Chương XIX, Ánh sáng sau bức màn
* *
“Yêu không phải là giữ, mà là cùng chuyển động.”
Câu ấy nàng từng đọc trong một quyển sách cũ đặt bên bàn trà nhà một người bạn múa đã sang Pháp định cư. Khi ấy, nàng chỉ gật nhẹ như một lời khen văn hay. Nhưng hôm nay, giữa gian phòng múa cổ, nàng mới hiểu được điều ấy thật sự nghĩa là gì.
Cung điện Karaweik vừa trải qua một trận động đất. Nhưng những vết nứt trên tường chưa kịp được trát lại vẫn còn nguyên màu bụi mới. Sáng nay, trời chuyển gió sớm. Nắng ngập lối hành lang nhưng không còn rực, mà ngả sang sắc vàng dịu nhẹ như lớp lụa được ủ qua hương trầm.
Nàng Thek Myat ấy trở lại căn phòng múa sau nhiều ngày nằm điều trị. Không ai bảo nàng phải đến. Cũng không ai phải chờ tiết mục múa cung đình của nàng. Nhưng như một người con gái từng gắn cuộc sống mình với sân khấu, khi cơ thể vừa đủ tỉnh táo, trái tim nàng đã chủ động tìm lại nơi từng khiến nó đập mạnh nhất. Căn phòng này không chỉ là nơi để nàng trình diễn, nơi để nàng nhận những lời tán dương đầy hoa mỹ. Mà là nơi nàng từng đứng một mình giữa tiếng vỗ tay và cả khoảng lặng khủng khiếp sau màn nhung khép lại.
Nàng mở cánh cửa gỗ bằng tay trái, tay phải nàng còn hơi nhức. Ánh sáng xuyên qua khe cửa, chiếu vào lớp bụi mỏng phủ trên nền gạch gỗ màu chàm. Nàng không vội lau. Nàng vẫn cứ để bụi ở lại, như một lớp ký ức còn vương. Trên bục gỗ nơi để đạo cụ, có một thứ không giống mọi lần: một con rối Yoke Thé mới được làm bằng gỗ đỏ, nước sơn bóng mờ, dây tơ vàng buộc gọn, trang phục cung đình lộng lẫy như trong truyện cổ tích. Con rối ấy không phải của đoàn múa. Cũng không nằm trong danh sách đạo cụ hoàng cung từng cấp. Và điều khiến tim nàng thắt lại, không phải là con rối… mà là mảnh giấy gấp làm tư đặt cạnh, nét mực mảnh nhưng dứt khoát:
– Nếu muốn… em có thể dạy anh mà không cần nhanh. Chỉ cần cùng nhau.
Chữ “cùng nhau” viết nghiêng nhẹ như một hơi thở khẽ chạm vào chỗ mềm nhất trong lòng nàng. Và rồi, tay nàng run nhẹ khi cầm con rối lên. Gỗ ấm như vừa chạm nắng. Sợi dây tơ vàng mảnh đến mức nàng có thể tưởng tượng, chỉ cần buộc sai một nút thôi, con rối ấy sẽ giật lệch, lạc nhịp, chệch cả vũ khúc.
Trong khoảnh khắc ấy, một ký ức cũ bỗng hiện về. Nàng vẫn còn nhớ lại lần đầu tiên, nàng học điều khiển rối Yoke Thé. Khi ấy, nàng mới mười lăm tuổi, chân còn chưa đủ mạnh để đứng thẳng nhiều giờ. Người thầy già bảo:
– Con muốn rối múa đẹp, đừng cố điều khiển. Người múa không được vội. Dây chỉ căng đúng nhịp khi tâm không muốn điều khiển, mà chỉ muốn lắng nghe.
Khi ấy, nàng không hiểu. Nhưng giờ đây, nhìn con rối mà chàng Rolan Anirudh ấy đem đến, nàng thấy được một điều không cần nói ra: Chàng không còn muốn điều khiển nàng, mà chỉ muốn cùng nhịp.
Không ai bảo Rolan phải học múa. Không ai mong một người đàn ông đã từng thất lễ trong buổi xem mắt lại biết cúi đầu nhẹ bằng gót chân như nàng từng làm. Nhưng chàng đã đến mà không mang theo hoa. Không mặc sơ mi trắng thắt cà vạt. Chàng chỉ là một người đàn ông bình thường, mang trong tay một cuốn sổ cũ chép tay những bước đi cơ bản của múa cung đình và một đôi mắt chưa từng ngẩng lên để tranh, cũng chưa từng cúi xuống để van. Đôi mắt ấy chỉ là… sự hiện diện của một người đàn ông bên người phụ nữ mà mình đang yêu.
Sau biến cố động đất, nhiều người đã hỏi chàng:
– Sao lại liều mình vào nơi nguy hiểm như vậy?
Chàng không trả lời. Không ai biết, đêm hôm đó sau khi rời bệnh viện, chàng Rolan Anirudh ấy đã đi bộ một mình quanh hồ Kandawgyi. Khi ấy, tay cầm một con rối mượn từ nghệ nhân già ở chùa Kyaikkasan. Chàng luyện cách kéo dây qua từng khớp ngón tay. Ban đầu, dây thắt rối. Con rối đã bị ngã. Dây điều khiển bị đứt. Gỗ đau. Nhưng chàng vẫn kiên trì tập. Chàng tập không phải để biểu diễn, mà để nàng biết: Yêu một nghệ nhân không thể chỉ đứng ngắm. Phải dám đi vào thế giới của nàng bằng đầu gối, bằng tay trần, bằng mọi sự vụng về.
Bên trong phòng múa cũ, nàng đứng thật lâu. Bàn tay vân nhẹ lên nước sơn con rối như xoa một đứa trẻ sắp được sinh ra. Không phải vì chàng đã đổi thay. Mà vì lần đầu, nàng không sợ rằng… mình phải gánh một sự thay đổi quá lớn. Sự im lặng dịu dàng trong lời mời ấy đủ để nàng hiểu:
– Chàng không đến để làm lại con người nàng. Mà đến để cùng học lại cách làm người bên nàng.
Nắng lên cao hơn. Bụi trên sàn được gió thổi nhẹ mà tạo thành một vệt sáng mờ. Nàng nhìn con rối lần nữa. Và lần này, không chỉ là một nghệ nhân, cũng không chỉ là một người phụ nữ từng e ngại, mà là một người con gái đang chuẩn bị dạy một người đàn ông cách không điều khiển tình yêu và học cách lắng nghe nó bằng tất cả trái tim.
Chiều đầu tiên, chàng Rolan Anirudh ấy đến mà không gọi nàng. Bởi chàng hiểu, chỉ có người đàn ông đủ kiên nhẫn lắng nghe sợi dây mới thấy được điều kỳ diệu phía sau mỗi chuyển động. Ngay khi đến nơi, chàng đứng ngoài hành lang của Cung điện Karaweik. Bàn tay chàng còn băng nhẹ, mang theo một chiếc túi vải đựng rối và vài trang giấy chép tay cách buộc dây mà chàng đã tự học. Buổi chiều hôm ấy, ánh nắng chiếu qua song cửa chiếu vào đôi mắt chưa từng nhìn ai bằng sự run rẩy như vậy. Nhưng hôm nay, ánh nhìn ấy không còn ngỡ ngàng vì cái đẹp. Mà là ánh nhìn của một người đang học cách hiện diện không làm đau người đối diện.
Lần này, chàng không hỏi: “Hôm nay học gì?“. Chàng cũng không nói: “Anh đã đọc hết sách về múa Myanmar.“. Chàng chỉ lặng lẽ ngồi xuống trên nền gỗ. Chàng tháo dây từng đoạn, gỡ gút, rồi cầm thử con rối trong tay như đang cầm một sinh linh lần đầu mình được phép chạm vào.
Nàng ngồi phía đối diện, vẫn trong bộ longyi đơn giản, không thanakha, không trang điểm, tóc chỉ buộc nhẹ bằng sợi ruy-băng đỏ son ánh nhũ vàng ngoài viền mép. Tay nàng cầm một con rối thiên nữ, lặng lẽ múa vài động tác, chậm như hơi thở, như thể để nhắc chàng:
– Anh đừng cố điều khiển. Đầu tiên, anh hãy học cách quan sát.
Và thế là, buổi tập đầu tiên diễn ra trong im lặng hoàn toàn. Chỉ có tiếng dây rối kêu soàn soạt, thanh gỗ cố định các sợi dây kêu lách cách. Và tiếng thở ngắt quãng của một người đàn ông chưa từng học cách nhẹ tay với chính cuộc đời mình.
Ngày thứ hai, chàng đã làm con rối giật mình gãy. Sợi dây kéo quá mạnh khiến cổ rối lệch, tay văng. Gỗ nứt một đường mảnh. Chàng luống cuống mà xin lỗi không ra tiếng. Nhưng nàng chỉ đặt tay lên vai chàng mà khẽ lắc đầu:
– Rối không sai. Chỉ là người điều khiển… chưa biết cách thở đúng nhịp.
Câu nói ấy như một giọt nước thấm vào mạch gân nơi ngực chàng, nơi từ lâu đã chai sần vì những lần cố gồng lên để làm “đàn ông đích thực”. Nhưng có ai dạy một người đàn ông trưởng thành rằng điều khiển không phải là sức mạnh, mà là thấu cảm đâu?
Chàng về nhà trong đêm ấy, sau lần học cách hiểu về người phụ nữ mà mình yêu ấy không ngủ. Chàng lấy sổ ra, vẽ lại cách cầm dây, đếm từng đốt ngón tay và ghi chú:
– Tay phải không điều khiển, chỉ gợi nhịp. Tay trái không giữ, chỉ giữ khoảng cách.
Không ai bắt chàng học. Không ai cần chàng múa giỏi. Nhưng lần đầu, chàng muốn học một điều mà không để khoe. Mà để được đứng cạnh người mình thương mà không làm họ mỏi mệt.
Buổi tập thứ tư, trời đổ mưa rào bên ngoài hậu cung. Gió đẩy hương hoa padauk tràn qua cửa sổ. Nền gỗ của Cung điện Karaweik hơi ẩm nhưng không lạnh. Nàng đứng trước chàng, tay đưa rối thiên nữ múa nhịp điệu của bài múa đôi Pyinsa Rupa cổ – nàng là nữ thần hiện thân từ năm loài vật thiêng, mang theo hòa khí, uyển chuyển, khiêm cung.
Trong khi đó, chàng là thần gió – vai trò trong múa ít hơn, nhưng khó hơn: vờn quanh mà không được chạm mạnh. Điệu múa ây gợi lên nhưng không chiếm đoạt. Chàng nhìn tay nàng mà không nhìn mắt. Chàng nhìn dây nàng buông nhẹ mà học theo. Từng nhịp chân, từng cái gập cổ tay như một người đang học vũ đạo bằng cả lòng kính trọng chứ không phải để được vỗ tay.
Khi múa đến đoạn cuối, nàng dừng lại mà xoay nhẹ, đưa tay múa vòng, để con rối cúi đầu cảm ơn. Chàng cũng bắt chước theo, con rối trong tay chàng cúi đầu một nhịp trễ, nhưng không lệch. Và trong khoảnh khắc ấy, nàng mỉm cười. Nàng cười không phải vì chàng múa chưa hẳn giỏi. Mà vì lần đầu tiên trong đời, có một người đàn ông như thế không cố bước nhanh hơn nàng. Không cố dẫn dắt. Mà chỉ lặng lẽ đi cùng.
Trong Thiền Vipassana, pháp môn mà nhiều nghệ nhân múa truyền thống Myanmar theo học, người ta không cầu giác ngộ qua lý trí, mà bằng cách… quan sát hơi thở. Hơi thở đến được ghi nhận. Hơi thở đi cũng được ghi nhận. Hơi thở ấy không bám, không đẩy, mà cũng không chống.
Tình yêu ấy hóa ra cũng vậy. Chàng không còn kéo rối đầy lúng túng như buổi đầu. Đôi tay chàng không còn cứng. Nhịp chân cũng không còn sai. Chàng học cách để dây không chùng mà cũng không căng. Chàng để người con gái đứng trước mình không thấy cần phải vẫy gọi. Vì chàng đã biết… yêu là sự có mặt đúng lúc, đủ sâu và đủ nhẹ.
Khi nàng thu dọn rối sau buổi tập, có một lần tay họ chạm nhau.
Chàng rụt lại như người sợ làm gãy hoa. Nhưng nàng nắm tay chàng không lâu, chỉ vài giây rồi buông. Nàng nhìn thẳng vào ánh mắt chàng nhưng không cười, chỉ khẽ nói:
– Không phải ai học múa cũng hiểu múa. Nhưng nếu anh hiểu cách múa mà không khiến ai mệt… thì anh đã hiểu tình yêu rồi.
Bên ngoài Cung điện Karaweik, mặt hồ phản chiếu hình bóng họ đang thu dọn đạo cụ. Gió thổi qua mái cung điện cổ, mang theo tiếng chuông chùa nào đó ở Sule vang xa. Tiếng chuông ấy vang lên không gấp, cũng không kêu gọi. Âm thanh ấy chỉ vang như một hơi thở đều, vừa đủ cho người còn nghi hoặc được tin thêm một lần nữa rằng:
Có tình yêu không gấp, không giục, không đòi, không dẫn dắt.
Chỉ lặng lẽ đi bên,
Và chờ.
Như cách anh học dây, học nhịp,
Để em không cần múa một mình thêm nữa.
Và rồi, giữa những buổi tập ấy, nơi những sợi dây rối không còn lỏng, mà tim cũng không còn căng đang có những khoảnh khắc nhỏ như hạt bụi lặng trong nắng. Những khoảnh khắc không ai gọi tên nhưng vẫn chạm đến tận cùng. Vì có những điều không cần nói ra, vẫn được người kia lặng lẽ hiểu đến tận cùng.
Có một buổi chiều, trời âm u nhưng chưa mưa. Nàng và chàng ngồi bên nhau trong hậu cung Karaweik, không phải để tập, mà chỉ để buộc lại mấy sợi dây con rối bị sờn trong lần tập trước. Gió nhẹ thổi qua những khe gỗ mục, mang theo mùi của hồ nước, gỗ ẩm và thoang thoảng hương gừng từ bếp trà gần đó.
Chàng Rolan Anirudh ấy cầm con rối thiên nữ, con rối từng khiến chàng run tay suốt một tuần lễ. Chàng đang cố gỡ một nút thắt quá chặt ở cổ tay rối, chậm rãi mà nhẫn nại. Bởi lẽ, đôi tay ấy từng quen siết vô-lăng, ký hợp đồng, cầm bút máy… giờ đang học cách buông chậm để không làm đứt điều mong manh nhất trong đời. Và rồi, trong một khoảnh khắc bất ngờ, ngón tay chàng chạm nhẹ vào ngón tay nàng. Chàng rụt tay lại ngay, như một đứa trẻ vô tình đánh vỡ món đồ sứ cũ. Mắt chàng bối rối, gần như muốn nói lời xin lỗi nhưng không dám. Nhưng nàng không rụt tay. Trái lại, nàng khẽ đưa tay chàng về đúng vị trí cũ, đặt lại trên cổ tay rối, nơi cả hai đang cùng buộc. Giọng nàng nhẹ như một làn khói:
– Tay em có thể đau… nhưng không sao. Em đã quen với cảm giác được nắm mà không bị kéo.
Câu nói ấy khiến tim chàng dội lên một điều gì đó không gọi tên. Đó không phải một lời trách, cũng chẳng phải một sự mời gọi. Mà đó chỉ là một dấu chỉ để cho rằng chàng đang không làm tổn thương. Và điều đó, với một người phụ nữ đã quen chịu đựng, đủ để rung động.
Lại một buổi khác, khi trời đổ mưa, họ ngồi trú dưới mái hiên cổ của hậu cung. Hôm ấy, họ không kịp về nhà. Mái gạch cổ xưa có vài kẽ dột, những giọt nước mưa nhỏ xuống nền gạch lốm đốm. Những làn gió lùa qua, mưa rơi rào rạt mà trắng trời, không ai nói gì.
Nàng ngồi thu mình trong chiếc yinzi mỏng, hai tay nàng ôm con rối như ôm một mảnh ký ức từng vỡ. Chàng ngồi cách nàng một sải tay, tay vẫn cầm dây rối đã gỡ xong, khô ráo nhưng chưa gắn lại. Lúc này, không ai nói chuyện, không ai hỏi nhau “Anh có lạnh không?” hay “Em có lạnh không?“, cũng không ai chìa ra tấm vải lớn để khoác lên người nhau cho khỏi ướt mưa.
Chỉ có tiếng mưa và sự hiện diện của hai con người một cách êm dịu, tĩnh lặng mà không dồn dập. Nàng nhìn ra mặt hồ Kandawgyi qua màn mưa xám. Những con vịt nước vẫn đang bơi lặng, hoa sala rụng xuống mặt nước rồi tan chìm trong chốc lát. Trong khoảnh khắc ấy, nàng nghĩ thầm như một lời thì thầm cũ kỹ sống dậy từ trong sâu thẳm:
– Nếu tình yêu là một sợi dây, thì lần đầu tiên… em không thấy bị trói. Không ai kéo. Không ai giữ. Cũng không ai kiểm soát.
Chỉ là hai người bọn họ cùng ngồi và để người kia tự thở bằng nhịp riêng của mình. Và nàng hiểu thật sự, chàng không yêu mình để chinh phục. Chàng yêu để học cách lùi lại và đứng bên cạnh một cách không làm phiền. Tình yêu không luôn cần những lần hứa hẹn rầm rộ, hay những lời tán tỉnh đơn giản mà thiếu chín chắn trong hành động, hay những lời khen ngợi hoa mỹ mà sáo rỗng. Mà trong chính tình yêu ấy cần những khoảnh khắc nhỏ, lặng, không gọi tên, nhưng vẫn đủ để tim người kia biết rằng mình đang được thấu hiểu.
Với nàng, từng câu nói của chàng Rolan Anirudh ấy không còn như những lời thoại cũ mà nàng từng nghe trong các cuộc xem mắt như: “Em xinh quá.“, “Anh có thể lo cho tương lai của em.” hay “Anh không cần em làm gì cả, chỉ cần em hãy sống bên anh trọn đời, hãy làm người phụ nữ bên anh để bù đắp cho những khoảng thời gian trống vắng hình bóng của người con gái.” Không. Chàng Rolan Anirudh ấy không nói gì hết. Nhưng mỗi lần chàng ngồi chờ nàng kết thúc buổi tập, chàng không chen vào. Mỗi lần, chàng lắng nghe mà không ngắt lời.
Mỗi lần, chàng rút tay lại khi chưa sẵn sàng và chịu để nàng là người nắm trước.
Tất cả… đều là câu trả lời sâu lắng nhất mà nàng từng có trong đời.
Và rồi, nàng nhận ra: Có những sợi dây không ràng buộc, nhưng có phép màu để nối hai người bằng một loại cảm thông không đứt nổi. Có những tình yêu không vang lên, nhưng vẫn lặng lẽ lan qua tay áo, qua sợi mưa, qua ánh mắt mà vào đến tận đáy lòng.
Phía sau cánh gà, không khí nín thở hơn bất kỳ buổi biểu diễn nào nàng từng biết. Không phải vì lo âu, mà bởi sự tĩnh lặng sâu. Như thể, mọi nhịp thở đều đang chờ được giải thoát bằng một cú vung tay. Nàng kiểm tra lại dây rối thiên nữ. Bàn tay nàng vẫn ấm. Nhịp tim nàng vẫn đều. Cho đến khi… một tiếng “phựt” rất khẽ vang lên khi chàng Rolan Anirudh ấy thử kéo nhẹ một sợi dây rối nối khớp tay phải. Và thế là, sợi dây đứt ngay trước giờ diễn.
Nàng hơi giật mình mà xoay người lại. Trong ánh sáng vàng nhẹ của ngọn đèn lồng, nàng thấy gương mặt chàng tái đi. Không phải vì sợ, mà như thể… chàng vừa đánh rơi mất một cơ hội được đứng cạnh nàng bằng cả tôn trọng. Chàng cúi đầu. Miệng chưa kịp thốt lời xin lỗi thì nàng đã định cúi xuống buộc lại. Nhưng rồi… chàng chạm nhẹ vào cổ tay nàng, một cái chạm chưa đầy một giây. Chàng nói với nàng bằng giọng trấn an:
– Để anh buộc lại nhé… nếu em tin…
Giọng chàng như một sợi dây khác mỏng, căng, nhưng thật. Chất giọng ấy không mang theo lời hứa mà chỉ có lòng thành. Tay chàng run nhẹ khi buộc. Gút chỉ rất nhỏ nhưng vững. Khi sợi dây được gắn vào con rối, nàng thấy một giọt mồ hôi nhỏ chảy dọc quai hàm chàng, không phải vì sức ép, mà vì anh đã thật sự lo mình sẽ làm lỡ mất khoảnh khắc chung.
Và khi nàng đỡ con rối thiên nữ trên tay, ngón tay nàng thoáng chạm vết hằn đỏ ở đầu ngón tay chàng như một vết siết dây vừa xong. Không ai thấy. Cũng không ai hỏi. Chỉ có nàng biết trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, tình yêu không nằm trong vũ điệu. Mà nằm ở việc ai dám cúi xuống buộc lại sợi dây đã đứt và chỉ để người kia được là chính mình.
Đêm ấy, Cung điện Karaweik lại sáng đèn như chưa từng có vết nứt.
Phía hồ Kandawgyi phản chiếu ánh sáng vàng rực của các đèn lồng treo cao, tiếng trống lễ ngân dài như vọng từ lòng đất cũ. Bên trong hậu Cung điện, khách quý quốc tế, các vị chư tăng, nghệ nhân lão luyện và cả những người dân thường ngày vốn không đủ tiền mua vé vào cung cũng được mời. Không ai phân biệt ghế ngồi. Chỉ có ánh mắt rực sáng như chờ đợi. Bởi trong lòng người con gái ấy luôn hiểu rằng không phải ai cũng đủ tinh tế để dẫn dắt. Nhưng có người, chỉ cần thở cùng nàng một nhịp… là đủ.
Lễ hội giao lưu văn hóa năm ấy được tổ chức như một sự tái sinh. Và trong đêm ấy, tiết mục mở màn được chọn là một điều chưa từng có: Múa đôi kết hợp giữa Yoke Thé và vũ điệu cung đình. Một người là nghệ nhân gạo cội. Một người mới học dây chưa tròn ba tháng. Nhưng không ai hoài nghi. Vì chỉ cần nhìn cách chàng đến mỗi buổi chiều, cúi đầu chào các nghệ nhân lớn tuổi, và lặng lẽ chờ nàng kết thúc bài tập mới hỏi một câu nhỏ:
– “Tối nay… em có mệt không?” là đủ biết: chàng đã học múa… không chỉ bằng tay. Mà bằng một tình yêu có thật.
Nàng bước ra trước. Áo yinzi thêu tay hình hoa súng xanh nở – loại hoa súng bản địa ở hồ Inle, từng cánh hồng phấn trên nền lụa trắng ngà. Mái tóc nàng búi thấp, không đính ngọc, chỉ cài một cành sala khô như một người phụ nữ không cần lộng lẫy nữa, vì đã đủ để sống thật. Tay nàng cầm rối thiên nữ, từng sợi dây được kiểm tra kỹ suốt cả buổi chiều. Con rối trắng, tóc đen nhánh, áo vàng, mặt tươi như người thật. Nhưng ai cũng biết, đó chỉ là một hình ảnh mượn để kể câu chuyện thật hơn.
Ngay khi nàng bước ra sân khấu, gót chân nàng chạm nhẹ xuống sàn gỗ mịn. Con rối thiên nữ ấy vẫn lặng lẽ cúi đầu theo bàn tay nàng, bất chợt, ánh đèn sân khấu khẽ hắt vào một góc khán phòng không tên, nơi nàng chợt nhìn thấy một đôi mắt quen cũ. Người đàn ông ấy ngồi hàng ba, không nổi bật, không vỗ tay như những người khác, cũng không nở nụ cười. Nhưng ánh nhìn ấy… khiến lòng nàng se lại như một dải lụa vừa bị siết nhẹ.
Không lẫn vào đâu được, đó chính là cha của chàng trai người Thái Lan gốc Shan năm xưa. Nàng vẫn còn nhớ lại hình ảnh của chàng trai năm ấy, mối tình đầu của nàng, người đã buông tay nàng không phải vì không yêu, mà vì không vượt qua được vòng rào định kiến của gia đình nàng. Ngày đó, cũng ánh nhìn ấy, lạnh lùng, cao ráo, đầy phán xét, từng khiến nàng nghẹn ngào rút khỏi mối duyên chưa kịp nở.
Hôm nay, ánh mắt ấy vẫn vậy. Nhưng trái tim nàng không còn như cũ. Nàng không run, không né tránh, cũng không cúi đầu. Bàn tay nàng vẫn điều khiển con rối thiên nữ múa nhịp chậm. Dây rối ấy chảy như nước, gương mặt gỗ nghiêng về phía khán giả cúi đầu, không vì tuân phục, mà vì nàng đang dành sự tôn kính cho chính bản thân mình của hôm nay. Nàng nghĩ thầm:
– Nếu ông đến để thấy tôi đã khác, thì xin cứ nhìn. Nhưng hôm nay, tôi không múa để xin được ông chấp thuận. Tôi múa… vì tôi đã thôi oán giận.
Chàng Rolan Anirudh bước sau nàng nửa nhịp. Hôm ấy, chàng bước ra trong bộ Taikpon gấm xanh thêu rồng vàng. Ở gấu tay và ngực áo được thêu chìm hình sóng nước Irrawaddy trông thật bắt mắt. Chiếc Paso trắng quấn chéo qua hông như lớp băng bảo vệ. Chiếc paso lụa đỏ thẫm của hoàng tử được quấn thành những nếp gấp sắc cạnh như lá bồ đề, eo thắt đai ngọc lam. Mỗi bước chân chàng đi, những đường sọc vàng trên váy lấp lánh dưới ánh đèn, như sóng nước Irrawaddy lúc hoàng hôn. Đai lưng Htamein-sar bằng bạc khảm ngọc lam lấp lánh dưới ánh đuốc, còn chiếc Gaung Baung đỏ thẫm trên đầu khiến dáng chàng càng thêm uy nghi. Trên chiếc Gaung Baung ấy được đính kèm với bông hoa dâm bụt đỏ chót, hoa padauk vàng óng và hoa cẩm chướng màu camGió đêm lướt qua, tà áo khẽ bay như thể không có sự xuất hiện nào yên lành hơn thế. Chiếc khuyên tai bạc Nadaung panbu mà chàng đeo lấp ló sau làn tóc đen, những hạt ruby nhỏ xíu đính viền như một vầng lửa ẩn hiện. Mỗi khi chàng nghiêng đầu theo nhịp trống, ánh sáng từ ngọn đèn dầu hắt lên những hạt kim cương đính kèm, khiến chúng bùng cháy lên những tia sáng lạnh lùng giống như cách chàng nhìn nàng: lạnh mà nồng, xa mà gần.
Và khi chàng Rolan Anirudh ấy bước ra, đứng sau nàng nửa nhịp, chàng không dẫn dắt, không che chắn, cũng không chiếm chỗ. Nhưng nàng biết:
– Người đàn ông xứng đáng đứng cạnh một nghệ nhân múa, không phải là người được cả gia tộc chấp thuận… mà là người biết cúi đầu bên nàng khi nàng đã mỏi tay.
Một tiếng trống vang lên. Con rối cúi chào. Và ánh nhìn từ hàng ba ấy lặng lẽ rút lại vào bóng tối, ánh nhìn ấy không thắng, cũng không thua. Chỉ là… một dấu chấm hết cho một chương cũ trong lòng nàng.
Và rồi, họ bắt đầu múa. Không ai nhìn ai. Không ai ra dấu cho nhau. Cũng không ai dẫn dắt. Chỉ có chuyển động của tay nàng kéo dây con rối thiên nữ.
Và của tay chàng cũng cầm một con rối nam thần, gắn dây cùng dây của nàng, nhưng không cản, không giật, không vượt.
Họ múa theo một bản nhạc cung đình cổ một cách chậm rãi nhưng uyển chuyển. Không ai lấn lên phía trước. Cũng không ai sợ chậm hơn. Mỗi động tác như đã được dạy từ kiếp trước:
Nàng xoay, chàng đỡ.
Nàng rút, chàng lùi.
Nàng cúi, chàng dừng.
Không vỗ tay. Không gào tên. Chỉ là… sự thở chung.
Ánh sáng đèn sân khấu lúc ấy không rực rỡ. Ánh sáng ấy chỉ chiếu qua một lớp màn gấm nửa mờ nửa trong, hắt hình bóng hai người lên vách gỗ của Cung điện Karaweik như hai linh hồn cổ xưa. Hai linh hồn ấy tựa như một đóa sen, một làn gió. Không có ai bám. Không có ai giữ. Nhưng cũng không có ai rời.
Trong khoảnh khắc ấy, nàng Thek Myat không còn nhớ đến những lần đứng giữa ánh đèn sân khấu, rực rỡ nhưng đơn độc. Nàng không còn nhớ đến những ánh mắt đàn ông từng dõi theo nàng như thể muốn chiếm lấy. Ngay cả những cái cúi đầu từng cúi để giấu nỗi buồn. Lần này, khi cúi chào khán giả, nàng không cúi đầu vì họ. Mà nàng cúi đầu vì chính mình. Lần đầu tiên, nàng thấy trái tim mình cúi xuống không vì buồn, mà để mở ra.
Khán giả vỗ tay không ngừng. Tiếng vỗ tay ấy vang lên như những làn sóng đại dương xanh biếc đang vỗ về để nhắc rằng, mong cho duyên kiếp song lứa ấy nhanh chóng đến bên nhau. Nhưng nàng không nghe. Chàng cũng không nghe. Mà lúc này, vì tiếng duy nhất còn lại trong họ là nhịp tim đang đập cùng nhau. Âm thanh ấy không lớn tiếng. Nhưng đủ thật.
Tối hôm ấy, khi bức màn khép lại, không ai ôm ai. Không có hoa tặng. Không có nước mắt. Chỉ có hai ánh mắt và hai nụ cười rất nhỏ. Nhưng trong đó… có một cánh cửa đã mở mà sẽ không khép lại được nữa. Bởi lẽ, trong lòng hai con người ấy hiểu rằng có những cuộc biểu diễn không để phô bày kỹ thuật,
Mà để dám xuất hiện mà không cần che giấu. Có những tình yêu không cần hứa hẹn, mà chỉ cần múa cùng nhau cho đến khi nhịp tim hòa lại làm một.
Sau khi bức màn sân khấu khép lại, không có pháo hoa, không có ánh đèn sân khấu phụt sáng như mọi năm. Chỉ có ánh sáng vàng dịu từ các lồng đèn giấy treo rải rác khắp Cung điện, hắt xuống nền gạch bóng những dấu chân mỏng. Họ cùng nhau rời hậu cung. Nàng bước chậm. Tà áo yinzi và váy longyi thêu hoa súng xanh hơi quét qua bậc thềm gỗ cũ. Trên tay nàng vẫn cầm chiếc rối thiên nữ. Nhưng lần này không phải như một đạo cụ, mà như thể nàng đang ôm lấy một phần hồn mình còn chưa dám để lạc.
Khi ra đến hành lang lát gỗ nhìn ra hồ, chàng Rolan Anirudh đưa tay ra mà rất khẽ. Bàn tay ấy không vồ vập. Không mong đợi. Chỉ là… một bàn tay đưa về phía nàng như một lời hỏi không lời. Và rồi, nàng nhìn bàn tay ấy trong một khoảnh khắc rất ngắn thôi. Và rồi, nàng không nắm lấy. Nàng chỉ mỉm cười như một người phụ nữ đã hiểu rõ trái tim mình hơn trước. Nàng hỏi, giọng nàng nhỏ nhưng vang lên trong lòng như một câu hỏi dành cho đời sống lứa đôi giữa bầu trời và vì sao mà biết bao người đã đi qua mà vẫn không tìm thấy:
– Anh biết vì sao rối múa đẹp nhất không phải khi được điều khiển hoàn hảo, mà là khi người điều khiển… không cố nữa không?
Chàng quay ra nhìn nàng. Gió đêm thổi qua những rặng sala ngoài hiên. Những chiếc đèn lồng lay nhẹ. Và rồi, chàng đáp, không phải bằng giọng đàn ông thắng thế, mà bằng sự lặng lẽ của một người đã học được cách buông tay… mà không buông người:
– Vì khi đó… con rối trở thành chính nó.
Nàng không nói gì. Nàng chỉ quay đi. Và lần đầu tiên, nàng bước đi trước.
Không gượng. Cũng không đắn đo. Chàng không gọi. Không nói gì. Cũng không chạy lên. Chàng chỉ lặng lẽ đi sau, vừa đủ xa để không giẫm vào vạt áo nàng,
vừa đủ gần… để nếu nàng trượt chân, vẫn có một người sẵn sàng đỡ. Đó không phải bằng lời hứa mà bằng một sự hiện diện đã được chọn bằng cả cuộc đời.
Đêm ấy, nàng không về nhà Eim Mon như thường lệ. Nàng cũng không ngủ lại phòng khách sạn được ban tổ chức sắp xếp trước đó. Nàng trở lại Cung điện Karaweik, lặng lẽ như một người từng xa quê lâu ngày trở về. Lúc này, Cung điện ấy đã không còn ai. Hậu cung cũng đã tắt đèn tự bao giờ. Gió từ hồ Kandawgyi lùa qua những bậc cửa sổ cũ. Trên bàn gỗ, chiếc túi vải nàng vẫn hay dùng đựng nhật ký được đặt ngay ngắn.
Nàng ngồi xuống và thắp trên bàn một cây nến. Nàng lật lại từng trang với những dòng chữ cũ được viết bằng mực tím, có những đoạn mực nhòe do nước mắt. Có những đoạn gạch đi gạch lại vì không dám viết thật. Và rồi, nàng dừng lại ở một trang trống và lấy bút. Và lần này, nàng không còn ngồi suy nghĩ lâu như mọi lần. Nàng cứ thế mà viết:
– Hôm nay, em đã không múa một mình nữa.
Không phải một câu văn dài. Cũng không phải là một câu văn tả về cảm xúc hiện tại. Nàng cũng không viết về tình yêu. Nhưng dù sao, câu văn ấy cũng đủ để cả trái tim nàng thở ra như một người vừa trút được hơi thở bị giữ quá lâu. Ngọn nến vẫn cháy. Gió vẫn thổi. Nhưng trong lòng nàng… không còn cơn gió nào có thể cuốn nàng đi nữa.
Tình yêu không phải là phép màu để câu thơ tình tự dắt tay nhau mà đi. Mà là học cách bước cùng nhau mà không cần níu kéo. Tình yêu ấy như một vũ điệu đẹp: không ai dẫn dắt, không ai bị kéo theo… Chỉ là đồng nhịp trong sự tử tế.
Và đêm ấy, Cung điện Karaweik ngủ lại trong im lặng. Trên bàn, cuốn nhật ký ấy vẫn còn mở. Trang giấy vẫn thơm mùi mực mới. Cuốn nhật ký ấy, nơi một người con gái mỹ lệ đang yêu ấy đã viết xuống sự thật đầu tiên của cuộc đời mình, không phải về tình yêu.