
Họ xuống lầu tìm cuốn sổ bìa đen mà Hà mang về từ ngăn kéo đầu giường phòng bà. Linh đặt nó lên bàn bếp, không mở ngay — ngồi nhìn cái bìa một lúc, ngón tay chạm nhẹ vào góc sổ đã mòn.
“Mày chắc chắn không?” Hà hỏi.
“Không chắc.” Linh mở sổ.
Trang đầu — ngày tháng, nét chữ bà Nguyệt hồi còn trẻ, cứng và thẳng hơn những năm cuối đời. Tháng Mười, 1985. Những trang đầu là chuyện thường ngày — chợ búa, tem phiếu, tên bạn bè và những cuộc hẹn nhỏ nhặt. Chữ viết đều, tốc độ vừa phải, loại nhật ký của người viết như một thói quen hàng ngày hơn là vì có chuyện cần kể.
Rồi khoảng trang mười hai, chữ thay đổi — dày hơn, ép hơn vào giấy, khoảng cách dòng thưa ra như người viết cần thêm không gian.
Linh đọc to, giọng bằng phẳng:
Hôm nay tụi mình bói chén ở nhà Dũng. Ý Dũng, tao không muốn làm ở nhà tao vì mẹ tao mà thấy thì bà la. Có bốn đứa — tao, Dũng, Lan, Bình. Dũng nói anh họ anh ấy chỉ cách, nghe vui. Tao pha trà. Làm theo đúng những gì Dũng kể.
Hình trong chén của Dũng kỳ lắm. Xoắn xuống như vực. Dũng bảo chắc tay tao run làm cặn chảy không đều. Tao không nói gì nhưng tao không run.
Tối đó đèn nhà Dũng tắt trong một lúc. Anh ấy nói do điện khu này hay cúp. Chắc vậy.
Linh dừng lại. Hà nhìn sang Minh. Minh nhìn vào trang sổ.
Cô lật trang tiếp.
Dũng không đến lớp hôm nay. Lan nói anh ấy bị cảm. Tao ghé nhà thăm, mẹ anh ấy ra mở cửa, nhìn tao lạ lắm. Tao hỏi Dũng có nhà không, bà bảo không có. Nhưng dép anh ấy để ở cửa.
Linh ngừng đọc.
Ba người ngồi yên với câu đó treo trong không khí.
Dép anh ấy để ở cửa.
Minh nhìn xuống sàn bếp — dưới chân ghế Tuấn ngồi tối qua, đôi dép xốp màu xanh vẫn còn đó, xếp ngay ngắn theo kiểu Tuấn hay để dép, hai chiếc song song chứ không xéo.
“Đọc tiếp đi,” Hà nói, giọng khẽ.
Linh lật vài trang — những trang bị xé, chỉ còn phần gốc dính vào gáy sổ, vài chữ còn sót lại ở mép không đủ để thành câu. Rồi đến những trang còn nguyên nhưng chữ loang, mực nhòe theo kiểu nhòe của nước rỏ xuống khi đang viết.
Tao tìm Dũng hai tuần rồi. Không ai biết anh ấy đâu. Lan sợ không dám nói chuyện nữa. Bình chuyển đi chỗ khác, tao không có địa chỉ.
Tao biết chuyện gì xảy ra. Tao không dám nói với ai vì ai cũng nghĩ tao điên.
Tao phải vào trong đó tìm anh ấy.
Linh lật trang. Trống — hai trang trắng. Rồi trang tiếp theo:
Tao vào được. Tao thấy Dũng. Anh ấy không nhớ tao nữa.
Tao ra được nhưng tao không kéo được anh ấy theo.
Đừng vào một mình.
Trang tiếp theo — xé mất. Rồi xé mất. Rồi xé mất.
Trang cuối cùng còn lại trong sổ, chữ to và không đều như viết trong bóng tối hoặc viết trong khi tay run:
Nếu con đọc cái này. Bộ chén vẫn còn. Nghĩa là con đã dùng nó rồi. Nghĩa là đã có người bị kéo vào.
Đừng làm như bà. Đừng vào một mình.
Và đừng tin vào những gì mày thấy trong gương — nó không phải phản chiếu. Nó là cửa sổ.
Linh gấp sổ lại.
Tiếng phố bên ngoài — xe máy, tiếng rao hàng buổi sáng, tiếng trẻ con đâu đó xa xa. Cuộc sống bình thường của buổi sáng thứ Bảy đang tiếp tục như thường lệ bên ngoài cánh cửa số 43 Hàng Bạc.
“Bà đã vào trong đó,” Linh nói. Không phải câu hỏi.
“Và ra được,” Hà nói. “Bà ra được.”
“Nhưng không kéo được người kia theo.” Minh nhìn vào tách nước nguội của mình. “Người kia là Dũng.”
Linh nhìn anh.
Anh nhìn lại.
Họ chưa kết nối điều đó hết ngay lúc đó — mảnh ghép còn thiếu chưa rơi vào chỗ. Nhưng Minh cảm thấy thứ gì đó dọc sống lưng, cái cảm giác của người đứng trước một câu trả lời mà họ chưa sẵn sàng hỏi câu hỏi tương ứng.
“Bà viết đừng vào một mình,” Hà nói, nhìn vào cuốn sổ đã gấp lại. “Không phải đừng vào.”
Không ai nói thêm gì một lúc.
Ánh nắng buổi sáng dịch chuyển chậm qua ô cửa sổ bếp, vệt sáng dài dần từ mặt tủ xuống sàn gạch. Ly nước của Minh đọng hơi nước bên ngoài thành thủy tinh. Đâu đó trong nhà — tầng trên, cuối hành lang — tiếng gì đó nhỏ, như tiếng gỗ co lại trong nắng sáng.
Minh đứng dậy, đi đến cửa sổ, nhìn ra phố.
Con phố Hàng Xu buổi sáng thứ Bảy — hàng quán bắt đầu mở, vài người đi bộ, một bà cụ đẩy xe đạp chở rau. Bình thường hoàn toàn. Anh nhìn những người đó và nghĩ về việc họ không biết gì về những gì đang xảy ra trong căn nhà cách họ không đến mười mét, và điều đó không có gì lạ — người ta không biết gì về những gì đang xảy ra trong hầu hết các căn nhà họ đi qua mỗi ngày.
“Mình phải làm gì đó hôm nay,” anh nói, không quay lại.
“Ừ,” Linh nói.
“Không phải tối nay. Hôm nay. Trước khi trời tối.”
Một khoảng dừng. “Mày nghĩ gì?”
Anh quay lại. Nhìn Linh, nhìn Hà, nhìn bộ chén sứ ở giữa bàn — bốn chiếc nhỏ với bốn vệt cặn đã khô, và chiếc thứ năm vẫn bị đĩa úp lên trên.
“Tao không biết đủ để làm gì.” Anh ngồi xuống. “Nhưng tao biết mình cần biết thêm trước khi làm bất cứ thứ gì. Bà Nguyệt đã vào và ra được — tức là có thể vào và ra được. Nhưng bà vào một mình và không kéo được người kia theo. Mình không làm vậy.”
“Vậy mình làm gì?” Hà hỏi.
“Tìm người biết về bộ chén này.” Anh nhìn vào chiếc chén thứ năm, cái đĩa úp lên trên vẫn nằm im. “Bà Nguyệt không phải người duy nhất biết về nó. Không có thứ gì tồn tại trong một thế giới chỉ có một người biết.”
Linh nhìn anh một lúc, rồi gật đầu.
Hà cũng gật.
Bên ngoài, tiếng rao hàng vọng vào — bánh mì đây, bánh mì nóng — giọng người bán hàng buổi sáng quen thuộc theo cái quen thuộc của thứ đã ở đây từ trước khi họ sinh ra và sẽ ở đây sau khi họ đi.
Minh nhìn lại bộ chén một lần cuối trước khi đứng dậy.
Bốn vệt cặn xoắn xuống. Bốn chiếc chén. Và chiếc thứ năm, vẫn úp, vẫn chờ, vẫn giữ trong lòng nó thứ gì đó không ai trong số họ biết — chưa biết, và có lẽ một phần của họ không muốn biết.
Nhưng Tuấn không ở đây.
Và đó là thứ duy nhất thực sự quan trọng lúc này.
Họ ra khỏi nhà lúc chín giờ sáng.
Trước khi đi, Linh cất bộ chén sứ vào gói vải đỏ, buộc dây lại theo đúng thứ tự — cẩn thận, từng nút một, theo cái cách bà Nguyệt đã buộc. Cô đặt gói vải vào túi xách mang theo, không giải thích, không ai hỏi.
Minh khóa cửa sau lưng. Chìa khóa nặng trong tay — chìa khóa nhà của gia đình Linh, cái chìa khóa sẽ được trao cho người mua mới vào thứ Hai.
Anh nhìn lên mặt tiền ngôi nhà một lần trước khi quay đi.
Tầng hai, cuối hành lang, cửa sổ phòng bà Nguyệt — ánh nắng phản chiếu trên mặt kính, không thấy gì bên trong.
Không thấy gì.
Nhưng khi anh nhìn lần thứ hai — khoảnh khắc trước khi quay đi hoàn toàn — anh không chắc.
Ánh nắng trên mặt kính. Hay thứ gì đó đứng sau mặt kính, nhìn ra?
Anh không nhìn lần thứ ba.
Anh quay đi, bước theo Linh và Hà xuống con phố Hàng Xu đang đầy nắng sáng, tiếng phố ùa vào tai như nhắc nhở rằng thế giới bên ngoài ngôi nhà vẫn đang chạy đều và bình thường và không biết gì cả.
Và đó là thứ kỳ lạ nhất của buổi sáng hôm đó — không phải cái gương, không phải cuốn nhật ký, không phải bốn vệt cặn xoắn giống nhau trên bốn chiếc chén.
Mà là việc phố vẫn bình thường.
Như thể những thứ kinh khủng nhất không bao giờ xảy ra ở những nơi xa lạ và tối tăm. Chúng xảy ra ở những nơi quen thuộc nhất, trong ánh sáng bình thường nhất, giữa những người bình thường nhất đang làm những điều bình thường nhất — ngồi uống trà, lật chiếc chén, chờ xem cặn vẽ hình gì.
— Hết chương 2 —