CHƯƠNG 12: LẬT
Hai năm sau buổi tối thứ Sáu.
Minh đã không còn là thực tập sinh — anh được nhận vào làm chính thức từ tháng thứ chín, và từ đó đến giờ tên anh đã đứng trong ba bộ hồ sơ dự thầu và một dự án được thực hiện. Dự án đầu tiên của anh là một căn hộ nhỏ trên phố Hàng Gai, chủ nhà yêu cầu giữ nguyên kết cấu gỗ cũ trong khi cải tạo bếp và phòng tắm. Anh làm xong trong ba tháng, chủ nhà hài lòng, và ông chủ văn phòng sau đó hay giao cho anh những dự án có yếu tố bảo tồn vì anh xử lý nhà cũ theo cái cách ông nhận xét là *như người nói cùng ngôn ngữ với ngôi nhà*.
Anh không giải thích tại sao.
Cuộc sống của bốn người tiếp tục theo những hướng riêng của nó — Tuấn làm thiết kế đồ họa cho một công ty nhỏ và thỉnh thoảng nhận thêm dự án tự do, vui hơn trước theo cái vui của người đã tìm được chỗ đặt năng lượng của mình. Hà bảo vệ luận văn thạc sĩ, bắt đầu nhận bệnh nhân tham vấn tâm lý, và hay kể với Minh về những trường hợp cô gặp theo cách không vi phạm bảo mật — những mảnh ghép của con người cố tìm nghĩa trong thứ không có nghĩa, và cô ngày càng giỏi ngồi cùng họ trong cái không nghĩa đó mà không cố đặt nghĩa vào. Linh mở một kênh về ẩm thực và văn hóa Hà Nội, hay viết về những thứ đang biến mất — mùi của bếp than tổ ong, tiếng rao hàng rong buổi sáng, cách người già pha trà. Kênh của cô không có nhiều người theo dõi nhưng những người theo dõi đọc rất kỹ.
Và Tuấn và Hà — sau một năm rưỡi đi chậm theo cách họ cần đi — đang ở với nhau. Không ồn ào, không drama, chỉ là một hôm Tuấn nhắn tin cho Minh: *Tao hỏi Hà rồi. Cô ấy đồng ý.* Và Minh nhắn lại: *Tao đã chờ tin này lâu rồi.* Tuấn: *Tao cũng vậy. Chỉ là mất thời gian để chắc chắn.*
* * *
Dự án mới đến vào một sáng thứ Hai — email từ ông chủ văn phòng, tóm tắt ngắn gọn: cải tạo nhà phố hai tầng, chủ nhà mới mua lại từ gia đình trước, muốn giữ phần lớn kết cấu gốc nhưng cần cải thiện ánh sáng và thông gió. Địa chỉ đính kèm.
Minh đọc email, ghi địa chỉ vào sổ tay, xếp vào lịch khảo sát thực địa cuối tuần.
Buổi sáng thứ Bảy, anh đi đến địa chỉ đó.
Đi bộ, theo thói quen — anh hay đi bộ đến những ngôi nhà lần đầu tiên để có thể tiếp cận chúng theo tốc độ của người đi bộ, không phải tốc độ của xe máy. Nhà cổ phố Hà Nội cần được đọc từ xa trước — đường nét mặt tiền, tỷ lệ cửa sổ so với tường, cách mái nhà hòa vào bầu trời — trước khi đến gần.
Anh rẽ vào phố Hàng Xu.
Đi dọc phố, nhìn số nhà, và dừng lại.
Số 43.
Anh đứng trước cửa số 43 phố Hàng Xu và nhìn vào địa chỉ trong sổ tay. Nhìn lại biển số nhà. Nhìn lại sổ tay.
Đúng địa chỉ.
Anh đứng im một lúc — không phải vì không biết phải làm gì, chỉ là cần một khoảnh khắc để để cảm giác này tồn tại trước khi bước tiếp. Cái cảm giác của thứ đang khép lại theo một vòng mà anh chưa nhìn thấy hết hình dạng của nó.
Rồi anh bấm chuông.
* * *
Người chủ mới của số 43 là một cặp vợ chồng trẻ — anh khoảng ba mươi, chị khoảng hai mươi tám, vừa mua nhà từ một người trung gian và chưa biết nhiều về lịch sử ngôi nhà. Họ đón Minh ở cửa với cái thân thiện của người mua nhà lần đầu còn đang hứng khởi với mọi thứ, mời anh vào, pha cà phê, kể về những thứ họ muốn thay đổi và những thứ họ muốn giữ lại.
Minh nghe, ghi chép, hỏi những câu hỏi cần thiết. Đi qua từng phòng, chạm tay lên tường, đo đạc, ghi chú. Tầng một — bếp, phòng khách, hành lang. Tất cả đã được sơn lại và sửa chữa từ đợt cải tạo trước, nhưng xương cốt của ngôi nhà vẫn còn — tay vịn gỗ teak, trụ cầu thang, kết cấu mái.
Tầng hai — phòng ngủ lớn, phòng làm việc nhỏ, phòng kho đã mở rộng theo kế hoạch cải tạo cũ. Và ở cuối hành lang — phòng bà Nguyệt, bây giờ là phòng ngủ chính của cặp vợ chồng, sơn màu xanh nhạt, rèm trắng, nệm mới.
Minh bước vào phòng, nhìn quanh.
Không có gương.
Tất nhiên — cái gương đã được tháo ra từ đợt cải tạo cũ. Góc tường nơi nó từng đứng bây giờ là tủ quần áo âm tường mới. Cửa sổ vẫn nhìn ra sân sau — vòng tròn đáy chậu trên gạch đã biến mất dưới lớp gạch lát mới. Sàn gỗ đã được thay bằng sàn gỗ mới, sáng và đều hơn.
Ngôi nhà tiếp tục. Như anh biết nó sẽ tiếp tục.
“Kiến trúc sư có cần thêm thứ gì không?” Chị vợ hỏi từ cửa phòng.
“Không, cảm ơn chị. Tôi chỉ cần nhìn thêm chút.”
Cô gật đầu, lui ra.
Minh đứng trong phòng một mình, nhìn góc tường nơi tủ quần áo âm tường mới đứng. Gỗ sồi nhạt, tay nắm inox, đóng kín.
Anh không cảm thấy gì đặc biệt. Không có tiếng gõ, không có mùi trà đậm lên, không có thứ gì bất thường. Chỉ là một căn phòng được sơn màu xanh nhạt trong buổi sáng thứ Bảy mùa hè, ánh nắng đổ vào từ cửa sổ, tiếng cặp vợ chồng nói chuyện vọng lên từ tầng một.
Bình thường.
Hoàn toàn bình thường.
Và điều đó — cái bình thường hoàn toàn đó — là thứ anh cần nhất lúc này.
* * *
Anh đang chuẩn bị xuống tầng một thì người chồng xuất hiện ở cửa phòng với một câu hỏi anh không ngờ đến.
“Kiến trúc sư ơi, nhà tôi có một cái gương cũ — cái này từ đợt sửa trước họ tháo ra để ngoài kho, tôi không biết bỏ hay giữ. Kiến trúc sư có muốn xem không, biết đâu dùng được vào thiết kế?”
Minh nhìn anh ta.
“Gương kiểu gì ạ?”
“To, khung gỗ chạm trổ, mặt kính hơi vàng ở góc. Cũ lắm — chắc từ thời Pháp. Nhưng còn nguyên, không nứt.”
Minh đứng im một giây.
“Cho tôi xem được không?”
Họ xuống tầng một, ra phía sau nhà, nơi có một kho nhỏ mới xây. Trong kho — những thứ từ đợt cải tạo cũ chưa dọn đi, vật liệu thừa, đồ đạc cũ. Và ở góc kho, dựa vào tường, bọc trong một tấm vải dày —
Minh biết trước khi người chồng lột tấm vải ra.
Khung gỗ chạm trổ hình dây leo, sơn đen đã bong ở vài chỗ để lộ gỗ vàng bên dưới. Mặt kính vàng úa ở hai góc trên. Còn nguyên, không nứt, đúng như người chồng nói.
Cái gương của phòng bà Nguyệt.
Minh đứng trước nó trong kho nhỏ có ánh sáng hắt vào từ cửa hé mở. Nhìn vào mặt kính — thấy phản chiếu của kho, của người chồng đứng sau anh, của mình.
Chỉ vậy. Chỉ phản chiếu bình thường của kính gương.
“Đẹp không?” Người chồng hỏi.
“Đẹp,” Minh nói thật. “Rất đẹp.”
“Dùng được vào thiết kế không? Hay tôi bán đồ cũ?”
Minh nghĩ một lúc. “Anh có muốn giữ lại trong nhà không? Như một phần của lịch sử ngôi nhà.”
Người chồng nhìn cái gương, cân nhắc. “Vợ tôi thích đồ cổ. Có thể đặt ở hành lang tầng một? Nếu kiến trúc sư nghĩ hợp.”
“Hợp,” Minh nói. “Hành lang tầng một, góc cuối, ánh sáng tự nhiên từ cửa sổ chiếu vào buổi sáng — sẽ rất đẹp.”
“Vậy thì giữ.”
Người chồng phủ tấm vải lại, hai người ra khỏi kho.
Minh nhìn lại lần cuối qua khe cửa kho đang khép lại — tấm vải dày bọc xung quanh cái gương, bóng tối của kho, im lặng.
Anh quay đi.
* * *
Anh ngồi với cặp vợ chồng thêm nửa tiếng, nói về thiết kế, về vật liệu, về những thứ cần làm và không cần làm. Anh đề xuất giữ nguyên tay vịn gỗ teak cầu thang — không sơn mới, chỉ đánh bóng lại để lộ màu gỗ. Đề xuất mở thêm một ô kính ở mái để ánh sáng tự nhiên xuống hành lang tầng hai. Đề xuất giữ nguyên bếp vị trí cũ thay vì dịch chuyển vì kết cấu tường bếp vẫn còn tốt.
“Anh đề xuất giữ lại nhiều thứ ghê,” chị vợ nhận xét, không phải phàn nàn mà là quan sát.
“Những ngôi nhà cũ có cái logic riêng của chúng,” Minh nói. “Không phải mọi thứ cũ đều cần thay. Đôi khi thứ cũ đứng đúng chỗ của nó vì lý do mà người xây dựng ban đầu đã hiểu nhưng không ghi lại.”
“Kiến trúc sư hay thật,” người chồng nói. “Nghe như đang nói về người chứ không phải về nhà.”
“Nhà và người không khác nhau nhiều,” Minh nói. Câu đó ra ngoài tự nhiên, không phải chuẩn bị trước, và sau khi nói xong anh nhận ra đó là thứ anh đã biết từ lâu nhưng chưa bao giờ nói thành lời.
Cặp vợ chồng nhìn anh một chút rồi gật đầu, theo cái gật của người nghe được thứ gì đó đúng mà không hoàn toàn hiểu tại sao đúng.
Anh ra về lúc gần mười một giờ, bước ra phố Hàng Xu trong nắng sáng mùa hè.
Phố đông hơn buổi tối anh đứng nhìn từ phía bên kia — người đi chợ, hàng quán mở, tiếng nói chuyện và tiếng xe máy hòa vào nhau thành cái nhịp quen thuộc của buổi sáng phố cổ. Anh đi trong đó, sổ tay cắp nách, đầu đang bắt đầu vẽ những phác thảo đầu tiên cho dự án mới.
Một ngôi nhà cũ sắp được cải tạo. Giữ lại những gì cần giữ. Thay những gì cần thay. Tiếp tục.
Anh nghĩ — đó là tất cả những gì bất kỳ ngôi nhà nào, bất kỳ người nào, có thể làm.
Giữ lại những gì cần giữ. Thay những gì cần thay. Tiếp tục.
— Hết chương 12 —