Chương XVIII, Trái tim dám yêu
* *
Sáng hôm ấy, Yangon không vội thức dậy. Thành phố như người phụ nữ vừa trải qua một cơn đau đẻ đang còn thở, nhưng không dám cử động quá mạnh. Sương vẫn còn vương như một tấm khăn choàng chưa ai gấp lại. Màn sương ấy phủ mờ cả mặt hồ Kandawgyi, khiến Cung điện Karaweik, giờ đã nhuốm bụi và gạch vỡ, hiện ra lặng im như một phế tích linh thiêng, đẹp theo kiểu của những điều từng vỡ nhưng chưa mất.
Ở góc phía nam của hồ, trong khuôn viên một bệnh viện dã chiến dựng tạm, gió sáng thổi qua những tấm bạt trắng bạc màu và hàng ghế sắt xếp thành dãy dài. Ngọn gió ấy lẫn trong âm thanh của ngày mới: tiếng xe cấp cứu đi chậm, tiếng chuông gió treo ngoài lán y tế đung đưa theo gió nhẹ, và tiếng niệm Phật khe khẽ của một bà lão ngồi bên lối vào, tay lần chuỗi hạt gỗ như muốn cầu an cho tất cả những ai vừa thoát khỏi lằn ranh giữa sống và chết đêm qua.
Trong căn phòng yên lặng phía cuối dãy lán, nàng Thiri Thandar Thek Myat ấy khẽ mở mắt. Ánh sáng từ ô cửa nhỏ lọt qua tấm rèm mỏng, soi chiếu xuống nền đất lát tạm. Ánh sáng ấy không rực rỡ, không buốt nhức, chỉ nhè nhẹ như lời thì thầm của nàng:
– Em còn sống.
Mắt nàng chưa quen với ánh sáng. Nhưng cảm giác đầu tiên không phải là đau mà là… nặng. Cảm giác ấy nặng ở lồng ngực. Nặng ở nơi bàn tay vẫn còn quấn băng. Nặng ở chỗ nào đó trong tim, nơi tối qua vừa dội lên một cơn địa chấn khác: mềm hơn, sâu hơn, nhưng cũng rung đến tận đáy hồn.
Nàng chớp mắt. Mùi thuốc sát trùng vẫn còn xộc lên nơi sống mũi. Một con chim sẻ bay vụt qua bệ cửa, để lại tiếng cánh vỗ nhỏ như một nốt nhạc lạc giữa bản hòa ca còn dở. Nàng nằm nghiêng, cằm tựa lên gối, lặng lẽ nhìn tấm màn trắng trước mặt lay khẽ. Nơi ấy, phía bên kia tấm màn, có một người đàn ông đang thở. Nhịp thở ấy không lớn, không dồn dập. Nhưng đủ đều để nàng biết… chàng vẫn còn ở đây.
Trong một khoảnh khắc lặng yên, nàng không tự hỏi vì sao chàng đến, vì sao chàng bất chấp nguy hiểm. Nàng cũng không tự hỏi “Liệu anh có thật lòng?” như bao lần với bao người trước. Nàng chỉ lắng nghe nhịp thở của chính mình.
Một ngày mới đã bắt đầu nhưng không phải với múa, không với sân khấu, không với tiếng vỗ tay mà bằng sự tỉnh dậy sau một giấc ngủ chưa chắc đã lành. Nhưng khi ấy cũng không còn là cơn mê của người luôn hoài nghi tình yêu. Và nàng biết: mình vẫn còn được sống. Và lần này, có lẽ… nàng sẽ dám sống khác.
Ánh sáng của buổi sớm ấy không chiếu thẳng vào phòng, mà luồn qua tấm màn bạt trắng, tạo nên một không gian nhòe nắng vừa đủ để người ta không thấy rõ nước mắt, nhưng cũng không thể giấu được ánh nhìn. Trong gian lán dã chiến ấy, hai chiếc giường bệnh được kê cách nhau chỉ một sải tay, ngăn đôi bằng một tấm màn trắng mỏng. Mùi thuốc sát trùng nhẹ lan trong không khí, lẫn với hương cỏ sớm còn ẩm, hương bụi đất sót lại từ trận địa chấn chưa lâu.
Bên này màn, chàng Rolan Anirudh ngồi thẳng lưng. Vết thương nơi bả vai phải đã được băng bó bằng một lớp vải dày, viền băng hơi xô lệch, loang vết máu cũ. Đó là vết máu của một người không hề bận tâm đến thân xác mình khi chạy xuyên qua đổ nát để tìm một người. Áo chàng rách ở nhiều chỗ, đặc biệt là dọc vai và cánh tay, nhưng chàng không xin thay. Chàng ngồi đó, im lặng, ánh mắt không rời phía bên kia màn, nơi nhịp thở nhẹ của nàng vẫn còn.
Chàng không một lời gọi tên. Chàng cũng không một câu hỏi “Em ổn chứ?“. Nhưng ánh mắt ấy, thứ ánh nhìn chưa từng xuất hiện trước đây trong đời chàng cứ như thể đang thì thầm rằng:
– Anh biết em đang sống, và điều đó… đã là món quà lớn nhất mà cuộc đời trả lại cho anh sau tất cả những lần anh im lặng bỏ qua chính mình.
Bên kia màn, nàng Thek Myat ấy nằm nghiêng, cánh tay trái duỗi thẳng ra để cô y tá khẽ lau sạch vết xước nơi lòng bàn tay. Những ngón tay nàng run nhè nhẹ nhưng không phải vì đau. Mà vì ký ức đã trở về cái khoảnh khắc chính tay này… đã được nắm lấy giữa khói bụi và tiếng gạch vỡ, khi mọi điều nàng sợ hãi tưởng chừng sẽ nhấn chìm nàng, có một người chấp nhận nhấn chìm cùng.
Y tá cúi thấp mà lau cẩn thận từng vết bụi vôi còn sót lại trong các nếp da. Nàng nhắm mắt lại, không khóc, không kêu, nhưng gương mặt thoáng rùng mình. Như thể, mỗi cú chạm nhẹ lên lòng bàn tay… cũng khiến trái tim nàng chạm lại những điều chưa dám gọi tên. Giữa hai chiếc giường, giữa hai người là hai tấm màn trắng. Nhưng những nhịp thở của họ… đã chạm nhau như những làn sóng mềm mại đi qua cùng một bờ đá.
Ở đầu giường nàng, không biết từ bao giờ đã có một nhành hoa sala đã được đặt sẵn. Hoa còn tươi, còn thơm nhẹ như những buổi chiều nàng từng đứng giữa vườn chùa, lặng lẽ nhìn hoa rụng mà không ai nhặt. Không ai nói đó là của chàng. Cũng không ai xác nhận nó từ tay y tá nào. Nhưng nàng khẽ mỉm cười khi thấy. Không phải vì hoa đẹp. Mà vì… nàng đã từng nói rằng:
– Hoa sala là thứ rơi mà không mong có người nhặt.
Vậy mà sáng nay, vẫn có người… mang nó đến như một lời an ủi không lời: “Dù em không cần ai thấy… anh vẫn nhớ.”
Nàng đưa tay mà nhẹ nhàng chạm vào cánh hoa. Nàng không bứt, cũng không nâng. Chỉ là một cử chỉ như chạm vào ký ức còn non, một thứ ký ức vừa sinh ra hôm qua, giữa lòng đổ nát của một cung điện và hai con người chưa từng dám yêu cho trọn.
Tấm màn trắng lay khẽ trong gió. Chàng vẫn không gọi. Nàng vẫn không nói. Nhưng cả hai đều biết qua ánh nhìn kia, cử chỉ kia, sự hiện diện kia… là lời yêu thương chưa thành chữ. Mà có lẽ, cũng không cần phải thành chữ nữa.
Ánh nắng sớm đã len hẳn vào gian phòng dã chiến, vàng nhạt như lòng trắng của hoa sala nở sớm. Tấm màn trắng ngăn giữa hai giường bệnh đã được kéo nhẹ sang một bên. Không ai bảo ai, nhưng ánh mắt cả hai người đã vượt qua cái ranh giới mỏng manh ấy tự khi nào.
Chàng Rolan Anirudh ấy vẫn ngồi đó trên một chiếc ghế gỗ cũ, chân không đều, kê sát giường nàng. Tay phải chàng còn quấn băng, vết thương lộ dưới lớp gạc trắng, đỏ nhòe như một chứng tích thật thà của tình cảm không cần nói ra. Tóc chàng rối nhẹ, vai hơi lệch, sống lưng có chút mỏi, nhưng ánh mắt thì vẫn nguyên vẹn: vững, trầm, không gượng ép, cũng không ngại ngần.
Chàng không hỏi “Em đau lắm không?“, cũng không thốt ra “Anh nhớ em đến phát điên.“. Mà chàng vẫn chỉ lặng lẽ ngồi đó. Một lúc lâu sau, khi gió lay nhẹ cửa bạt, chàng mới cất tiếng bằng giọng gần như chỉ là hơi thở:
– Anh không mong em yêu anh ngay đâu.
Nhưng nếu trong trái tim em có một khoảng trống, xin hãy cho anh được ngồi đó.
Không để kể gì về anh…
…chỉ để nghe em thở, nếu một ngày em mỏi.
Giọng nói ấy không vẽ ra hứa hẹn, không đắp thành lâu đài. Nó chỉ như một bàn tay đặt nhẹ lên vai người đã quá mỏi mệt vì phải đứng một mình quá lâu. Và cái “ngồi đó” của chàng không phải xin tình yêu, mà xin được làm chỗ nghỉ giữa hành trình của một người con gái từng chịu quá nhiều gánh nặng phải “đúng” trong ánh nhìn của cả thế gian. Nàng không đáp ngay. Nàng ngước mắt nhìn lên trần nhà tạm, nơi có một vết nứt chạy dài, hằn thành hình như một đường chỉ tay số phận mà chưa biết dẫn đi đâu, chỉ biết… đã nứt ra từ một biến cố có thật.
Ánh sáng từ ô cửa hẹp rơi xuống khuôn mặt nàng, không còn sắc đẹp khi được trang điểm bằng thanakha, không còn ánh phấn son lộng lẫy, mà là khuôn mặt mộc mạc của một người con gái vừa đi qua đổ nát, vừa biết mình vẫn còn sống và cũng còn cảm giác. Đôi mắt nàng ướt, nhưng không có giọt nước nào rơi.
Nàng chậm rãi quay sang nhìn chàng. Bàn tay nàng khẽ di chuyển không vội, không run. Và rồi, nàng đặt lên bàn tay đang bị thương của chàng. Lớp gạc bên ngoài thô, nhưng tay nàng thì dịu. Cái chạm ấy không là lời yêu, không là tín hiệu “đồng ý”, mà là một thứ mềm nhẹ giữa hai trái tim đã thôi sợ tiếng đập của chính mình. Và nàng nói bằng giọng như ngân lên từ phía lòng ngực:
– Nếu yêu là một điệu múa…
…thì em sẽ múa cùng anh.
Nhưng không vội vã.
Mỗi bước, mỗi nhịp…
…cần sự lắng nghe.
Chàng Rolan Anirudh ấy ngước mắt nhìn nàng mà không cười. Nhưng ánh mắt chàng thẫm lại như một kẻ đi quá lâu trong sa mạc nay bỗng thấy giếng nước không hỏi tên. Không ai nói “Anh yêu em.“. Cũng không ai hỏi “Vậy chúng ta là gì?“. Chỉ có đôi bàn tay vẫn đang chạm, và hai người ngồi bên nhau giữa một buổi sớm chưa rạng nắng. Ngoài kia, chim sẻ chuyền cành. Một bà lão đi ngang qua lối nhỏ phía sau lán, miệng lầm rầm câu niệm Phật. Đời vẫn thế, có người đi, có người niệm, có người nắm tay ai đó chỉ để nghe nhau thở.
Nàng Thek Myat kiều lệ ấy nằm yên sau tấm màn trắng. Tấm lưng nàng tựa nhẹ vào gối, đầu nghiêng về phía cửa sổ. Ngoài kia, trời chưa hẳn sáng hẳn. Những vệt nắng đầu tiên của ngày mới chỉ kịp chạm lên phần viền mái chùa Sule phía xa, nơi tiếng chuông sớm vẫn vang lên đều đặn như nhịp thở của thành phố cổ đang gượng dậy sau biến cố. Nàng khẽ rút tay vào chăn, không vì lạnh, mà để giữ lại cảm giác của một bàn tay đã nắm lấy tay nàng từ giữa đổ nát. Có một điều gì đó chưa thể gọi tên. Một nhịp tim, một cơn gợn, một hơi ấm không hẳn đến từ da thịt mà từ chỗ sâu nhất trong lòng.
Ánh mắt nàng dừng lại nơi đóa sala ai đó đã đặt sẵn trên bàn, cánh hoa mỏng manh như đang tan chậm. Nàng không biết người đặt đóa hoa ấy là ai, là y tá, là chàng Rolan Anirudh, hay một người lạ có lòng nhưng nàng thấy lòng mình chùng xuống.
Bỗng nhiên, một loạt ký ức ùa về. Những cuộc xem mắt nàng từng miễn cưỡng đi. Những buổi gặp gỡ tại khách sạn lớn, trong tiếng thìa va ly cà phê và những lời khen đã được lập trình từ trước:
– Cô đẹp hơn trong ảnh.
– Gia đình tôi rất trọng lễ nghĩa.
– Nếu lấy cô, tôi nghĩ sự nghiệp tôi sẽ thuận lợi hơn.
Nhưng trong thực tế, không ai hỏi: “Em có buồn không?“, cũng không ai hỏi: “Khi em về nhà sau một buổi biểu diễn, ai ở đó để lau lưng cho em?“. Tình yêu đối với nàng, từng giống như một trò chơi đoán ý. Nơi đàn ông tìm đến, ở, rồi rời đi bằng lý do rất nhỏ như “không hợp“, “không phù hợp thời gian“, hay thậm chí là… “tôi nghĩ cô xứng với người tốt hơn tôi“.
Nàng đã từng chờ một ánh mắt không làm mình thấy mình chỉ là “đẹp”.
Nàng đã từng khát khao một bàn tay chạm vào… mà không khiến mình thấy sắp phải rút lui. Bao lần rồi, nàng tự hỏi:
– Nếu một ngày em không còn múa, không còn đẹp, không còn ai nhớ tên…
thì tình yêu nào còn đủ dũng cảm gọi em là “người thương” nữa không?
Không có câu trả lời. Chỉ có sự im lặng. Và những mùa lễ hội đi qua, nơi nàng múa như một cánh sen không kịp nở hết, vì lòng cứ phải gập lại, sợ ai đó bước tới rồi biến mất.
Nhưng giờ đây, sau một đêm đất rung và lòng người cũng chao, nàng nhìn thấy một điều khác. Không phải ánh đèn, cũng không phải lời tán dương. Mà là một người đàn ông đang ngồi bên giường, áo rách, tay băng, không trang điểm lời nói, không vẽ tương lai bằng viễn cảnh lộng lẫy, mà chỉ ngồi đó như một phần yên của ngày hôm sau.
Chàng không ngước lên hỏi nàng “Em còn yêu nghề không?“. Chàng không nắm tay nàng để ra dấu chủ quyền. Chàng cũng không dạy nàng phải tha thứ hay phải mạnh mẽ. Mà chàng chỉ có mặt, như ánh sáng len qua cửa mà không cần được gọi tên.
Và bỗng nhiên, nàng cảm thấy mình đang dần tin. Nàng tin rằng có thể, tình yêu… cũng biết đi bằng đôi chân trần. Không cần sàn múa, không cần ánh đèn, cũng không cần tiếng vỗ tay. Nàng chỉ cần một nơi để ngồi xuống, khi tim mỏi và một ánh nhìn đủ lặng để thấy: “Em còn là chính em, dù em có múa hay không nữa.“
Một làn gió nhẹ thoảng qua. Đóa sala lay động, một cánh hoa rơi xuống, không phát ra tiếng. Nhưng lòng nàng nghe rõ.
Ánh nắng đầu buổi chiều lọt qua những vòm lá sala trong sân chùa gần bệnh viện dã chiến. Gió nhẹ thổi hương nhang hòa quyện cùng tiếng tụng niệm khe khẽ của một vị sư già đang ngồi thiền bên gốc bồ đề. Nàng Thek Myat mỹ lệ ấy lặng lẽ nhìn ra từ cửa sổ. Tay nàng vẫn quấn băng vết thương lòng bàn tay, nhưng đôi mắt nàng đã không còn đục như buổi sáng hôm qua. Trong đôi mắt ấy, có một dòng sông đang lặng chảy qua mà không lớn tiếng, nhưng sâu.
Ký ức đưa nàng về một ngày xưa rất xa. Khi ấy, nàng còn là thiếu nữ mười tám tuổi, lần đầu rơi vào một cơn bối rối tên là “tình yêu”. Một chiều nọ, trong sân chùa U Min Thonze, nơi những bức tượng Phật đang ngồi xếp hàng uy nghi giữa ánh nắng dịu như lụa vàng, nàng từng hỏi vị sư già ấy rằng:
– Nếu con yêu một người nhưng không thể ở bên họ, vậy có nên buông không ạ?
Vị sư ấy mỉm cười, lặng thinh một hồi rất lâu, rồi đáp nhẹ như gió thoảng:
– Tình yêu không phải là sự trói buộc. Tình yêu là một con thuyền. Nếu hai người không thể cùng chèo, thì ít nhất… hãy ngồi cùng nhau cho đến khi một người tìm được bến. Yêu là hiểu khổ và cùng nhau không làm khổ thêm.
Hôm ấy, nàng chưa hiểu. Nhưng hôm nay, sau tất cả những gì đã qua từ vũ điệu dang dở, mái trần đổ sập đến ánh mắt giữa đổ nát và bàn tay nắm lấy nhau không vì hứa hẹn ấy, nàng bỗng thấy mọi câu chữ ấy trở nên rõ ràng đến đau lòng. Nàng hiểu, yêu không phải là nắm thật chặt. Không phải là người nói nhiều hơn, yêu nhiều hơn sẽ thắng. Yêu là người có thể… ngồi yên khi ta mỏi. Không đòi hỏi. Không vội vã. Cũng không sợ hãi sự im lặng.
Nàng đưa mắt về phía chiếc ghế ngoài hành lang, nơi chàng Rolan Anirudh ấy đang ngồi. Chàng không đọc sách, không viết lách gì, cũng không nhìn vào nàng như một kẻ say mê sắc đẹp. Chàng chỉ ngồi, tay quấn băng, lưng hơi tựa vào tường, đầu nghiêng về phía tiếng tụng kinh. Gió thổi làm tóc chàng rối. Có vài nhành sala rơi xuống bậc thềm, không ai nhặt, nhưng cũng không ai giẫm lên. Nàng nghĩ thầm:
– Có lẽ, anh Rolan đã không cố chèo. Nhưng anh ấy đã lặng lẽ ngồi xuống để nghe sóng trong lòng em. Có lẽ, anh không vẽ ra thiên đường. Nhưng anh đã chịu bước vào cơn gió lặng trong em để anh hiểu… có những người phụ nữ không cần một nơi để được ngưỡng mộ, mà cần một bến để được dừng.
Ánh mặt trời dịch dần. Những vết nứt trên vòm trần bệnh viện dã chiến đổ bóng mờ lên đôi bàn tay vẫn đặt trên đùi nàng. Nàng biết, vết thương ở tay sẽ lành. Nhưng cái nắm tay trong lòng nàng, cái nắm tay của sự thấu hiểu ấy sẽ ở lại như một nén nhang, thắp sáng một phần đời đã từng sợ yêu.
Đức Phật không nói về tình yêu. Nhưng đức Phật dạy nàng về lòng từ. Yêu ai đó không phải là mong người ấy mãi thuộc về mình. Mà là học cách chấp nhận… nếu người ấy mỏi, mình sẽ là một chỗ tựa. Và nếu người ấy đủ sức đứng dậy, mình sẽ mỉm cười mà không đòi họ quay đầu lại.
Nàng nghĩ, nếu một ngày nào đó, nàng không còn múa, không còn đẹp, cũng không còn khiến ai thổn thức giữa sân khấu… thì người ấy, người đàn ông đang ngồi ngoài hành lang bệnh viện ấy vẫn sẽ ngồi yên như vậy. Có thể, người đàn ông ấy sẽ ngồi yên để cùng nàng lắng nghe những đợt sóng âm thầm bên trong trái tim. Và bỗng nhiên, trái tim nàng… thấy nhẹ.
Khi nàng đứng dậy, chuẩn bị rời khỏi phòng, bước chân chưa vội, thì chàng đã đứng ở cửa, tự lúc nào mà không gọi tên. Không gật đầu. Cũng không nói “Mai gặp lại.”. Chỉ là… một nụ cười rất khẽ.
Chiều ấy, nàng được xuất viện. Không hoa, không tiễn đưa rộn ràng, chỉ có một tờ giấy khám, vài lời dặn của bác sĩ và một băng gạc mới quấn quanh lòng bàn tay đã khô máu. Chàng Rolan cùng nàng ra về. Chàng không mang theo xe hơi. Cũng không mang theo bất kỳ vật gì chứng minh rằng chàng đang “làm điều lớn lao”. Chỉ là một chiếc ô màu xám đã cũ, đủ rộng để che nắng chiều và đủ im lặng để không nói thay lòng người.
Họ bước ra cổng bệnh viện dã chiến dựng tạm bên hồ Kandawgyi. Màn sương ấy đã tan. Mặt hồ phẳng như một giấc mơ được chải chuốt sau một đêm dữ dội. Xa xa, Cung điện Karaweik vẫn còn sập một phần mái, nhưng hình ảnh phản chiếu của nó trong nước thì vẫn còn nguyên vẹn. Mặt hồ ấy long lanh như chưa từng đổ vỡ.
Cả hai cùng im lặng bước bên nhau. Không ai mở lời trước. Cũng không ai nắm tay. Nhưng khoảng cách giữa hai bước chân như đã học được cách vừa vặn. Gió ven hồ đưa theo hương hoa sala, lẫn chút mùi đất ẩm, và tiếng mái chèo từ một chiếc thuyền nhỏ bên kia bờ.
Nàng khẽ hạ mắt nhìn xuống mặt hồ Kandawgyi. Tấm áo yinzi lụa trắng nhạt vẫn tỏa sáng dưới ánh nắng chiều. Móc tóc thả nhẹ của nàng phất nhẹ trong gió, như chưa từng lấm bụi, như chưa từng bị cào xước bởi bất kỳ ánh nhìn nào. Mái tóc nàng xõa ngang vai. Nàng không búi cao kiểu truyền thống như mỗi khi diễn. Nàng cũng không gài trâm, không điểm thêm một nhành hoa padauk hay hoa nhài trắng muốt. Nàng không trang điểm bằng thanakha. Nhưng khuôn mặt ấy hôm nay lại sáng đến lạ.
Rồi, như một thói quen không cố ý, chàng Rolan Anirudh ấy ngước mắt về phía nàng mà không để hỏi. Không để dò. Mà chàng chỉ để biết rằng nàng vẫn ở đây, vẫn bên cạnh, không phải như một giấc mơ, mà là một hiện diện có thật. Nàng khẽ nói, không quay đầu:
– Em từng nghĩ… nếu sau một ngày nào đó, em không còn múa, không còn được ai khen là một người thiếu nữ xinh đẹp nữa… thì liệu có ai còn nhìn em như một người con gái cần được yêu?
Chàng không trả lời ngay. Chàng chỉ bước thêm vài bước, rồi dừng lại bên một khóm hoa padauk vừa trổ bông. Làn gió quanh hồ Kandawgyi vẫn thổi nhẹ. Cánh hoa sala rụng lác đác. Màu vàng của phấn hoa ấy vướng trên tà áo nàng. Và chàng, bằng một động tác rất nhẹ, chỉ gỡ một cánh hoa đang còn dính phấn rakhỏi vạt áo ấy, không chạm vào da thịt, không đi quá gần. Như thể… đó là cách duy nhất chàng biết để dịu dàng. Chàng nói, giọng trầm như tiếng trống lễ hội vang vọng từ một nơi rất xa:
– Nếu một ngày em không còn múa… thì có lẽ, chính anh sẽ là người kể cho ai đó nghe em đã từng múa như thế nào. Và nếu em không còn được gọi là đẹp… thì anh sẽ nhắc rằng em từng khiến anh học lại cách nhìn người mà không bằng đôi mắt.
Cả hai đứng lặng giữa mặt hồ vẫn lặng. Xa xa, một chiếc đèn giấy ai đó thả trôi đã chạm vào gợn sóng và bắt đầu bập bềnh như trái tim nhỏ bé vừa dám thả trôi nỗi sợ của mình. Bỗng nàng khẽ cười, một nụ cười không rõ buồn hay vui rồi bước tiếp. Chàng đi bên, vẫn giữ khoảng cách, nhưng bước chân đã dịu hẳn. Như thể, chàng biết rằng người bên cạnh mình không cần phải nắm tay, mà cần được thấu hiểu một cách trọn vẹn. Tình yêu, có khi không bắt đầu từ nụ hôn, Cũng không từ lời tỏ tình. Mà từ khoảnh khắc… có người lặng lẽ bước bên ta, không hơn, không kém.
Họ cứ thế đi dọc hồ Kandawgyi, dưới hoàng hôn vừa xuống, giữa những cánh hoa vàng và nước hồ trong veo. Không hứa hẹn, không ép buộc, không dắt nhau đi, nhưng cũng không bỏ lại ai phía sau. Như thể… cả hai đều đang học cách bước vào một tình yêu không cần tô vẽ, mà vẫn đủ sâu để tin rằng mình không đơn độc trên con đường nhiều thử thách mang tên hạnh phúc.
Trong lúc hai nửa yêu thương ấy đang đi dạo bên nhau, đang trao cho nhau một tình yêu tuyệt diệu ở ven hồ Kandawgyi thật lãng mạn thì không ai biết được rằng, những người y tá vẫn đang phải miệt mài cứu chữa cho những bệnh nhân khác cũng đang trong tình trạng như vậy. Cuối buổi chiều, nắng đổ xiên qua những ô cửa chớp gỗ của trạm y tế dã chiến. Trong phòng sơ cứu, tiếng y tá dọn băng cũ vang khẽ như một nhịp trống xa xăm của một ngày sắp khép lại.
Vẫn lại ở khung cảnh ven hồ Kandawgyi đầy thơ mộng ấy, đôi cánh mộng mơ giữa vòm trời tình ái ấy vẫn đang còn bên nhau trong khoảnh khắc tuyệt đẹp này. Nàng quay đi. Chàng cũng quay đi. Không ai nhìn nhau trong khoảnh khắc ấy. Không phải vì họ ngại ngùng. Cũng không vì xấu hổ. Mà bởi cả hai đều đang giữ lại một điều gì đó… quá mỏng, sợ sẽ vỡ nếu chạm bằng ánh mắt.
Tay nàng khẽ đặt lên vết băng mới. Vết đau cũ đã dịu lại. Nhưng còn một vết gì đó âm ỉ phía trong mà không phải ở da thịt, mà ở chỗ trái tim, nơi từng run rẩy vì sợ bị nhìn thấy mà không được hiểu. Và rồi, nàng nở một nụ cười. Nụ cười ấy không rạng rỡ, không chắc chắn, cũng không hứa hẹn. Nhưng đó là nụ cười của một người từng đau, từng sai, từng một mình bước trong đổ nát, mà hôm nay vẫn dám đứng đó, vẫn dám cười, dù chỉ để tiễn một người về phía ánh chiều loang ngoài sân.
Và nàng cũng không cười đáp lại. Nàng chỉ khẽ nghiêng đầu chào. Hai ánh mắt cùng hướng về một khung trời ấy nói lời chào tạm biệt ngọt ngào với nhau, hẹn gặp lại nhau vào một lúc nào đó. Rồi nàng lặng lẽ rời đi. Bước chân nàng không nhanh. Nhưng có gì đó trong dáng người ấy đã thay đổi. Như thể, mỗi bước nàng đi… không còn là để rời khỏi, mà là để quay về chính mình trong một phiên bản nhẹ hơn, dịu hơn, dũng cảm hơn.
– Không ai hứa sẽ đi cùng ai. Nhưng từ hôm nay… nàng biết, nếu lỡ dừng lại giữa cuộc đời, nàng sẽ không còn phải bước một mình.
Khi đêm phủ xuống Yangon, ánh đèn dầu trong nhà nàng Thek Myat ấy chập chờn như hơi thở dài sau một ngày vừa dịu vừa nhói. Nàng ngồi bên bàn gỗ nhỏ, tấm rèm thưa không kéo. Ánh trăng lọt qua khe cửa sổ, chiếu sáng lên cuốn sổ trắng đặt ngay ngắn bên ly nước ấm còn bốc khói.
Tay nàng đặt lên bìa lụa mềm. Đó là một món quà không mang theo lời hứa, cũng chẳng đính kèm bất kỳ định nghĩa nào. Một món quà như chỉ là một khoảng trắng như trái tim người phụ nữ đang ngồi đây, từng bị vẽ bởi bao nhiêu vết sẹo, nhưng hôm nay lại dám thử một đường mực mới.
Nàng mở trang đầu tiên còn trống. Chiếc bút mực màu tính vẫn đặt cạnh. Tay nàng cầm bút lên mà run khẽ, nhưng rồi, với một hơi thở dài… nàng viết:
– Nếu một ngày nào đó, tình yêu lại làm em đau… thì ít nhất, hôm nay em đã dám mỉm cười với nó trước.
Chỉ một dòng thôi. Nhưng như cả một vũ điệu cúi chào thật nhẹ nhàng, mềm mại và thật lòng.
Nàng đặt bút xuống mà khẽ khép sổ. Nàng không đóng sổ lại, cũng không cất vào ngăn kéo. Nàng chỉ để nguyên đó, bên ngọn đèn dầu, bên vết băng chưa tháo, bên phần ngực trái còn ấm. Đêm ấy, nàng ngủ mà không có giấc mơ nào đến, nàng cũng không giật mình. Chỉ là… lần đầu tiên sau bao năm, trái tim nàng biết thế nào là lặng yên mà không lặng lẽ.