CHƯƠNG 9: BÀ NGUYỆT TRẺ


CHƯƠNG 9: BÀ NGUYỆT TRẺ

Ba tuần sau.

Cuộc sống trở lại theo cái cách cuộc sống hay trở lại sau những thứ lớn — không phải trở về như cũ, không có thứ gì trở về như cũ, mà là tiếp tục theo hướng mới mà người trong cuộc chưa hoàn toàn quen với hình dạng của nó.

Tuấn bắt đầu học thêm một khoá thiết kế đồ họa. Không phải vì anh chắc đó là đam mê của mình — mà vì anh quyết định thử thay vì chờ chắc chắn trước rồi mới thử. Nhỏ thôi. Nhưng khác với trước.

Hà nộp đề xuất luận văn về cơ chế tâm lý của người trải qua trải nghiệm không thể giải thích được bằng khung lý thuyết hiện tại. Người hướng dẫn cô đọc xong và hỏi cô lấy dữ liệu từ đâu. Cô nói từ quan sát thực địa. Ông ấy gật đầu và không hỏi thêm.

Linh chuyển về nhà mới — căn hộ nhỏ, một mình — và đặt bộ chén sứ hoa lam vào tủ kính giữa phòng khách. Không phải để bày biện theo nghĩa trang trí — để nhìn thấy mỗi ngày. Cô nói với Minh rằng nhìn thấy nó mỗi ngày khác với không nhìn thấy. Không phải nhắc nhở, không phải cảnh báo. Chỉ là nhắc cô nhớ rằng thế giới rộng hơn những gì cô thấy và hẹp hơn những gì cô sợ.

Minh tiếp tục học năm cuối kiến trúc. Đồ án tốt nghiệp của anh — thiết kế một ngôi nhà ở phố cổ Hà Nội, bảo tồn cấu trúc gốc trong khi tích hợp không gian sống hiện đại. Giáo sư hướng dẫn đọc bản thuyết minh và nói với anh rằng anh viết về ngôi nhà như viết về người sống trong nó, không phải như viết về công trình. Ông ấy nói đó là điểm mạnh. Anh không giải thích tại sao anh hiểu điều đó.

* * *

Cuộc gọi của Linh đến vào một buổi chiều thứ Tư, lúc Minh đang ngồi trong xưởng vẽ của trường, phác thảo mặt cắt ngang ngôi nhà đồ án.

“Mày có thể ghé nhà tao không?” cô hỏi. Giọng bình thường nhưng có thứ gì đó bên dưới mà anh nhận ra — không phải sợ, không phải khẩn cấp, gần hơn với bối rối theo nghĩa tốt, cái bối rối khi thấy thứ gì đó không khớp với khuôn đang có.

“Có chuyện gì không?”

“Không có gì xấu. Chỉ là tao tìm thấy thứ gì đó và tao muốn mày xem.”

Anh gấp bản vẽ lại, đứng dậy.

* * *

Căn hộ của Linh ở tầng ba một tòa nhà nhỏ trong ngõ, cách phố Hàng Xu chừng mười lăm phút đi bộ. Cô mở cửa khi anh còn đang bước lên cầu thang — nghe tiếng bước chân anh và nhận ra, theo cái cách người ta nhận ra tiếng bước chân của người mình quen mà không cần nhìn.

Trong phòng khách, bộ chén sứ đứng trong tủ kính như Linh đã nói. Ánh đèn chiều chiếu vào, hoa văn màu lam trên nền trắng nhìn khác dưới ánh đèn trong nhà so với dưới ánh mặt trời — trầm hơn, sâu hơn, như màu sắc đang ở trạng thái nghỉ ngơi.

Trên bàn — một cái hộp carton nhỏ, đã mở, một vài thứ bày ra bên cạnh.

“Tao đang dọn đồ của bà,” Linh nói, ngồi xuống đối diện hộp carton. “Mấy hộp này tao chưa mở từ lúc chuyển ra. Hôm nay mở cái này.”

Anh ngồi xuống, nhìn những thứ bày trên bàn.

Một vài bức ảnh. Một cái trâm gỗ — không phải cái trâm bà Nguyệt hay cài tóc mà anh nhớ, cái đó đơn giản hơn; cái này có chạm khắc nhỏ ở đầu, hình một nhánh trúc. Một cuốn sổ nhỏ bìa xanh, mỏng hơn cuốn nhật ký bìa đen.

Và một phong bì.

“Phong bì có tên mày trên đó,” Linh nói.

Minh nhìn xuống. Chữ viết tay trên phong bì, mực xanh đã nhạt, nét chữ nghiêng đều của người học viết thời dùng ngòi bút chấm mực.

*Gửi người sẽ đọc được ngôi nhà.*

Không phải tên anh. Nhưng là anh.

Tay anh không run khi cầm phong bì lên, nhưng ngón tay anh dừng lại một giây trên mặt giấy trước khi mở.

* * *

Bên trong phong bì là một tờ giấy gấp tư và một tấm ảnh nhỏ.

Tấm ảnh — đen trắng, giấy vàng, cùng khổ với tấm ảnh anh tìm thấy trong phòng kho hôm đó. Bốn người đứng trước số 43, nhưng không phải tấm ảnh anh đã thấy. Tấm này chụp góc khác — không nhìn thẳng vào mặt tiền mà nhìn chéo, bắt được cả đoạn vỉa hè và mấy cây sấu đã cao hơn bây giờ vì còn trẻ.

Và trong tấm này, Dũng Minh không nhìn lên mái nhà.

Anh nhìn vào ống kính. Nhìn thẳng, không cười, cái nhìn bình thản theo cái bình thản của người không cần chứng minh gì.

Minh nhìn vào khuôn mặt đó — khuôn mặt mình của bốn mươi năm trước — và lần đầu tiên không thấy kỳ lạ. Thấy quen. Thấy như nhìn vào một phiên bản của thứ anh đã biết.

Anh đặt tấm ảnh xuống, mở tờ giấy.

Chữ của bà Nguyệt — nét viết cuối đời, run hơn những trang nhật ký năm 1985 nhưng vẫn rõ, vẫn có chủ đích trong từng nét.

Người đọc được ngôi nhà,

Bà không biết tên cháu. Không biết mặt. Chỉ biết sẽ có ngày cháu đến, vì ngôi nhà đó chưa xong và những thứ chưa xong thì không thể để yên mãi được.

Bà muốn kể cho cháu một thứ mà bà không viết vào nhật ký. Không phải vì quan trọng hơn những thứ khác — mà vì bà không chắc mình có quyền viết nó ra cho người không liên quan đọc. Nhưng cháu liên quan, nên bà viết.

Lần bà vào trong đó tìm Dũng — bà vào một mình như cháu đã biết. Bà tìm thấy anh ấy. Anh ấy nhận ra bà nhưng mất một lúc, vì vòng lặp đã làm chậm anh ấy lại nhiều rồi. Và khi nhận ra, điều đầu tiên anh ấy hỏi không phải là bà vào bằng cách nào, không phải là có ra được không.

Điều đầu tiên anh ấy hỏi là: ‘Bà ổn không?’

Bà khóc. Bà không khóc nhiều trong đời — lần đó là một trong những lần ít ỏi. Vì anh ấy ở trong đó bao nhiêu lâu, đang nhòa dần theo từng vòng lặp, và điều đầu tiên anh ấy muốn biết là bà có ổn không.

Bà không kéo được anh ấy ra. Cháu biết điều đó rồi. Nhưng bà muốn cháu biết thêm một thứ: khi bà quay ra, lúc bà đứng ở ngưỡng gương chuẩn bị bước qua, bà quay lại nhìn anh ấy lần cuối.

Anh ấy đang nhìn bà. Không buồn, không tiếc. Chỉ nhìn theo cái nhìn của người đã sắp xếp xong những thứ cần sắp xếp trong lòng.

Anh ấy gật đầu với bà.

Bà hiểu điều đó theo nghĩa: được rồi. Đi đi. Sống tiếp đi.

Bà đã sống tiếp. Không dễ, không phải lúc nào cũng ổn, nhưng sống. Và bây giờ bà đã đến lúc đi theo cách khác, bà muốn gửi lại cho cháu tấm ảnh này — tấm ảnh duy nhất bà có mà anh ấy nhìn vào ống kính.

Để cháu biết mặt ông nội mình.

Bà Nguyệt

Minh đọc xong, đặt tờ giấy xuống.

Linh không nói gì. Cô đã đọc rồi — dĩ nhiên cô đã đọc, thư không có tên người gửi cụ thể và cô không biết ai sẽ đọc nó, chỉ biết đó là thứ bà để lại và cô phải giữ.

Minh nhìn tấm ảnh Dũng Minh nhìn thẳng vào ống kính.

Anh ấy hỏi bà ổn không. Đó là điều đầu tiên.

Và trong phòng bà Nguyệt tối thứ Bảy vừa rồi, trước khi Minh nói bất kỳ điều gì, trước khi anh giải thích tại sao anh đến — Dũng đã nói: *Cháu đến với tụi kia. Đã đưa được họ ra rồi.*

Không hỏi ai là anh. Không hỏi tại sao anh đến.

Chỉ quan sát và hiểu. Theo cái cách của người đã chờ đủ lâu để không cần hỏi thêm khi câu trả lời đến.

“Mày ổn không?” Giọng Linh, khẽ.

Minh nhìn lên. Cô nhìn anh với cái nhìn của người đang hỏi thật, không phải hỏi để hỏi.

“Ổn,” anh nói. Rồi, sau một khoảng dừng: “Tao nghĩ ổn theo nghĩa thật lần này.”

Linh gật đầu. Không hỏi thêm.

Họ ngồi trong im lặng trong căn hộ nhỏ, ánh chiều đổ vào cửa sổ, bộ chén sứ đứng yên trong tủ kính, và tấm ảnh đen trắng nằm trên bàn giữa họ — người đàn ông hai mươi hai tuổi nhìn thẳng vào ống kính với cái bình thản của người không cần chứng minh gì.

* * *

Vài ngày sau, Minh gọi điện cho bố.

Không phải cuộc gọi thường xuyên — họ hay nhắn tin hơn, nói chuyện vào dịp tết và sinh nhật và những lúc có việc cụ thể. Nhưng lần này Minh gọi không phải vì có việc cụ thể. Chỉ vì anh muốn nghe giọng bố.

Họ nói chuyện một lúc — chuyện học hành, chuyện đồ án tốt nghiệp, chuyện bà nội đang khỏe. Rồi Minh nói:

“Bố, con muốn hỏi về ông nội.”

Một khoảng dừng. Dài hơn bình thường.

“Ông mất trước khi bố ra đời,” bố nói. Câu trả lời cũ, câu trả lời quen, câu trả lời đã kết thúc mọi cuộc hỏi về ông nội từ trước đến giờ.

“Con biết,” Minh nói. “Con không hỏi chuyện đó. Con hỏi về ông — ông là người như thế nào. Ông thích gì. Ông học gì. Bố có biết không?”

Lần này khoảng dừng dài hơn nữa.

“Sao con hỏi?” Giọng bố không phòng thủ — thật sự tò mò, theo cái tò mò của người chưa bao giờ được hỏi câu đó theo cách đó.

“Con đang làm đồ án về nhà phố cổ Hà Nội,” Minh nói. Không phải nói dối — chỉ là một phần của lý do. “Con tìm được biết ông thiết kế một ngôi nhà ở phố Hàng Xu hồi còn đi học. Con muốn biết thêm về ông.”

Im lặng lâu hơn nữa. Rồi bố nói, giọng khác — không phải giọng bình thường của những cuộc gọi hàng tháng:

“Bố không biết nhiều. Ông bà nội bố cũng không kể nhiều — họ đau lòng mỗi khi nhắc đến. Chỉ biết ông học kiến trúc, hay nhìn lên mái nhà hơn là nhìn vào mặt người — bà nội bố kể thế. Và hay im lặng nhưng khi nói thì nói đúng thứ cần nói.” Bố dừng lại. “Bố đã lâu không nghĩ về ông. Không biết tại sao hôm nay con hỏi.”

“Con tìm được ảnh của ông,” Minh nói. “Con muốn gửi cho bố xem.”

“Ảnh?” Giọng bố thay đổi — một cái thay đổi nhỏ nhưng rõ ràng. “Bố chưa bao giờ thấy ảnh của ông.”

“Con biết. Con sẽ gửi.”

Họ nói thêm một lúc nữa, không về ông nội — chỉ về những thứ thường ngày. Nhưng khi cúp máy, Minh ngồi im một lúc với điện thoại trong tay và nghĩ về câu bố nói: *hay im lặng nhưng khi nói thì nói đúng thứ cần nói*.

Anh không biết mình được thừa hưởng điều đó hay tự phát triển nó hay cả hai. Nhưng anh nghĩ — những thứ truyền qua thế hệ không phải lúc nào cũng là máu hay tên hay đồ vật. Đôi khi là cách nhìn. Cách đọc một ngôi nhà hay một người hay một tình huống — cái góc nhìn không có trong sách giáo khoa mà người ta chỉ có sau khi đã nhìn đủ lâu vào đủ thứ.

Anh gửi ảnh cho bố.

Tấm ảnh đen trắng, người đàn ông hai mươi hai tuổi nhìn thẳng vào ống kính.

Bố trả lời sau mười lăm phút, chỉ có hai chữ: *Giống con.*

Minh nhìn hai chữ đó một lúc, rồi cất điện thoại vào túi, cầm bút lên, tiếp tục bản vẽ đồ án còn đang dang dở.

* * *

Tuần đó Hà gặp anh trong quán cà phê nhỏ gần trường, nơi họ hay ngồi khi cần nói chuyện không muốn bị nghe.

Cô đến trước, đã có hai ly cà phê khi anh vào. Cô hay làm vậy — quan sát đủ để biết người kia uống gì mà không cần hỏi.

“Mày nhớ tao nói về cái nghiên cứu luận văn không?” cô hỏi khi anh ngồi xuống.

“Nhớ. Cơ chế tâm lý của người trải qua trải nghiệm không giải thích được.”

“Ừ.” Cô xoay ly cà phê trong tay. “Tao phỏng vấn Tuấn hôm qua. Không phải tên thật trong nghiên cứu — tao thay tên. Nhưng phỏng vấn anh ấy.”

“Anh ấy có đồng ý không?”

“Đồng ý. Anh ấy còn nói anh ấy thấy kể lại giúp anh ấy xử lý tốt hơn.” Cô dừng lại. “Trong phỏng vấn, tao hỏi anh ấy điều nào trong trải nghiệm đó ảnh hưởng nhiều nhất đến anh ấy sau này. Anh ấy nghĩ rất lâu rồi nói: *cái cảm giác biết mình muốn ở lại nhưng vẫn chọn đi.*”

Minh nhìn cô.

“Anh ấy nói — từ đó anh ấy hay tự hỏi mình câu đó trong những tình huống khác. Không phải tình huống kinh dị hay nguy hiểm — những tình huống bình thường. Việc làm, mối quan hệ, quyết định nhỏ. Tao muốn ở lại vì dễ hơn, hay tao thực sự muốn ở lại? Và anh ấy nói học cách phân biệt hai câu hỏi đó khác nhau hoàn toàn.”

Minh nghĩ về Tuấn ngồi trong quán trà năm 1985, về cái câu anh nói trước khi bước qua gương. *Tao biết đó là lý do sai. Tao chỉ muốn mày biết đó là lý do thật.*

“Anh ấy ổn,” Minh nói.

“Hơn ổn,” Hà nói. “Tao không dám nói điều này vì nghe như đang tìm điểm tốt trong chuyện xấu. Nhưng — anh ấy khác trước. Theo hướng tốt hơn.”

“Tao thấy.”

Họ ngồi uống cà phê trong im lặng một lúc. Bên ngoài cửa kính, phố chiều đi lại như mọi chiều.

“Hà,” Minh nói.

“Ừ.”

“Mày có ổn không? Không phải hỏi theo cách mày hay hỏi tao — hỏi thật.”

Cô nhìn anh. Hơi cười. “Mày học cách hỏi rồi đó.”

“Mày không trả lời.”

“Tao ổn.” Cô nhìn xuống ly cà phê. “Tao nghĩ nhiều về thứ tao thấy khi đứng trước gương đó — không phải sợ, chỉ là nghĩ. Tao đứng trước một cái gương nhìn vào một thế giới khác và giữ được mình ở đây. Tao hay tự hỏi làm sao tao làm được điều đó khi nhiều thứ hấp dẫn hơn đang ở phía bên kia.”

“Tại sao mày làm được?”

Cô nghĩ một lúc. “Vì tụi mày cần tao ở lại. Không phải vì anh hùng — chỉ vì có việc cụ thể cần làm và tao là người ở đúng vị trí để làm nó.” Cô nhìn lên. “Đôi khi đó là đủ lý do. Không cần to tát — chỉ cần có việc cụ thể và mình là người làm nó.”

Minh gật đầu.

“Còn mày?” Hà hỏi.

“Còn mày sao?”

“Mày có ổn không. Thật sự.”

Anh nghĩ về tất cả những thứ xảy ra trong ba tuần qua — đồ án, cuộc gọi với bố, tấm ảnh, lá thư của bà Nguyệt. Về chiếc đồng hồ trên cổ tay đang chạy đều, giờ mang thêm một lớp ý nghĩa mà anh vẫn chưa quen hoàn toàn.

“Tao không biết mọi thứ,” anh nói. “Tao không hiểu hết những gì đã xảy ra và có thể sẽ không bao giờ hiểu hết. Nhưng tao thấy mình ổn hơn khi không hiểu hết hơn là khi cố hiểu hết và không được.” Anh nhìn cô. “Mày hiểu không?”

“Hiểu,” cô nói. “Đó gọi là chịu đựng sự mơ hồ. Một trong những kỹ năng tâm lý khó nhất. Mày học được rồi đấy.”

“Tao không học,” anh nói. “Tao buộc phải.”

“Cũng là một cách học,” Hà nói.

Họ cười. Không phải cười lớn như trong phòng khách tối hôm đó — cười nhẹ, cười theo cái cách của hai người ngồi uống cà phê buổi chiều và thấy thứ gì đó đủ vui để cười, không cần lý do to tát hơn thế.

— Hết chương 9 —