Phần IV, Trái tim không cần dây dẫn – Chương XVI, Lời mời thứ hai


Phần IV, Trái tim không cần dây dẫn

Chương XVI, Lời mời thứ hai

* *

Trên tầng cao của ngôi chùa Sulamani cổ kính, buổi chiều trôi xuống như một giấc thiền câm lặng. Ánh nắng cuối ngày rớt lại thành từng sợi mỏng xuyên qua rặng cột đá, in hình đức Phật ngồi kiết già vào lòng mắt nàng như một biểu tượng vừa xa vừa gần. Hôm ấy, nàng không khấn nguyện. Nàng cũng không mong cầu. Chỉ ngồi đó, trước một pho tượng câm nín, để nghe những âm thanh mà thế gian bận rộn đã làm nàng quên mất: tiếng gió xuyên qua gờ mái gạch, tiếng chim gọi về tổ, tiếng nứt vỡ thật khẽ trong lòng mình.

Trên tay nàng là một tờ giấy đã được gấp gọn, mép giấy mềm vì đã được mở ra đọc không dưới mười lần. Trong tờ giấy ấy chỉ đơn giản là một câu ngắn ngủi không giải thích, không biện hộ:

Nếu hôm ấy, em chưa kịp nghe thử trái tim mình, thì lần này… em để trái tim mình hãy nghe thử nhé.

Rolan Anirudh.

Chỉ một câu nói đơn giản thôi. Không dài dòng, không nhiều hơn, không giải thích, cũng không van nài. Nhưng sao nó lại khiến lòng nàng rung lên như một sợi dây đàn hạc Saung Gauk cũ bị lay nhẹ?

Nàng vẫn còn nhớ lại ngày ấy, nàng từng được nhận bao nhiêu thư tỏ tình, từ thư tình, lời ngợi ca vẻ đẹp và tài năng tuyệt diệu của nàng và cả những lời ngông cuồng như “chỉ cần em đồng ý làm người yêu anh, anh có thể chết vì em”. Nhưng quả thực, không một dòng nào làm nàng sợ đến như thế. Không phải vì nàng sợ anh, mà vì nàng sợ trái tim mình … có thể đã yếu mềm. Vì nàng biết, nếu lần này nghe thử thật thì nàng sẽ không còn đường lui nữa.

Trong cuộc sống thực tế này, phụ nữ khi được yêu quá nhiều vì vẻ ngoài, vì tiếng tăm, vì những điều mà họ làm ra cho người khác thưởng thức, họ sẽ dần quên mất cảm giác được yêu vì chính mình. Và lẽ tất nhiên, họ sẽ bắt đầu nghi ngờ bất kỳ ai đến gần mà không có lý do chính đáng. Và tệ nhất là họ bắt đầu nghi ngờ luôn cả lòng mình.

Nàng Thek Myat mỹ lệ ấy khẽ gập lại tờ giấy. Nàng đặt nó lên đầu gối và nhìn thẳng vào tượng Phật. Nhưng không phải để nàng cầu xin ngài trả lời. Mà chỉ để nàng tự hỏi với lòng mình:

Nếu con đi theo trái tim, nhưng con lại lạc vào nơi mà không có lối về, liệu con có được tha thứ hay không?

Ánh sáng rót xuống từ vòm mái cổ tạo cảm giác như đôi mắt tượng Phật đang khép hờ. Nhưng nàng bỗng thấy ấm trong lòng, như có ai đó đang chạm tay vào vai nàng mà không nói, không ép, chỉ nhẹ nhàng thôi:

Con có quyền lắng nghe trái tim mình. Và con có quyền … sai.

Nàng đứng dậy không chậm mà cũng không nhanh. Mái tóc nàng buông rơi như cánh lụa. Lá thư ấy được nàng cất trong chiếc túi vải mà nàng mang theo bên mình. Như thể, đó là một thứ không thuộc về nghi lễ, nhưng lại cần thiết như một niềm tin vừa mới chớm.

Nàng ngước lên nhìn vòm mái trần loang màu gạch cũ. Trên bức tường trong ngôi chùa ấy, có những bức bích họa đã mờ dần, nhưng vẫn gợi lại điều gì đó… Như thể, đó là một lời nhắc rằng những điều chân thành sẽ không biến mất nếu ta đủ tĩnh lặng để giữ lấy. Bởi chính ngày hôm ấy, nàng phải nói lời chào tạm biệt cuối cùng của mình với ngôi chùa Sulamani ấy để trở về ngôi nhà yêu dấu của nàng.

Rời chùa, nàng không về nhà Eim Mon, nơi luôn có trà ấm, hoa tươi và những lời khuyên dịu dàng như mọi chiều nữa. Và rồi, nàng bất ngờ chuyển hướng. Hôm nay, đôi chân nàng dẫn về con đường nhỏ lặng lẽ uốn quanh hồ Kandawgyi, nơi có căn nhà cũ của mình, từng phủ đầy những tấm ảnh múa, những mẩu giấy ghi lịch tập, và cả những đêm dài nàng lặng lẽ thắp nhang trước bàn thờ Phật mà không biết nên cầu gì cho chính trái tim mình.

Ngôi nhà thân quen của nàng nằm nép mình bên rìa hồ Kandawgyi, được bao quanh bởi hàng rào dâm bụt, cây hoa padauk đung đưa trong gió. Cánh cửa gỗ cũ kẽo kẹt khi mở ra, nhưng vẫn thơm mùi gỗ dầu như ngày đầu tiên. Trong nhà, những bức ảnh múa thời thiếu nữ vẫn còn đó. Chúng được dán bằng băng keo, góc mép đã quăn. Và trong phòng ngủ ấy, bàn thờ Phật vẫn yên lặng chờ người về thắp nén nhang.

Nàng không thay đồ. Nàng không lau bụi. Nàng không làm gì hết. Mà nàng chỉ ngồi xuống giường, mở cửa sổ, và thở. Lúc này, buổi chiều ở Bagan chậm rãi như một vết sẹo đang lành. Nàng không biết mình có đủ can đảm để yêu. Nhưng ít nhất, hôm nay nàng không còn trốn chạy khỏi trái tim mình nữa.

Trong suốt những ngày vừa qua, nàng chỉ muốn nằm nhà một lúc để nàng muốn quên đi mọi mệt mỏi, mọi nỗi lo âu từ chuyện lo nghĩ rằng mình có tìm được hạnh phúc đích thực của đời mình hay không, từ chuyện nàng phải nghĩ biểu diễn sau những biến cố xảy ra, từ chuyện nàng bị những gã đàn ông bệnh hoạn giở trò đồi bại và ngay chính chuyện nàng xem mắt nữa. Nàng nằm trong phòng, không trở mình, không làm gì nữa. Nàng cứ nằm đó như đợi chờ một phép màu nào đó sẽ xóa tan đi cái nỗi lo trong lòng nàng. Cho đến khi tinh thần nàng ổn định trở lại, nàng rời khỏi nhà và tìm đến lại quán trà cổ quen thuộc, nơi nàng và chàng đã từng xem mắt trước đó.

Trời ngả về cuối chiều, hồ Kandawgyi như một mặt gương khổng lồ phản chiếu nỗi im lặng đang dần đặc lại của Yangon. Lúc này, không còn tiếng xe xích lô, tiếng xe buýt chở đoàn người đi làm về, tiếng xe đẩy rao bán hàng rong, tiếng chuông của những chiếc xe đạp qua lại hay tiếng mấy đứa trẻ con chơi đùa. Chỉ có những làn gió cùng với ánh nắng chiều, những cánh hoa padauk rụng chậm như một điệu múa chậm cuối ngày.

Quán trà cổ nơi ven hồ ấy vẫn nằm giữa chiều tà, gió đẩy hương sen từ mặt hồ lẩn khuất vào hơi nước. Nơi ấy, chàng trai ấy đã ngồi sẵn, không bồn chồn, không nhìn đồng hồ, không tay run như lần đầu tiên. Chàng chỉ ngồi yên. Như thể, chàng đã biết chắc người ấy sẽ đến, nhưng cũng sẵn sàng chờ đến tận khi ngày biến mất. Ngày hôm ấy, chàng mặc chiếc sơ mi trắng bình thường, quần tây dài và đi đôi giày da mềm màu đen thẫm. Chàng không chỉnh tề đến mức để đối phương nhìn vào phải cảm thấy ngại ngùng, xa cách. Ánh mắt chàng không cầu mong, chỉ hiển diện. Đối với một người phụ nữ từng bị bủa vây bởi những ánh nhìn gán ghép, phán xét, si mê quá mức… thì ánh mắt này quý giá biết bao.

Nàng Thek Myat ấy bước đến. Không có tiếng dép, không có tiếng bước chân. Chỉ có bóng dáng mảnh mai đầy thân thuộc của nàng. Mái tóc nàng buông nhẹ, tay không đeo vòng. Áo yinzi lụa trắng vẽ hoa sala màu hồng phấn nơi gấu áo nhẹ phất. Nàng không trang điểm bằng thanakha như mọi lần. Chỉ là chính nàng với hình ảnh mộc mạc, thanh khiết và đầy hoài nghi. Một vẻ đẹp tự nhiên đến thổn thức của một người con gái đang không chắc liệu mình có quyền được rung động nữa hay không. Hơn nữa, vẻ đẹp ấy không còn thuộc về nơi sân khấu nữa, mà đã trở thành một phần của cõi người gần gũi mà rất xa.

– Cảm ơn em đã đến. – Chàng Rolan Anirudh ấy nói, ánh mắt chàng dừng nơi một nhành hoa đang rụng xuống mặt hồ. – Anh không đến để làm hòa, không đến để giải thích. Anh đến chỉ muốn kể cho em nghe… vài điều anh đã cảm nhận được mà không kịp nói.

Nàng không đáp. Nàng chỉ khẽ gật đầu. Hai người bọn họ cùng ngồi xuống. Vị chủ quán ấy mang một ấm trà hoa nhài bằng sứ với họa tiết Phật giáo dát vàng và hai chiếc tách nhỏ màu trắng với hoa văn ánh kim. Đó là thức uống mà chàng Rolan Anirudh ấy đã gọi sẵn, như thể không cần biết nàng có đến hay không, nhưng chàng vẫn tin rằng mình nên chuẩn bị. Nàng bắt đầu rót trà, cử chỉ chậm rãi đến mức tĩnh lặng như một điệu múa. Và rồi, chàng nói tiếp:

– Cái cách em đặt con rối xuống sau mỗi lần múa, như thể, em vừa chia tay một phần linh hồn mình… Anh không quên được. Cả ánh mắt em khi cúi đầu vái chào trước sân khấu không phải vì khán giả, mà vì chính mình… Anh chưa từng thấy ai múa với một trái tim buồn như thế.

Nàng ngước nhìn với lần đầu tiên. Cái nhìn ấy không phải để phản ứng. Mà để nàng lắng nghe, thứ mà cô gái nào cũng cần được làm khi bắt đầu nghĩ đến việc mở lòng. Cái sự im lặng ấy kéo dài chừng nằm nhịp thở. Không ai cố phá vỡ. Chàng không hỏi “Dạo này em thế nào?” hay khen “Hôm nay, em đẹp quá!“. Vì họ hiểu, một người phụ nữ đến từ nỗi cô đơn … sẽ cần được lắng nghe trước khi được chiêm ngưỡng.

Người ta vẫn thường nói về tình yêu như một phép màu. Nhưng với nàng, yêu là một vết sẹo từng có, từng rát, và từng buộc mình phải bước thật nhẹ nếu không muốn đau lại. Vì nàng biết, người con gái càng được tung hô là đẹp, càng dễ bị yêu vì vẻ ngoài và dễ bị lãng quên bởi chính điều đó.

– Anh không mong em tin ngay. – Chàng Rolan Anirudh ấy nói. Chàng lấy từ túi áo ra một cuốn sổ nhỏ, bìa trắng mịn như khăn lụa Mandalay. – Chỉ là… nếu có điều gì em không thể nói, hãy viết ở đây. Anh sẽ đọc bằng trái tim, không phải bằng mắt.

Cuốn sổ được đặt trên bàn giữa hai người. Cuốn sổ ấy nhẹ như một cành hoa chưa nở. Nàng chạm tay vào bìa sổ, làn da ngón tay mỏng manh ấy chạm khẽ vào chất giấy. Như thể, nàng đang thử kiểm tra xem cảm xúc này có thật không, hay chỉ là một phần của điệu múa. Nàng nghĩ thầm:

Tình yêu thật sự không vồ vập, không gào thét, không vạch ra lối đi. Nó chỉ đơn giản là sự có mặt với một cách tử tế và bền bỉ.

Một làn gió nhẹ từ mặt hồ thổi qua. Bỗng nhiên, một bông hoa sala từ tán cây rơi xuống. Bông hoa ấy đáp lên bàn, ngay cạnh cuốn sổ. Âm thanh ấy rơi xuống nhẹ đến mức không ai nghe thấy. Nhưng rõ đến mức không ai có thể làm ngơ. Nàng khẽ mỉm cười với nụ cười vừa đủ để chạm đến một nơi lâu rồi không mở trong lòng. Không phait vì chàng. Cũng không phải vì ai. Mà vì nàng vừa nhận ra mình còn có khả năng rung động với một cách yên lành.

Nàng nhìn bông hoa rơi ấy, rồi nhìn ra phía hồ Kandawgyi, nơi cung điện Karaweik phản chiếu trong nước như một giấc mộng chưa tàn. Tại đó, nàng từng múa, từng nở nụ cười rạng rỡ, từng nghĩ rằng được vỗ tay là được yêu. Nhưng giờ đây, trước mặt nàng là một người đàn ông không vỗ tay, không cùi đầu khen, chỉ nhìn và chờ. Và rồi, chàng Rolan Anirudh ấy bắt đầu mở lời bằng giọng trầm nhưng không đẩy:

– Anh không biết nói gì nhiều cho hôm nay. Anh chỉ muốn được ngồi đây, đối diện em, … nếu em cho phép.

Nàng gật đầu nhẹ như một lời đồng ý không thành tiếng. Chàng nhìn vào tách trà của mình rồi nói:

– Khi em múa, em đã cúi đầu lần cuối sau mỗi tiết mục. Em múa không vì ai cả. Giờ đây, anh đã nhìn thấy rõ điều đó. Anh thấy có điều gì đó trong cách em cúi đầu ấy… khiến người khác không dám vỗ tay ồn ào. Vì họ sợ phá hỏng cái đẹp đang im lặng ấy.

Nàng vẫn lắng nghe mà không đáp. Nhưng tay nàng vẫn khẽ siết lấy tách trà. Đôi mắt ấy không còn nhìn hồ, mà nhìn người đàn ông ngay trước mặt. Lần đầu tiên, người đàn ông ấy như thể khiến nàng sợ… nếu trái tim của mình thực sự đang rung lên. Và rồi, không có sự báo trước, chàng Rolan ấy rút từ túi áo ra một vật nhỏ và đặt lên bàn. Đó là một cuốn sổ tay mới màu trắng với bìa mềm, mộc. Cuốn sổ ấy không có họa tiết trang trí bên ngoài, cũng không đề tên. Nàng mở ra mà xem thì đã biết, chàng đã viết những gì chàng nghĩ vào đó. Những dòng nhật ký mà chàng để lại. Đến đây, giọng chàng như dịu lại:

– Trong suốt những ngày vừa qua, anh đã nhận ra rằng anh đã sai lầm rất nhiều. Thoạt đầu, anh cứ ngỡ mình chỉ cần có đầy đủ vật chất đã khiến em mãn nguyện rồi. Nhưng rồi, anh đã nhầm. Anh thật là ngu ngốc khi đã nghĩ như vậy. Anh không ngờ lần đầu tiên gặp mặt, anh đã khiến cho trái tim của em lại tổn thương nặng nề đến vậy.

Nàng khẽ chớp mắt. Dường như, có gì đó đang dâng lên trong lồng ngực nàng, không phải là nước mắt, cũng không hẳn là hạnh phúc. Chỉ là sự bất ngờ khi nàng được hiểu mà không bị đòi hỏi phải giải thích. Bông hoa sala ấy vẫn còn đó. Không ai rời mắt khỏi nó. Như thể, tất cả những gì cần nói đã nằm sẵn trong sự hiện diện nhẹ nhàng của nó rồi.

Lúc ấy, không khí trong quán trà như đặc lại. Không phải vì trời tối. Cũng không vì hơi trà bốc lên từ tách sứ trắng mỏng kia. Mà bởi vì… khoảnh khắc trái tim nàng rung lên lại, sau một thời gian dài tưởng đã ngủ quên. Và cảm giác đó thật kỳ lạ. Nó không giống như những lần trước, khi người ta đến với nàng bằng những lời tán dương hoa mỹ mà sáo rỗng, hay ánh nhìn như muốn chiếm đoạt cả phần hồn lẫn phần xác. Nó cũng không giống như những ngày nàng đứng giữa sân khấu Cung điện Karaweik, được bao trùm trong ánh đèn, tiếng nhạc và tiếng vỗ tay. Những thứ náo động hào nhoáng nhưng trống rỗng đến lạnh người.

Hôm nay, ở đây có một cảm giác gì đó nhẹ thôi. Nhưng chính cái cảm giác ấy đủ để khiến nàng cảnh giác. Như thể, nó là một làn nước vừa chạm vào mặt phẳng yên bình ấy. Nó như một ngọn gió thoảng mang mùi cỏ non khiến người ta muốn mở lòng nhưng chưa dám đứng dậy.

Nàng nhìn vào cuốn sổ trắng mà chàng Rolan Anirudh ấy vừa đặt trên bàn. Một vật tưởng chừng như vô tri, nhưng lại khiến trái tim nàng mềm đi. Như thể, bên trong cuốn sổ ấy lại hàm chứa cả một ngàn câu hỏi không lời. Trong tâm trí nàng lại vang lên câu hỏi hóc búa chưa được giải đáp:

Anh ấy nhìn mình vì mình là ai? Một nghệ nhân múa? Một gương mặt đẹp? Hay vì điều gì khác? Hay anh chỉ yêu cái cách mình cúi đầu, vì trong đó có gì đó khiến anh thấy an toàn? Và nếu mình lỡ tin… rồi một ngày, khi ánh sáng tắt, khi những con rối kia cũ đi, khi sân khấu đóng màn… anh ấy còn ở đó không?

Ở Myanmar, nơi truyền thống vẫn đan cài từng hơi thở của đời sống thường nhật, phụ nữ được dạy phải khiêm cung, phải giữ thể diện cho gia đình, phải biết chịu đựng và không nên “yếu lòng” trước những cảm xúc nhất thời. Đặc biệt là với một người phụ nữ như nàng Thek Myat kiều diễm ấy, người mà xã hội ngưỡng mộ như một biểu tượng thì sự yếu mềm, nếu bộc lộ ra, sẽ không còn là sự dịu dàng, mà trở thành điểm yếu để phán xét. Chính vì thế, nàng đã học cách mạnh mẽ. Nhưng mạnh mẽ quá lâu… cũng khiến người ta tưởng rằng mình không còn cần được chở che.

Có một lần, trong buổi tập múa với rối Yoke Thé, một sợi dây bị đứt. Con rối rơi xuống đất mà không ai kịp đỡ. Cả nhóm hoảng loạn. Chỉ có nàng đứng nhìn không khóc, không la. Nàng chỉ lặng lẽ nhặt sợi dây, buộc lại bằng tay mình. Thậm chí, có những lúc, nàng bị một mảnh gỗ nhỏ đâm trúng ngón tay khi điều khiển. Từ ngày đó, ai cũng tin rằng nàng có thể tự buộc mọi sợi dây trong đời. Không ai hỏi rằng tay nàng… có đau không.

Không khí lúc này lại rơi vào yên ắng. Chàng Rolan Anirudh ấy không nói gì thêm. Chàng cũng không hỏi: “Em đang nghĩ gì?” như bao người đàn ông vội vàng muốn lấp vào khoảng lặng bằng những giả định của mình. Chàng cũng không đưa tay nắm lấy tay nàng, như thể chờ tín hiệu để bước tiếp. Chàng chỉ ngồi đó. Như một ai đó đã hiểu rằng trái tim phụ nữ ấy đang cần thời gian. Và rằng, có khi không làm gì cả, lại là cách yêu đúng nhất.

Nàng quay mặt đi, nhìn hồ Kandawgyi, nơi ánh mặt trời cuối cùng đang chạm vào mặt nước. Hình ảnh Cung điện Karaweik nghiêng mình xuống dòng, long lanh nhưng mong manh. Nàng nghĩ trong lòng: 

Tình yêu nào cũng vậy. Tình yêu ấy đẹp nếu ta biết nhìn đúng khoảnh khắc. Nhưng tình yêu dễ vỡ nếu ta lao vào quá nhanh.

Và rồi… nước mắt nàng rơi. Giột nước mắt ấy rơi không nhiều. Không ướt má. Chỉ là một giọt lặng lẽ như hạt sương muộn tìm được lối trượt khỏi bờ mi.

Nước mắt ấy rơi không vì buồn. Không vì vui. Chỉ vì đã quá lâu rồi, nàng quên mất cảm giác được chạm đến bởi một điều không làm tổn thương mình.

Bàn tay nàng đặt gần cuốn sổ trắng. Nàng không chạm vào. Nhưng lần này, không rụt lại. Có thể… đây là lần đầu tiên trong nhiều năm, nàng không còn sợ cảm xúc của chính mình nữa. Có thể… dù chưa dám gọi tên nó là tình yêu, nhưng nàng biết, trái tim mình đang bắt đầu mở hé một cánh cửa. Và trong buổi chiều ấy, giữa một Yangon đang dần lên đèn, một người con gái đẹp đã ngồi lặng bên một người đàn ông đã học cách im lặng. Không ai hứa hẹn. Nhưng cả hai đều biết: điều gì đó rất thật đã bắt đầu.

Trong lúc làn gió nhẹ từ mặt hồ thổi qua khe áo, khi chàng ngồi im không nói, cũng không nhìn. Chàng chỉ hiện diện một cách kiên nhẫn, nàng bỗng thấy lòng mình khẽ nhói. Một hình ảnh cũ mèm từ nhiều năm trước bất chợt hiện về như một cơn gió lạc.

Đó là một buổi chiều mùa khô ở Mandalay, khi nàng còn là một thiếu nữ đang học múa tại một trường nghệ thuật cổ truyền. Sân trường nhỏ, lát gạch, trồng đầy hoa đại. Và trong cái sân gạch đó, nàng đã gặp một người con trai đầu tiên khiến trái tim nàng biết rung lên như một tấm chiêng đồng vừa được gõ nhẹ.

Chàng là một sinh viên ngành nghệ thuật khắc gỗ, người Thái Lan gốc Shan. Chàng biết nói tiếng Myanmar như người dân bản địa. Chàng có nước da bánh mật, đôi mắt đen có nét buồn hiền lành, giọng nói chậm rãi, và luôn bước đi nhẹ nhàng như sợ làm phiền mặt đất. Chàng thường đến ngồi lặng lẽ dưới gốc cây padauk gần phòng tập của nàng, chỉ để lắng nghe tiếng trống múa, tiếng chân vũ công dậm nhịp và tiếng xòe tay áo lụa khẽ khàng trong gió.

Ban đầu, nàng không để ý. Nhưng rồi một ngày, khi bước ra sau buổi tập, nàng thấy chàng đang đục tay trái của một bức tượng rối Yoke Thé. Gương mặt chàng lúc ấy tập trung nhưng đầy dịu dàng. Khi nàng lỡ làm rơi chiếc khăn, chàng không nhìn nàng, chỉ nhặt lên, đặt lên bậc đá và khẽ nói:

– Tôi không biết múa. Nhưng khi em cúi đầu… tôi tưởng mình vừa nghe một khúc nhạc chưa từng được viết.

Lúc đó, nàng không cười. Nhưng đêm ấy, khi tắm nước hoa sala trong chậu gốm nhỏ, nàng đã vô thức ngân nga điệu hát dân ca Shan.

Dẫu cho hai người ấy đến với nhau có đẹp đẽ là vậy. Nhưng tình cảm giữa họ không bộc lộ, chỉ có ánh mắt. Những buổi chiều ngồi chung bên hàng trà ven hồ Ayeyarwady. Một lần, khi nàng trượt chân trong lúc tập múa điệu múa Phật giáo, chính chàng là người chạy đến đỡ nàng. Tay chàng run, mắt ngập hoảng hốt. Nhưng khi biết nàng không sao, chàng không hỏi gì thêm. Chàng chỉ đặt một gói lá thuốc dán dân tộc lên bậc cửa.

Và rồi… mọi thứ chấm dứt thật nhẹ, nhưng cũng thật đau. Gia đình nàng biết chuyện. Cha nàng cũng không nói gì nhiều. Ông chỉ để lại trên bàn ăn một câu như lưỡi dao:

– Thiri Thandar Thek Myat – cái tên ấy sinh ra không phải để cúi đầu bên một người gốc rừng núi.

Không ai bắt nàng phải rời xa chàng. Nhưng cũng không ai cho phép nàng tiếp tục. Và thế là, nàng chọn cách im lặng rút lui, trong khi chàng cũng không bước thêm một bước nào đến gần nữa. Lần cuối gặp, khi nàng cúi đầu sau buổi biểu diễn tốt nghiệp, nàng thấy chàng đứng xa ngoài hàng cây padauk. Chàng không vỗ tay. Chàng chỉ đặt tay lên ngực trái, cúi đầu thật sâu… rồi quay lưng mà bước đi.

Từ ngày đó, mỗi lần múa, nàng đều cúi đầu với một nỗi buồn không gọi được tên. Mỗi lần tập rối Yoke Thé, khi buộc sợi dây vào lưng con rối, nàng đều nhớ đến bàn tay đục gỗ của chàng, một bàn tay dịu dàng biết dừng lại đúng lúc.

Và mỗi khi ai đó nói lời yêu nàng, nàng đều tự hỏi: “Họ yêu gì trong ta?

Giờ đây, khi đối diện với ánh mắt dịu dàng của chàng trai mang tên Rolan Anirudh, với cuốn sổ tay trắng chưa viết, với cánh hoa sala vừa rơi xuống bàn… nàng lại nghe tiếng của chính mình ngày xưa vang vọng về, thì thầm:

– Nếu em dám mở lòng thêm lần nữa… liệu lần này có ai đủ kiên nhẫn để không rời đi?

Và rồi, thật nhẹ, tay nàng chạm vào cuốn sổ. Trái tim nàng vẫn yên lặng… nhưng trong sự yên lặng ấy là một cơn chao động. Sự yên lặng ấy như mặt hồ tưởng như phẳng, nhưng dưới đáy lại có những làn sóng ngầm rút xoáy. Bàn tay nàng vẫn đặt cạnh cuốn sổ trắng mà không động đậy. Nhưng các đầu ngón tay run rất nhẹ, như đang đánh vần một điều gì không ai nghe được. Và rồi… trong khoảnh khắc tĩnh mịch ấy, một giọng nói từ quá khứ chợt vọng lên trong nàng, rõ đến lạnh người:

Tình yêu là thứ người ta dạy người con gái ấy quên đi… khi gả về một gia đình tử tế.

Giọng nói ấy là của mẹ nàng. Một người phụ nữ đẹp theo kiểu cổ với dáng thẳng, tóc búi cao, tay luôn lần chuỗi hạt trước mỗi bữa ăn. Người phụ nữ ấy chưa bao giờ quát mắng, chưa bao giờ đánh con. Nhưng những điều bà nói bằng giọng đều, nhỏ và rõ ấy luôn đọng lại như kim châm dưới da. Hồi còn bé, mỗi lần nàng hỏi mẹ:

Mẹ có yêu cha không?

Mẹ nàng chỉ đáp:

Cha con là người tốt. Thế là đủ để mẹ sống một đời không sai.

Câu trả lời ấy đúng mà không ấm, đủ mà không đầy, đã thành một mẫu số cho mọi lựa chọn mà mẹ nàng áp lên đời con gái. Khi nàng lên mười bảy, lần đầu tiên, nàng nói với mẹ rằng mình không muốn lấy chồng chỉ vì hợp tuổi, mẹ nàng nhìn nàng thật lâu rồi nói:

Thiri à! Con đẹp, con giỏi. Nhưng vì thế con lại càng phải biết giữ thể diện cho gia đình. Con đừng để cho trái tim mình dắt con vào nơi người ta không biết tên ông bà mình là ai.

Từ ngày đó, mỗi khi trái tim nàng chớm rung động, nàng lại thấy sợ. Không phải nàng sợ bị tổn thương. Mà sợ nếu để tình yêu dẫn lối, nàng sẽ giống như một đứa trẻ bỏ đi giữa đường rước dâu, không biết nên quay lại hay đi tiếp.

Và lúc này, khi đối diện với cuốn sổ trắng kia, với ánh mắt chân thành không mưu toan của chàng… nàng lại nghe tiếng mẹ mình vang lên như một lời cảnh tỉnh từ trong máu:

Đừng bao giờ mơ về điều không dành cho con.

Nhưng trớ trêu thay, chính vì mẹ đã không dám sống cho điều mình mơ, mà trái tim con gái bà vẫn khát một tình yêu dám nắm tay giữa ban ngày. Nàng hít thật sâu mà không trả lời. Nhưng trong lòng, có một cuộc đối thoại thầm kín giữa hai thế hệ phụ nữ, một người chọn an toàn, một người sợ yêu. Nhưng hai người phụ nữ ấy lại thèm một lần không cần được “tử tế” mà chỉ cần được người đàn ông ấy thật lòng.

Bên ngoài, trăng vừa lên khỏi mặt hồ, in bóng Cung điện Karaweik lấp loáng trên mặt nước. Gió lùa qua kẽ lá padauk mà mang theo mùi hương non, thanh thoát như tiếng chuông chùa xa. Trong đầu nàng vang lên một câu hỏi không dành cho ai mà chỉ là cho chính mình:

Nếu con không còn sợ nữa… mẹ có còn coi con là con gái của mẹ không?

Và rồi, tay nàng chạm vào cuốn sổ ấy thật nhẹ. Nàng không mở. Nàng cũng không muốn viết gì. Nàng chỉ chạm thôi, như một người đang thử nước trước khi bước xuống.

Và rồi, nàng lại trở về với thực tại. Lúc này, không ai lên tiếng trước. Nhưng sự im lặng giữa họ không còn là khoảng cách, mà là một thứ chờ đợi dịu dàng. Như thể, cái khoảng im lặng ấy như người thợ gốm đặt tay lên đất sét, chờ đất tự thở, trước khi nhào nặn thành hình. Nàng Thek Myat ấy nhìn vào tách trà của mình. Vành sứ mỏng. Nước trà đã hơi nguội. Nhưng tay nàng vẫn giữ nguyên như thể, nàng sợ rằng mình sẽ đánh vỡ sự yên lặng hiếm hoi này.

Chàng Rolan Anirudh ấy ngẩng mặt lên. Ánh mắt chàng không còn dừng ở mái tóc nàng, đôi môi nàng, hay tà áo nàng phấp phới trong gió. Chàng nhìn thẳng vào mắt nàng một cách nhẹ nhàng, không dò xét, cũng không gán ghép. Chàng bắt đầu, giọng trầm như một nốt thấp trong khúc nhạc cổ:

– Lần đầu anh thấy em, không phải là khi em đứng múa dưới ánh đèn Cung điện Karaweik. Mà là khi em cúi đầu… sau tiết mục cuối cùng. Anh hiểu, cái cúi đầu ấy… không phải dành cho khán giả. Không phải để cảm ơn ai. Mà là để gập lại với chính mình. Như thể, đó là một người đã đưa phần hồn của mình ra biểu lộ, rồi xin được thu lại với tất cả khiêm nhường và mỏi mệt.

Nàng Thek Myat ấy nghe mà không ngẩng lên. Nhưng có điều gì đó bên trong nàng khẽ thắt lại. Không phải vì lời nói, mà vì người đối diện đã nhìn thấy điều mà rất ít người từng để ý, thậm chí trong cả những người tự cho là thân thiết. Chàng Rolan Anirudh ấy nói tiếp, giọng chàng dường như chạm nhẹ vào mép ký ức trong nàng:

– Anh cũng thấy em cầm con rối Yoke Thé, tay em run nhẹ mỗi lần buộc sợi dây sau lưng nó. Em không sợ dây sai, mà sợ… mình điều khiển sai nó. Và anh tự hỏi: Một người con gái múa giỏi như em… vì sao lại sợ làm tổn thương một con rối vô tri như thế?

Nàng khẽ ngước lên. Trong ánh mắt ấy của nàng không phải là sự nghi hoặc. Mà đó là một thứ ướt mềm pha trộn giữa xúc động và sợ hãi. Nàng sợ rằng nếu để mình tin điều vừa nghe, thì sẽ không còn đường lui nếu một ngày… anh quay bước. Ngoài kia, gió khẽ lay. Một chiếc lá me bay ngang qua. Và rồi, một cánh hoa sala lại rơi xuống nhẹ như hơi thở. Cánh hoa ấy rơi đúng giữa hai tách trà, nằm đó như một tiếng thở dài không ai cất thành lời.

Chàng Rolan Anirudh ấy nhìn cánh hoa kia mà không nhặt lên, cũng không nói gì. Nhưng chàng đặt tay vào túi áo ngực và rút ra một vật gì đó. Đó là một cuốn sổ tay mới với bìa trắng lụa mềm như hơi thở của tháng Tư. Tấm bìa ấy không trang trí cầu kỳ, cũng không lời nhắn. Chàng không đẩy quyển sổ ấy về phía nàng, chỉ đặt xuống bàn, như người để lại một món quà mà không mong được mở ngay. Chàng dịu giọng như sợ làm gãy điều gì đó trong sự im lặng đang lớn lên giữa hai người:

– Anh không cần em nói gì hôm nay, nhưng nếu một ngày nào đó… em có điều gì khó thể nói, hãy viết vào đây. Anh hứa sẽ đọc… bằng sự thấu hiểu.

Nàng nhìn cuốn sổ tay nằm giữa bàn, nhẹ tênh nhưng nặng tựa định mệnh.

Nó không hề phát ra tiếng động, nhưng nàng nhận thấy rằng nó đang nói. Nó gọi tên một điều nàng đã chôn sâu rất lâu: mong muốn được giãi bày… mà không bị phán xét. Nhưng liệu nàng có dám? Và nàng lại nghĩ thầm trong chính tâm hồn:

Nếu mình viết ra điều gì đó… nó có khiến mình dễ bị tổn thương hơn không? Nếu chàng đọc, liệu chàng có thực sự hiểu, hay rồi một ngày… dùng chính điều đó để trấn an trái tim mình rồi lặng lẽ mà rời đi?

Trong giới nghệ thuật, nơi lời khen ấy dễ đổi chiều như gió, nàng đã từng trả giá đắt cho một lần yếu mềm. Có lần, trong hậu trường, nàng chỉ thở ra một câu rất thật:

– Có những ngày, em không muốn múa nữa.

Ba ngày sau, câu ấy đã biến thành:

– Thek Myat đỏng đảnh, muốn bỏ nghề.

Kể từ đó, nàng học cách ngậm ngùi trước ánh đèn. Nàng đã biết ai cần nghe gì. Nàng biết khi nào phải cúi đầu cho đúng. Và nàng biết giữ cho đôi mắt không quá ướt, đôi môi không quá thật. Nàng chỉ muốn nghĩ trong tâm trí điều này mà không muốn bày tỏ với ai khác, kể cả chàng Rolan Anirudh:

Những gì em viết ra… có khi không dành để người khác đọc. Mà chỉ là để em tồn tại.

Nàng cúi đầu mà hít vào một hơi thật chậm. Trong lòng nàng, không có câu trả lời. Nhưng có một điều đã thay đổi: Khi nàng nhìn vào mắt chàng, nàng thấy một sự im lặng không đòi hỏi. Nàng không cần lời hứa, cũng không cần phản hồi. Chỉ là: “Nếu em cần một nơi để thở ra, anh sẽ không thở vào.

Chính khoảnh khắc ấy, lòng tin chưa đủ đầy, nhưng nỗi sợ ấy đã không còn lấn lướt. Và rồi… tay nàng khẽ dịch về phía cuốn sổ.

Nàng Thek Myat ấy nhìn vào cuốn sổ, ánh sáng từ mặt hồ phản chiếu qua mép bàn khiến bìa vải khẽ lấp lánh, như một lời mời gọi không vội vàng, cũng không vồ vập, nhưng thẳm sâu. Trái tim nàng khẽ dội lên một cảm giác lạ. Không giống như khi múa. Không giống như khi người ta khen nàng đẹp. Cũng không giống như những đêm nàng viết nhật ký trong căn phòng tối, chỉ có ánh nến và tiếng thở của chính mình. Cảm giác này… giống như khi người ta đưa tay ra không phải để giữ lấy nàng, mà để nói: “Em được quyền giữ lấy chính mình.

Trên cao, những bông hoa sala rụng tiếp tục rơi, từng cánh, từng cánh mà không vội vàng. Như thể, trời đất cũng đang nhẹ nhàng khuyến khích một điều gì đó được sinh ra mà không phải giữa thân xác, mà giữa hai linh hồn vừa chạm đến nhau sau những lần trượt qua. Và trong khoảnh khắc đó, nàng Thek Myat kiều lệ ấy hiểu rằng, anh không cố bước vào đời nàng. Anh chỉ đơn giản là… đang đứng ở ngưỡng cửa và chờ nàng mở bằng tay hoặc bằng trái tim.

Khi buổi trà đã nguội gần cạn, cả hai cùng đứng dậy. Không ai nói “Cảm ơn vì đã đến!“, cũng chẳng ai ngỏ lời “Hẹn gặp lại!“. Nhưng bằng một sự đồng thuận không cần phát ngôn, họ cùng chậm rãi đi dọc lối ven hồ Kandawgyi, nơi những tán cây padauk lặng lẽ buông xuống ánh chiều đang tắt dần. Khi ấy, ánh trăng sáng vừa nhô lên. Mặt hồ bắt đầu bắt lấy ánh sáng bạc, phản chiếu như mặt gương in nghiêng Cung điện Karaweik trong làn nước.

Gió đêm ở Yangon mang mùi cát ẩm, pha chút hương cánh hoa súng từ những cụm hoa muộn trên mặt hồ. Tiếng động của thành phố lúc này chỉ còn là dư âm xa vắng. Như thể, đó là hơi thở dài của một người vừa khóc rồi thôi.

Và rồi, từ xa bỗng vọng lại tiếng chuông chùa. Nhịp chuông đều mà không vội. Mỗi tiếng như rơi xuống lòng người một giọt, rồi tan ra mà không cần lý do. Tiếng chuông ấy có lẽ vọng từ chùa Sule, hoặc có thể từ một ngôi chùa nhỏ nào đó gần phố Bogyoke. Nhưng nàng cũng không cần biết rõ. Bởi đôi khi, điều làm người ta an lòng không phải là nơi phát ra âm thanh, mà là… có ai đó đang gióng lên điều mình không dám thốt thành lời. Nàng bước bên chàng mà không chạm tay, không đổi ánh nhìn, nhưng trái tim lại nhói lên một điều vừa dịu vừa xa:

Nếu tình yêu này là thật, thì có lẽ… nó cũng giống như tiếng chuông ấy mà không cần đến gần mới nghe thấy.

Chàng cũng không nói gì thêm. Chàng chỉ đi bên cạnh nàng với nhịp bước vừa đủ chậm để không vượt lên nàng, cũng không tụt lại phía sau. Như thể, chính sự im lặng này là cách duy nhất để cảm xúc không tan ra quá sớm. Họ đi hết một đoạn đường ven hồ, đến khi ánh trăng in đậm hình bóng hai người lên mặt nước. Không phải tay trong tay. Không phải lưng tựa lưng. Mà là hai dáng người ấy đi song hành, lặng yên, nhưng rõ ràng cùng hướng.

Đêm ở Yangon không bao giờ thực sự tĩnh lặng. Dù muộn đến đâu, người ta vẫn có thể nghe thấy tiếng xào xạc của xe thô sơ kéo hàng về chợ, tiếng cú rúc bên mép rừng nhỏ, hay tiếng gió thoảng từ sông Irrawaddy đưa theo mùi cát ẩm và tiếng chuông chùa xa xa vỗ về. Nhưng đêm nay, căn nhà cũ của nàng, nơi từng bị phủ bụi bởi những hoài niệm và tránh né, bỗng trở thành nơi nàng muốn quay về nhất. Cửa sổ vẫn mở như chiều nay. Trăng chưa tròn, nhưng đủ sáng để ánh bạc rơi lấp lánh trên nền gạch cũ, rọi qua bức rèm lụa mỏng như khói thở.

Nàng đặt túi xuống bàn, tháo đôi dép lào và bước chậm về phía bàn thờ nhỏ. Một nén nhang được thắp lên. Ngọn lửa run nhẹ trong gió, như lòng nàng lúc này không dám thừa nhận mình đang hy vọng, nhưng cũng không còn buộc mình phải dè chừng quá lâu.

Hương trầm lan khắp phòng. Đó là mùi nàng từng ngửi mỗi sáng khi còn nhỏ, khi mẹ nàng thắp nhang cầu nguyện trước khi đi chợ. Là mùi của những điều thân quen, không rực rỡ, nhưng đủ để khiến người ta tin rằng: “mình còn được yêu bởi điều gì đó không cần lý do.”

Trên bàn là cuốn sổ tay trắng mà chàng Rolan Anirudh ấy đã đưa. Nàng ngồi xuống trước nó mà không mở vội. Nàng chỉ lướt nhẹ đầu ngón tay qua từng sợi lụa bìa mềm và dịu. Và nàng chờ đợi. Giống như ánh mắt của người đàn ông ấy. Không ép buộc. Không rào chắn. Nhưng cũng không đi đâu cả.

Nàng mở sổ. Trang đầu tiên còn thơm mùi giấy mới. Không có một dòng chữ nào. Không nhãn mác. Không nơi in. Chỉ là một khoảng trắng đủ lớn để người ta dám bắt đầu. Và rồi, nàng bắt đầu thật. Nàng không viết nhiều, cũng không giải thích gì thêm. Nàng chỉ viết một dòng bằng tiếng Pháp thôi, nhưng mang theo cả một hành trình vừa đi qua:

Je n’ai pas encore confiance. Mais aujourd’hui, je n’ai pas non plus peur.

(dịch nghĩa tiếng Việt: Em vẫn chưa thể tin. Nhưng hôm nay… em cũng không còn sợ nữa.)

Mực thấm dần vào trang giấy. Từng chữ như một nốt nhạc trầm ngân giữa lòng ngực. Không phải vì nàng vừa mở lòng với ai. Mà vì nàng vừa không còn khép lại trước chính mình.

Khi viết xong, nàng không đóng sổ lại. Nàng chỉ đặt nó cạnh gối. Như thể, nàng muốn giấc ngủ đêm nay sẽ ghé qua và biết rằng: có một phần trái tim nàng đang để mở. Nàng tắt đèn, nhưng không kéo rèm. Ánh trăng lọt qua ô cửa, rơi nghiêng lên đôi gò má, hắt sáng lên vạt áo ngủ lụa và dừng lại ở chỗ tấm rèm thêu hoa sala đã sờn mép.

Đêm ấy, nàng ngủ yên mà không trở mình. Không mộng mị khốc liệt như những đêm trước. Nhưng trong một khoảnh khắc nào đó, nơi biên giới giữa tỉnh và mê, nàng thấy mình đang đứng giữa sân khấu của Cung điện Karaweik. Trong giấc mộng ấy, không có ánh đèn. Không có dàn nhạc. Mà cũng không có tiếng vỗ tay nào. Chỉ có một ngọn gió từ mặt hồ lùa vào, mang theo mùi hoa sala và tiếng nước vỗ nhẹ vào đá.

Nàng vẫn mặc trang phục múa cung đình truyền thống, một bộ longyi trắng tinh lấp lánh ánh kim, áo choàng yinzi trắng đính ngọc, thắt lưng Hsin trắng xóa lấp lánh nhũ bạc, khoăn choàng Htaingmathein trắng xóa cùng với trang sức như khuyên tai, chuỗi ngọc trai trắng tinh có gắn thêm kim cương màu xám óng ánh xinh đẹp. Trên mái tóc búi gọn ấy có đính thêm hoa lys trắng trắng điểm vài bông hoa baby trắng muốt. Tay nàng buông thõng, lòng trống rỗng như sân khấu chưa kịp dựng.

Nhưng khi nàng giơ tay lên, khẽ vặn cổ tay, nghiêng đầu thì tiếng trống vang lên. Một nhịp trống thật chậm. Rồi nhịp thứ hai. Rồi thứ ba. Nàng cũng không biết nhịp trống ấy từ đâu. Không có ai đánh trống cả. Nhưng trái tim nàng vẫn nghe thấy. Và rồi, nàng múa. Nàng múa một cách chậm rãi mà nhẹ nhàng. Nàng múa nhưng không theo bài bản. Không vì ai cả. Nàng chỉ như một linh hồn cũ đang tìm cách tự nhắc mình rằng mình vẫn còn sống.

Phía cuối sân khấu, giữa hàng ghế tối, có một dáng người ngồi đó rất xa nhưng không rõ mặt, không vỗ tay, người ấy cũng không rời đi. Người ấy cũng không gọi tên nàng, không bước lên. Nhưng hình bóng người ấy hiện diện một cách trầm lắng, kiên nhẫn mà dịu dàng. Và chính sự hiện diện ấy dù không ồn ào, nhưng chính nó đã khiến nàng múa không ngập ngừng nữa.

Khi nàng tỉnh dậy, ánh trăng đã nghiêng về mép chậu hoa dạ lý trước hiên nhà. Cuốn sổ trắng vẫn ở cạnh gối, mở sẵn như chờ ai đó viết tiếp. Nàng không chắc người trong giấc mơ ấy là ai. Liệu đó có thể là một ký ức chăng? Có thể là một ẩn dụ? Có thể… là một lời chào từ tương lai chăng? Nhưng nàng chắc một điều: Tim mình vẫn còn nghe được tiếng trống múa.

Nàng nằm nghiêng, mắt mở, không còn nghĩ về những câu hỏi lớn như “Liệu anh có yêu mình thật không?” hay “Ngày mai có còn thấy nhau nữa không?“.

Chỉ có một câu duy nhất vang nhẹ trong lòng:

Nếu mình để ánh sáng chạm vào… liệu có gì đó trong mình sẽ sống lại không?

Và đêm ấy, không ai vỗ về nàng. Không có lá thư nào được gửi đến. Không có cánh tay nào ôm lấy nàng. Nhưng nàng ngủ yên. Một mình. Lần đầu tiên sau nhiều tháng. Không mộng mị. Không giật mình. Không khóc giữa đêm. Đôi khi, tình yêu không phải là bắt đầu bằng một cái nắm tay. Mà là… dám không kéo rèm để ánh sáng được thử một lần chạm vào ta.