CHƯƠNG 3: TUẤN MẤT TÍCH


CHƯƠNG 3: TUẤN MẤT TÍCH

Phố Hàng Xu buổi sáng thứ Bảy có cái nhịp riêng của nó.

Không ồn ào như những con phố lớn, không yên tĩnh như ngõ hẻm — nó nằm ở giữa, cái nhịp của nơi đã sống lâu đến mức không cần phải chứng minh mình đang sống. Những hàng quán mở cửa không vội, người đi qua đi lại không hối hả, tiếng nói chuyện từ các cửa hàng vọng ra hòa với tiếng xe máy thành một thứ âm thanh nền quen thuộc đến mức không còn nghe thấy nếu không cố.

Minh đi sau Linh và Hà một bước, nhìn con phố theo cái nhìn của người đang tìm kiếm thứ gì đó mà mình chưa biết trông như thế nào.

Họ đi bộ trước, không có điểm đến cụ thể — Minh nói cần tìm người biết về bộ chén, nhưng người biết là ai, tìm ở đâu, hỏi như thế nào thì chưa ai có câu trả lời. Đi bộ là cách duy nhất anh biết để vừa suy nghĩ vừa không ngồi im trong căn nhà đang trống dần.

“Chợ Đồng Xuân,” anh nói đột ngột.

Linh quay lại. “Gì?”

“Chợ Đồng Xuân. Hàng trà. Mấy bà bán trà lâu năm hay biết nhiều thứ về trà và những gì liên quan đến trà.” Anh nhìn vào túi xách của Linh, nơi gói vải đỏ đang nằm bên trong. “Mình mang theo bộ chén. Nếu ai nhận ra nó thì tốt.”

Hà nhìn anh theo cái nhìn của người đang cân nhắc xem đề xuất đó có hợp lý không, rồi gật đầu. “Đi.”

Chợ Đồng Xuân cách phố Hàng Xu không xa, đi bộ qua vài con phố nhỏ. Họ vào từ cổng phụ, len qua những hàng vải và hàng nhựa gia dụng và hàng đồ khô, đi sâu vào phía trong nơi những người bán hàng lâu năm chiếm những vị trí cố định từ đời này sang đời khác.

Khu hàng trà nằm ở một góc, ánh đèn vàng hơn những chỗ khác, không khí có mùi trà và mùi gỗ và mùi của những thứ đã khô từ lâu. Có khoảng bảy tám quầy, mỗi quầy chất đầy hộp trà đủ loại — trà mạn, trà ướp sen, trà xanh, trà khô, những thứ đựng trong hộp thiếc và túi vải và lọ thủy tinh màu nâu.

Minh đi chậm qua từng quầy, quan sát.

Phần lớn người bán là phụ nữ trung niên, ngồi sau quầy với điện thoại hoặc với tách trà, trả lời khách theo cái cách quen thuộc của người đã bán cùng mặt hàng đủ lâu để biết câu hỏi nào sẽ đến trước khi khách hỏi. Không phải thứ anh đang tìm.

Anh tìm thứ khác — người già hơn, lâu năm hơn, loại người biết những thứ không được viết trên nhãn hộp.

Cuối khu hàng trà, sát tường, có một quầy nhỏ hơn những quầy khác.

Người ngồi sau quầy là một bà cụ, tuổi khó đoán theo cái cách một số người già đến mức tuổi không còn quan trọng — mặt nhăn nhưng lưng thẳng, tóc bạc búi gọn bằng chiếc trâm gỗ đơn giản, mắt hơi đục nhưng khi nhìn lên thì nhìn thẳng và rõ ràng hơn mắt người trẻ hơn nhiều. Trước mặt bà là một ấm trà nhỏ và một tách, không phải để bán mà để uống — bà đang uống trà của mình giữa buổi sáng chợ như người không bị chi phối bởi những thứ xung quanh.

Minh dừng lại trước quầy.

Bà nhìn lên.

Không phải cái nhìn của người chờ khách hỏi gì để trả lời. Cái nhìn của người nhìn trước khi nghe, đọc người trước khi đọc câu hỏi.

“Bà ơi,” anh bắt đầu, không chắc mình sẽ nói gì, “cháu muốn hỏi về bói chén.”

Bà cụ không trả lời ngay.

Bà đặt tách trà xuống, nhìn ba người lần lượt — Minh, rồi Linh, rồi Hà, rồi lại Minh — với cái tốc độ của người không bị thúc bởi bất cứ thứ gì.

“Ngồi xuống đi,” bà nói. Giọng khô và rõ, không già theo nghĩa yếu mà già theo nghĩa đã lọc qua nhiều thứ.

Sau quầy bà có ba cái ghế thấp bằng nhựa, loại ghế chợ. Minh không hỏi tại sao lại có đúng ba cái. Anh ngồi xuống, Linh và Hà ngồi theo.

Bà rót trà ra hai tách thêm — từ ấm của bà, không hỏi họ có muốn không — đặt trước mặt Minh và Linh. Hà không có tách, cô không nói gì.

“Hỏi đi,” bà nói.

Minh nhìn Linh. Cô mở túi xách, lấy gói vải đỏ ra, đặt lên mặt quầy trước mặt bà.

Bà nhìn gói vải. Không cầm lên, không mở ra — chỉ nhìn. Một lúc dài đến mức Minh tưởng bà không định làm gì với nó.

Rồi bà nói: “Bộ này của ai?”

“Bà ngoại cháu,” Linh nói. “Bà Nguyệt. Bà mất năm ngoái.”

“Nguyệt.” Bà lặp lại cái tên, giọng bằng phẳng, không rõ là nhận ra hay chỉ đang nghe. “Mở ra đi.”

Linh mở gói vải, bày bộ chén ra mặt quầy. Năm chiếc, hoa lam trên nền trắng, chiếc lớn nhất vẫn có cái đĩa úp lên trên mà Linh đặt vào từ tối qua và không ai tháo ra.

Bà cụ nhìn bộ chén. Lần này bà cầm lên một chiếc — chiếc có hình sóng nước, xoay nhẹ trong tay, lật ngược xem đáy. Đặt xuống. Cầm chiếc khác. Đặt xuống.

Không cầm chiếc thứ năm.

“Bộ này lâu lắm rồi,” bà nói. “Trước tao sinh ra.”

“Bà biết về nó không ạ?” Minh hỏi.

“Biết về kiểu chén này.” Bà nhìn vào tách trà của mình. “Không phải bộ này cụ thể. Nhưng kiểu hoa văn này, kiểu ký hiệu ở đáy — bà tao từng nói về nó. Những bộ chén được làm cho mục đích cụ thể, không phải để uống, không phải để trưng bày.” Bà dừng lại. “Để mở.”

“Mở cái gì?” Hà hỏi, lần đầu lên tiếng.

Bà nhìn cô. “Mày học tâm lý à?”

Hà hơi dừng lại. “Sao bà biết?”

“Nhìn cách mày hỏi. Hỏi để hiểu cơ chế, không phải để tin.” Bà không nói thêm về điều đó, quay lại nhìn bộ chén. “Những bộ chén kiểu này — người xưa gọi là chén dẫn. Không phải để xem tương lai. Để dẫn đường. Giữa hai chỗ.”

“Hai chỗ là hai chỗ nào?” Minh hỏi.

Bà nhìn anh với cái nhìn của người được hỏi một câu hỏi có câu trả lời rõ ràng mà người hỏi đã biết nhưng chưa dám nói ra.

“Mày đã biết rồi,” bà nói. “Hỏi làm gì.”

Minh kể.

Anh kể hết — buổi tối qua, bốn chiếc chén, đèn tắt, Tuấn mất, cái gương, cuốn nhật ký của bà Nguyệt. Kể thẳng, không bỏ qua chi tiết nào, không thêm vào thứ gì không có thật. Bà ngồi nghe, không ngắt lời, mắt nhìn vào tách trà.

Khi anh kể xong, bà ngồi im một lúc.

“Bao nhiêu quy tắc mày vi phạm?” bà hỏi.

“Ít nhất hai. Bói sau khi mặt trời xuống. Nói tên to trong lúc làm.”

“Và không rửa chén bằng nước muối sau khi xong.”

Minh nhìn bà. “Bà biết quy tắc đó?”

“Bà tao dạy tao.” Bà cầm tách trà lên, uống một ngụm nhỏ. “Không rửa nghĩa là cặn còn đó. Cặn còn đó nghĩa là cửa chưa đóng. Từ tối qua đến giờ mấy tiếng rồi?”

Minh nhìn đồng hồ. “Khoảng mười ba tiếng.”

“Mười ba tiếng cửa mở.” Bà đặt tách xuống. “Mày may là chỉ mất một người.”

Không ai nói gì.

“Người bị kéo vào — anh ấy còn tỉnh táo không, trước khi mất?”

“Có,” Linh nói. “Anh ấy vẫn đang nói chuyện bình thường. Không có dấu hiệu gì trước đó.”

“Người tỉnh táo vào thì giữ được lâu hơn.” Bà nhìn Linh. “Bà mày — bà ấy có nói về người bị kẹt lại không? Người mà bà ấy không kéo ra được?”

“Tên Dũng,” Linh nói. “Bà viết trong nhật ký.”

Bà gật đầu chậm, như xác nhận thứ gì đó bà đã biết hoặc đoán. “Người ở trong đó lâu thì mờ dần. Không chết — không phải nghĩa đó. Chỉ là… nhòa đi. Mất dần những thứ neo họ vào thế giới thật.” Bà nhìn Minh. “Bạn mày vào khoảng mười ba tiếng. Còn thời gian.”

“Còn bao lâu?” Minh hỏi thẳng.

Bà không trả lời ngay. Anh hiểu đó không phải im lặng của người không biết mà là im lặng của người cân nhắc nói bao nhiêu.

“Tùy người,” bà nói cuối cùng. “Người bám chặt vào thế giới thật thì lâu hơn. Người đã quen sống trong đầu mình, ít neo vào thực tế thì nhanh hơn.” Bà nhìn anh. “Bạn mày là kiểu người nào?”

Minh nghĩ về Tuấn. Về cái cách anh cười to, vỗ vai người khác, chiếm không gian vô tư — người không sống nhiều trong đầu mình mà sống nhiều trong không gian xung quanh. Nhưng cũng về cái mệt mỏi bên dưới những tiếng cười đó, cái thứ Tuấn không bao giờ nói thẳng ra, cái phần của anh thấy dễ chịu khi không phải lo về tương lai.

Anh không biết trả lời thế nào.

“Không biết chắc,” anh nói.

Bà gật đầu. “Thì nhanh lên.”

Họ hỏi thêm nhiều thứ. Bà trả lời một số, không trả lời một số khác — không phải vì bà không biết mà vì, Minh dần hiểu ra, bà biết rằng có những thứ cần người trong cuộc tự tìm ra mới hiệu quả, nói trước chỉ làm người ta phụ thuộc vào lời nói thay vì vào bản năng.

Bà nói về cái thứ bà gọi là thế giới cặn — không phải âm phủ, không phải thiên đường, không phải chiều không gian song song theo nghĩa vật lý. Gần hơn với khái niệm nơi những thứ chưa xong còn lơ lửng — người chưa ra đi được, ký ức chưa nguội, những khoảnh khắc bị kẹt trong một ngày và cứ lặp mãi vì không có gì giải phóng chúng.

Bà nói về cách vào — bộ chén dẫn đường, nhưng không phải cách duy nhất. Cái gương là một cách khác. Những vật cổ mang ký ức đậm cũng có thể là cửa, nếu điều kiện đúng.

Bà nói về cách ra — phải mang theo neo. Phải có thứ gì đó của thế giới thật đủ nặng để kéo người về. Không phải vật chất — ký ức, tên người, giọng nói, thứ gì đó cụ thể và sống động đủ để thắng lại sức kéo của vòng lặp bên trong.

“Bà ngoại tao ra được bằng cách nào?” Linh hỏi.

“Bà mày vào một mình nghĩa là bà ấy tự làm neo cho mình.” Bà nhìn Linh. “Người ở ngoài chờ mình — bà mày có ai chờ không?”

Linh im lặng. Rồi: “Mẹ tao. Mẹ tao lúc đó còn nhỏ.”

“Đó.” Bà gật đầu. “Neo đủ mạnh thì ra được. Nhưng không đủ mạnh để kéo thêm người.”

“Vậy tụi cháu cần làm gì?”

Bà nhìn ba người lần lượt, lần này lâu hơn lần trước. “Vào cùng nhau. Có người đứng bên ngoài làm neo từ ngoài vào. Và đừng mang theo thứ gì mày không muốn mất.”

Họ về đến phố Hàng Xu lúc gần mười một giờ trưa.

Con phố bây giờ đầy hơn buổi sáng sớm — người đi chợ về, hàng quán mở hết cửa, tiếng nói chuyện và tiếng xe máy hòa vào nhau thành cái hỗn hợp âm thanh thân quen của phố cổ Hà Nội giữa ngày. Minh đi giữa tất cả những thứ đó và cảm thấy như đang đi trong lớp kính trong suốt — thấy mọi thứ, không chạm vào được.

Họ vào lại số 43.

Minh khóa cửa sau lưng. Đứng trong hành lang tầng một, nhìn lên cầu thang. Ánh sáng ban ngày lọt qua cửa sổ cuối hành lang, đủ để thấy rõ từng bậc gỗ, đủ để thấy bậc thứ ba hơi lệch màu so với những bậc khác vì bị mòn nhiều hơn.

“Mình cần thêm thời gian để chuẩn bị,” Hà nói.

“Ừ.” Minh không rời mắt khỏi cầu thang. “Không phải hôm nay.”

Linh nhìn anh. “Sao?”

“Bà cụ nói nhanh lên nhưng cũng nói đừng mang theo thứ gì mày không muốn mất.” Anh quay lại. “Tao cần hiểu hai câu đó mâu thuẫn nhau như thế nào trước khi làm.”

Hà nhìn anh theo cái nhìn của người vừa nhận ra thứ gì đó. “Không mâu thuẫn. Nhanh lên không có nghĩa là làm ngay. Có nghĩa là đừng để thời gian trở thành lý do không làm.”

Minh nhìn cô. “Đúng vậy.”

Họ vào bếp. Bộ chén sứ vẫn nằm trên bàn, đúng chỗ cũ, đúng thứ tự cũ. Cặn trà trong bốn chiếc chén nhỏ đã khô hoàn toàn — đường xoắn đậm và cố định như được vẽ cố ý.

Minh ngồi xuống, lấy ra tờ giấy của bà Nguyệt mà anh đã giữ từ tối qua. Mở ra, nhìn vào đoạn bị xé — đường xé xiên, mép giấy không đều.

Không lật chén thứ—

“Nghĩ gì vậy?” Linh hỏi, ngồi xuống đối diện.

“Nghĩ tại sao bà xé tờ giấy này.” Anh nhìn đường xé. “Nếu bà muốn cảnh báo mày thì bà nên để nguyên. Nếu bà không muốn mày biết thì bà nên đốt đi. Nhưng bà xé một nửa và để lại một nửa.”

Hà ngồi xuống cạnh Linh. “Có thể bà định viết thêm mà không kịp.”

“Có thể.” Anh đặt tờ giấy xuống. “Hoặc là bà xé đi phần mà bà không muốn ai đọc trước khi vào trong. Chỉ để lại những quy tắc cần biết để vào an toàn — còn chén thứ năm là thứ chỉ được biết khi đã ở bên trong.”

Linh nhìn chiếc chén thứ năm. “Tao không thích cái logic đó.”

“Tao cũng không.” Minh nhìn thẳng vào cô. “Nhưng bà mày đã vào và ra được. Nghĩa là bà biết đủ những gì cần biết. Và bà chọn không viết hết ra.”

Buổi trưa họ đặt đồ ăn về, ăn trong bếp trong im lặng phần lớn, thỉnh thoảng trao đổi những thứ thực tế — ai sẽ đứng bên ngoài, cần chuẩn bị gì, nếu xảy ra tình huống X thì làm Y. Loại cuộc nói chuyện của người đang lên kế hoạch cho thứ gì đó không có quy trình có sẵn nào để tham khảo.

Hà nói cô sẽ đứng bên ngoài.

“Tại sao mày?” Linh hỏi.

“Vì tao là người duy nhất đã thấy Tuấn bước đi khi đèn tắt.” Hà nhìn hai người. “Tao thấy được hướng anh ấy đi. Có thể bên trong tao cũng thấy được thứ gì đó mà tụi mày không thấy. Nếu tao đứng ngoài, tao là người kết nối tốt nhất.” Cô dừng lại. “Và tao học tâm lý. Tao biết cách giữ người tỉnh táo từ xa.”

Linh nhìn Hà một lúc. “Mày chắc không?”

“Không chắc.” Hà nhìn thẳng lại. “Nhưng đây là cách tao nghĩ hợp lý nhất.”

Không ai phản bác thêm.

Chiều xuống chậm.

Ánh nắng dịch chuyển qua các phòng của số 43, từ cửa trước ra cửa sau, những vệt sáng dài dần ngắn lại rồi đổ màu vàng sẫm của cuối chiều. Minh ngồi ở cầu thang — không hẳn là ngồi để làm gì, chỉ là cái bậc thang gỗ có cảm giác đúng hơn ghế trong bếp hay nệm trong phòng khách, như một vị trí trung gian giữa hai tầng, giữa hai trạng thái.

Anh nghĩ về Tuấn.

Không phải theo nghĩa lo lắng — lo lắng là cảm xúc của người đứng ngoài nhìn vào tình huống mà không có gì để làm. Anh đang suy nghĩ về Tuấn theo nghĩa cụ thể và kỹ càng — những neo nào Tuấn có, những thứ gì buộc anh vào thế giới thật đủ chặt để chống lại mười mấy tiếng trong thế giới bên kia.

Gia đình — Tuấn gần bố mẹ theo cái gần của người hay cãi cọ với họ hơn là người xa lạnh nhạt, loại gần mà người ta hay nhầm là không gần nhưng thực ra là sợi dây bền nhất vì được thử nhiều lần. Bạn bè — anh không có nhiều bạn thân ngoài nhóm này, nhưng với nhóm này anh đủ thật để không che giấu. Công việc — dạy thêm tiếng Anh, đang chờ tìm ra đam mê, anh hay nói về điều đó bằng giọng bông đùa nhưng Minh biết nó thật.

Và cái mệt mỏi đó — cái không biết mình muốn gì.

Bà cụ ở chợ nói người ở lâu trong vòng lặp vì không phải lo về tương lai. Anh nghĩ về Tuấn ngồi trong quán trà của thế giới năm 1985, không có deadline, không có câu hỏi sau này mày định làm gì, không có áp lực của người hai mươi bốn tuổi đang chờ cuộc đời tự định hình.

Anh phải kéo Tuấn về trước khi phần đó của Tuấn quyết định ở lại thật sự.

Hà xuống ngồi cạnh anh trên cầu thang lúc khoảng ba giờ chiều.

Họ ngồi im một lúc, cùng nhìn xuống tầng một — hành lang trống, ánh chiều xiên qua cửa sổ cuối hành lang tạo thành những đường sáng song song trên sàn gỗ.

“Mày ổn không?” Hà hỏi.

“Mày hỏi giống Tuấn.”

“Tuấn hỏi không?”

“Hỏi. Tao bảo ổn. Anh ấy biết tao không ổn nhưng không hỏi tiếp.”

Hà không nói gì.

“Tao ổn,” Minh nói.

“Tao không hỏi để mày trả lời tao ổn.” Cô nhìn thẳng vào anh. “Tao hỏi vì tao cần biết mày ở trạng thái nào trước khi mình làm chuyện này.”

Minh nhìn cô. Hà hay làm vậy — không hỏi để xã giao mà hỏi vì cô thực sự cần thông tin, và cái sự thực sự đó làm cho câu hỏi khó từ chối hơn những câu hỏi xã giao thông thường.

“Tao lo,” anh nói. Lần đầu tiên anh dùng từ đó kể từ tối qua. “Không phải lo theo nghĩa hoảng loạn. Lo theo nghĩa biết rõ có nhiều thứ có thể đi sai mà mình không kiểm soát được.”

“Đó là trạng thái bình thường cho tình huống này,” Hà nói. “Tao cũng vậy.”

“Tao biết.”

“Minh.” Cô dừng lại, chọn từ. “Có một thứ tao muốn nói trước khi tụi mình làm chuyện này. Nếu trong đó mày thấy thứ gì đó… kéo mày theo — không phải Tuấn, không phải người mày biết — thì đừng đi theo. Dù nó trông như thế nào.”

Anh nhìn cô. “Mày lo tao sẽ làm gì?”

“Tao lo mày sẽ gánh một mình.” Giọng cô bằng phẳng, không phán xét. “Mày hay làm vậy. Thấy mình có thể giải quyết được thì tự xử, không nói với ai. Trong thế giới thật thì chỉ mày thiệt, trong thế giới trong đó thì—”

“Tao hiểu rồi.”

“—thì tao mất thêm người cần kéo ra.”

Minh nhìn xuống bàn tay mình một lúc. “Được rồi.”

“Được rồi là sao?”

“Là tao hiểu. Là tao sẽ không gánh một mình.” Anh nhìn lên. “Đủ không?”

Hà nhìn anh theo cái nhìn đánh giá quen thuộc của cô, rồi gật đầu. “Đủ.”

Linh xuống lúc gần bốn giờ, tóc chải lại gọn, mặt rửa sạch — theo cái cách người ta chuẩn bị cho thứ gì đó quan trọng không phải bằng nghi lễ to tát mà bằng những việc nhỏ bình thường nhất.

Trên tay cô là cuốn nhật ký bìa đen của bà Nguyệt.

“Tao đọc lại từ đầu,” cô nói, đặt cuốn sổ lên bàn bếp. “Có một đoạn tao bỏ qua sáng nay. Trang thứ tám.”

Minh và Hà nhìn vào trang cô mở ra.

Chữ viết bình thường, không căng thẳng như những trang sau — chữ của người đang kể chuyện thường ngày, không biết sau này sẽ quan trọng.

Hôm nay Dũng kể về ông nội anh ấy — nghe nói ông làm nghề kiến trúc hồi trước giải phóng. Dũng bảo ông ấy thiết kế mấy cái nhà ở phố Hàng Xu, trong đó có nhà số 43 này. Tao hỏi vậy sao nhà mày không phải ở đây mà ở Hàng Thiếc, Dũng cười bảo thiết kế được không có nghĩa là mình được ở. Cười buồn cười lắm.

Linh ngừng. Nhìn Minh.

Minh nhìn xuống trang nhật ký.

Nhà số 43.

Dũng.

Kiến trúc.

Những mảnh ghép rơi vào chỗ không ồn ào — không phải cú sốc mà là cái cảm giác của người nhìn vào bức tranh từ quá gần suốt một lúc rồi bước ra và thấy toàn bộ hình lần đầu tiên.

“Ông nội mày,” Linh nói, giọng khẽ.

Anh không nói gì.

“Mày có biết ông nội mày tên gì không?”

Minh nhìn cô. Bố anh không bao giờ nói về ông nội — mất sớm, đó là tất cả những gì anh biết trong hai mươi ba năm. Không ảnh, không chuyện kể, không tên. Anh lớn lên với một khoảng trống hình người đàn ông mà anh không biết mặt.

“Không biết,” anh nói. Và câu đó mang theo thứ gì đó nặng hơn hai từ, thứ anh đã mang theo mà không biết mình đang mang.

Hà nhìn anh, rồi nhìn Linh. “Dũng là họ hay tên?”

Linh nhìn lại những trang nhật ký. Lật đến trang chép lại một buổi gặp nhau của nhóm bạn — danh sách đơn giản, tên từng người. Nguyệt, Dũng Minh, Lan, Bình.

Dũng Minh.

Minh nhìn vào hai chữ đó.

Hà nhìn anh — tên anh, tên người trong nhật ký, cùng một chữ cuối.

“Có thể trùng hợp,” Linh nói, nhưng giọng cô không tin vào điều đó.

“Có thể.” Minh nhìn vào hai chữ Dũng Minh một lúc nữa, rồi nhìn lên. “Hoặc không.”

Bốn giờ rưỡi chiều.

Ánh nắng bắt đầu đổi màu — từ vàng chuyển sang cam nhạt, cái màu của buổi chiều muộn khi mặt trời còn trên đường chân trời nhưng không còn ở đỉnh. Minh đứng ở cửa sổ bếp, nhìn ra mảnh phố hẹp bên ngoài.

“Gần năm giờ rồi,” Hà nói từ sau lưng.

“Ừ.”

“Mày nghĩ gì?”

Minh nghĩ về nhiều thứ cùng lúc — về Tuấn, về cái tên Dũng Minh trong nhật ký, về bà cụ ở chợ nói đừng mang theo thứ gì mày không muốn mất, về cái gương tối qua và khoảng trống hình người không có bóng anh.

Về việc anh học kiến trúc mà không biết tại sao mình chọn kiến trúc, chỉ biết là nó cảm giác đúng từ đầu mà không có lý do rõ ràng nào.

Về ngôi nhà số 43 phố Hàng Xu, được thiết kế bởi người đàn ông tên Dũng Minh, một kỹ sư kiến trúc mà cháu nội anh lớn lên không biết mặt.

Về việc anh đã bước vào căn nhà này lần đầu tiên cách đây mấy năm và cảm thấy mùi trà như thứ gì đó quen thuộc dù chưa từng đến đây bao giờ.

“Tao nghĩ,” anh nói chậm, “là tao không đến đây vì tình cờ.”

Không ai phản bác.

Linh đứng dậy, đi đến bàn, nhìn bộ chén sứ. “Tụi mình không làm hôm nay. Bà cụ nói nhanh lên nhưng cũng nói chuẩn bị kỹ. Tao nghĩ mình cần một ngày nữa.”

“Một ngày nữa là bao lâu trong thế giới đó?” Minh hỏi.

Không ai biết.

“Không biết,” Linh nói thật. “Nhưng tao không muốn vào trong khi còn nhiều thứ chưa hiểu. Bà tao vào một mình và không kéo được người ra — tao không muốn lặp lại điều đó.”

Minh nhìn cô. Nhìn Hà. Rồi nhìn bộ chén sứ — bốn chiếc nhỏ với cặn đã khô, chiếc thứ năm vẫn bị đĩa úp lên trên, vẫn chờ.

“Được,” anh nói. “Một ngày nữa.”

Tối hôm đó, sau khi Linh và Hà ngủ, Minh ngồi một mình trong bếp.

Anh không bật đèn — ngồi trong bóng tối gần như hoàn toàn của căn bếp, chỉ có ánh đèn đường từ cửa sổ hắt vào tạo thành một vệt vàng nhạt trên sàn gạch. Bộ chén sứ nằm giữa bàn, trong bóng tối trông khác — hoa văn màu lam không còn thấy rõ, chỉ thấy năm hình tròn trắng nhạt sắp xếp theo thứ tự trên mặt bàn.

Anh nghĩ về ông nội mình.

Không phải theo nghĩa đau buồn hay tiếc nuối — anh không biết ông đủ để đau buồn hay tiếc nuối. Chỉ là lần đầu tiên trong hai mươi ba năm, cái khoảng trống hình người đó có thêm một chút hình dạng — không phải khuôn mặt, không phải giọng nói, chỉ là một cái tên và một nghề nghiệp và một căn nhà.

Dũng Minh. Kiến trúc. Số 43 Hàng Xu.

Anh nhìn bàn tay mình trong bóng tối. Bàn tay học kiến trúc suốt năm năm, cầm bút vẽ bản đồ, đo đạc kết cấu, đọc ngôn ngữ của không gian và vật liệu. Bàn tay của người được dạy đọc nhà theo nghĩa vật lý — và bây giờ đang ngồi trong một căn nhà mà ông nội anh thiết kế, cầm ấm trà của gia đình người đã giữ căn nhà đó suốt mấy chục năm.

Anh không tin vào số phận. Chưa bao giờ tin.

Nhưng đêm nay, trong bóng tối của căn bếp số 43 phố Hàng Xu, cái không tin đó có cảm giác giống sự ngây thơ hơn là sự tỉnh táo.

Và rồi, khoảng mười một giờ đêm — khi Minh đang chuẩn bị đứng dậy đi ngủ — điện thoại trên mặt bàn rung lên.

Anh nhìn xuống. Màn hình sáng lên — tin nhắn đến, số lạ, không có tên trong danh bạ.

Anh mở ra.

Chỉ có một dòng. Không có dấu chào, không có tên người gửi.

Đừng dùng bộ chén đó để vào. Có cách khác. Tầng hai, cuối hành lang.

Minh nhìn vào tin nhắn đó một lúc. Rồi anh nhìn lên trần nhà — phía trên đầu anh, tầng hai, cuối hành lang là phòng bà Nguyệt.

Là cái gương.

Anh gõ lại: Ai vậy?

Mười lăm giây. Hai mươi giây. Một phút.

Không có tin nhắn nào trả lời.

Anh nhìn lại màn hình một lúc, rồi đặt điện thoại xuống. Nhìn bộ chén sứ trên bàn — năm hình tròn trắng nhạt trong bóng tối, bất động.

Chiếc thứ năm vẫn bị đĩa úp lên trên.

Vẫn chờ.

Bên ngoài cửa sổ, phố Hàng Xu đã tắt hầu hết các cửa hàng, chỉ còn ánh đèn đường và thỉnh thoảng tiếng xe máy chạy qua. Tiếng của thành phố đang ngủ — không hoàn toàn im nhưng chậm lại, như nhịp thở của người đang thiếp dần.

Và từ đâu đó phía trên — tầng hai, cuối hành lang — tiếng gì đó khẽ.

Không phải tiếng gỗ co lại trong đêm lạnh. Không phải tiếng chuột.

Tiếng gõ. Ba tiếng. Đều và khẽ.

Rồi im.

Minh ngồi thẳng lưng, tay đặt trên mặt bàn, không thở.

Một phút trôi qua.

Hai phút.

Không có tiếng gì thêm.

Anh nhìn xuống điện thoại, nhìn cái tin nhắn một dòng từ số lạ, nhìn lên trần nhà, nhìn bộ chén sứ trên bàn.

Rồi anh đứng dậy, đi ra hành lang, và bắt đầu bước lên cầu thang — bậc thứ nhất, bậc thứ hai, bậc thứ ba kêu như thường lệ — hướng về phía tầng hai, về phía cuối hành lang, về phía căn phòng có cái gương đã sạch bụi trong một ngôi nhà đầy bụi.

— Hết chương 3 —