Chương XV, Đêm không có kinh kệ
* *
Đêm ấy, trong căn phòng nhỏ khuất sau tán sala cuối sân vườn, nàng Thek Myat ấy không thắp nhang như thường lệ. Nàng cũng không bật đèn. Nàng chỉ ngồi yên bên chiếc bàn gỗ đã bạc màu, nơi từng bao đêm được sưởi ấm bởi ánh nến và kinh kệ, nhưng lần này… chỉ còn lại tiếng gió xào xạc len qua khe cửa.
Trên bàn là một tách trà ấm đã nguội. Mùi lá trà khô pha loãng với hơi sương, lẫn vào nhau như cảm giác giữa tỉnh và mơ. Ngoài khung cửa, ánh trăng nghiêng hẳn sang phía Tây và chiếu vào một vệt sáng mỏng manh qua lớp rèm thưa. Ánh trăng ấy không rực rỡ, nhưng đủ để soi thấy những đường gân nhẹ nơi cổ tay nàng, nơi mà mỗi khi mỏi mệt, nàng vẫn thường đặt lên ngực mình để cảm nhận trái tim đang đập.
Căn phòng ấy không lớn. Nhưng chưa bao giờ, nàng thấy nó lại yên tĩnh đến vậy. Không phải kiểu tĩnh lặng mang màu tang tóc, mà là một thứ tĩnh lặng mềm như lụa, mỏng như khói trầm. Thứ tĩnh lặng ấy khiến người ta có thể ngồi yên hàng giờ mà không thấy trống trải.
Nàng cũng không tụng kinh. Nàng không lần chuỗi. Nàng cũng không đọc những đoạn văn khắc lên trí nhớ. Nàng chỉ đang ngồi đó với chính mình – một mình – không để thiêng liêng nào gỡ hộ nỗi lòng, cũng không đợi một giọng nam trầm nào đến vỗ về.
Trong sự im lặng ấy, nàng ngỡ như nghe được tiếng lòng mình nhưng không gào, không khóc. Mà chỉ như một dòng nước mát từ đâu đó trong tâm đang rỉ qua. Những ngày qua, nàng đã gặp bao lời dạy của đức Phật, bao cánh hoa sala và bao ánh mắt không cần nói đã khiến trái tim mình nhói lên và dịu lại. Nhưng đêm nay, nàng lại không cần ai. Nàng cũng không cần thêm bất kỳ điều gì nữa.
Nàng chạm tay vào quai tách. Trà đã nguội tự bao giờ. Nhưng cảm giác cầm tách trà ấy vẫn khiến tay nàng ấm lên. Như thể, một người từng ở đó, từng tự chăm sóc cho chính mình, từng rót trà cho mình… dù không nói lời nào. Nàng khẽ tự cười, không phải cười với ai, mà như thể, nàng vừa lắng nghe xong một câu nói trong chính mình:
– Đôi khi, sự tĩnh lặng ấy không đến từ việc khép miệng lại. Mà đó là từ việc… mở lòng ra.
Và nàng biết… đêm nay, sẽ không có lễ nghi nào giúp nàng trở nên thanh tịnh hơn. Chỉ có sự ngồi yên cùng bản thân mà không phán xét, không đòi hỏi mới là nghi thức đúng nghĩa nhất.
Nàng đưa tay mở ngăn tủ nhỏ đặt cạnh bàn, nơi chỉ có vài vật quen thuộc: một cây bút máy mực tím đã cũ, một sợi chuỗi tay đã sờn đá và một cuốn sổ bìa vải khâu tay mà nàng vẫn giữ từ thuở mới vào nghề múa. Bao mùa trăng đi qua, bao lần tim rung nhẹ, tất cả đã được ép lại trong những trang giấy ấy như cánh hoa sala khô vẫn còn nằm kẹp giữa trang.
Nàng mở đúng trang cũ, nơi từng ghi dòng nhật ký bằng tiếng Pháp, đã được viết trong một đêm khác, một tâm trạng khác:
– Je n’attends plus personne… mais j’allume encore la lumière.
(dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không còn đợi ai nữa… nhưng tôi vẫn để đèn sáng.)
Ngày ấy, nàng viết nó như một cách để dứt khỏi chờ mong, một câu khẳng định nửa buông, nửa giữ. Nhưng đêm nay, khi đọc lại, nàng bỗng thấy câu chữ ấy không còn đúng với mình nữa. Bởi hôm nay, nàng không để đèn sáng vì đợi chờ ai. Mà chỉ vì nàng chưa tắt nổi lòng mình. Nàng cầm bút và khẽ viết lại bên dưới dòng cũ:
– Je n’attends personne… mais je n’éteins pas la lumière. (dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không chờ ai… nhưng tôi không tắt đèn.)
Không còn trạng từ so sánh “plus” (mang nghĩa “hơn”) – không còn quá khứ phủ định. Mà lúc này, chỉ còn trạng thái hiện tại: không chờ, không mong, nhưng vẫn… để đèn sáng. Như thể, đó là một cách giữ lòng mình mở không phải để đón một người, mà để không khép lại chính mình.
Nàng gập cuốn sổ lại sau khi viết xong. Nàng gập lại nhẹ nhàng như cách một người khép áo sau một buổi thiền không kinh kệ. Không ai thấy nàng khóc. Nhưng ánh mắt nàng có một thứ gì đó đã lắng xuống như mặt hồ sau cơn gió. Một mặt hồ không hẳn phẳng, nhưng cũng chẳng còn gợn mạnh. Chỉ có những vầng sáng nhè nhẹ của trăng, đang nhảy múa lên mặt nước…
Nàng đứng dậy mà cẩn thận mang tách trà nguội trên bàn đi rửa. Dưới vòi nước nhỏ, những giọt ấm cuối cùng rơi chậm rãi như từng giây thời gian không thể lấy lại. Khi lau khô tách, nàng không đặt lại vào chỗ cũ. Thay vào đó, nàng lấy thêm một chiếc tách khác màu lam nhạt, và rót đầy trà nóng mới.
Và rồi, nàng đặt nó xuống… trước chiếc ghế đối diện mình. Chiếc ghế ấy vốn là chỗ để túi sách, một vài cuốn từ điển ngôn ngữ, đôi khi là chiếc khăn choàng dùng khi đi lễ. Nhưng đêm nay, nàng không để gì lên đó. Nàng để trống. Như thể, nó đang chờ ai. Không phải một người đã hứa quay lại. Mà là một người đang học cách quay về đúng cách, đúng tâm.
Không có lời mời, cũng không có tin nhắn. Chỉ có một tách trà đang tỏa khói, và một chiếc ghế trống như một khoảng trống nàng không còn cố lấp bằng vội vàng, mà đang tập ngồi cạnh bằng sự bình thản. Nàng ngồi xuống đối diện với chiếc bàn ấy, tay cầm tách trà của chính mình. Trên đôi môi ấy không có nụ cười, nhưng trong ánh mắt kia cũng không còn đám mây hoài nghi. Chỉ có một ánh nhìn dịu lại. Như thể, nàng đang nói với chính mình:
– Không phải ai rời đi rồi cũng quay lại. Nhưng nếu có một người đủ can đảm trở về, thì ít nhất… mình đã không đóng cửa.
Sáng hôm sau, trời vẫn mưa nhẹ. Trên bàn gỗ trước hiên nhà ấy, nàng thấy một phong thư bọc trong tờ giấy báo cũ, được đặt ngay ngắn dưới cánh cửa nơi mà không ai gõ, không ai để lại tên. Ngoài hiên ấy, trời vẫn lất phất mưa. Một cơn mưa rất nhẹ, chỉ đủ làm ướt viền cửa sổ. Một bông hoa sala rụng xuống sân, không rơi mạnh, không tan vỡ. Bông hoa ấy chỉ nằm đó như đã sẵn sàng từ một ngày rất cũ. Bên trong tờ giấy báo ấy là một mảnh giấy mỏng màu nâu nhạt, nét chữ nghiêng nghiêng, đôi chỗ nhòe như viết trong lúc tay còn run. Dòng đầu tiên là tiếng Myanmar cổ, còn phần dưới là tiếng Pháp được diễn tả vụng về nhưng đầy chân thành:
– Nếu em đọc được lá thư này, thì có lẽ anh đã đủ can đảm không biện hộ gì nữa. Anh không viết để xin được quay lại. Anh viết, để em biết: có một người đang học cách hiện diện không để em yêu lại, mà để em không phải chịu đựng một mình.
Rồi đến đoạn sau cùng, nét chữ đậm hơn mà không còn run:
– Je ne demande pas ton pardon. Je veux seulement être assez calme pour rester là… quand tu n’as plus la force de parler. (dịch nghĩa tiếng Việt: Anh không xin em tha thứ. Anh chỉ mong mình đủ tĩnh lặng để ở lại bên em… khi em không còn đủ sức để nói.)
Nàng gấp thư lại mà không khóc. Nàng chỉ lặng lẽ bước vào bên trong ngôi chùa. Hôm ấy không có lễ, không có hương, cũng không có người đến nhà tụng kinh. Chỉ có một bức tượng Phật đơn sơ giữa nền đá thấm nước mưa. Nàng vẫn đứng đó lâu hơn mọi khi. Nàng không cầu xin gì cả, không chắp hai tay lại, cũng không quỳ lạy.
Nàng chỉ đứng thẳng người, tay nắm lá thư trong tay áo và… mỉm cười. Đó không phải là nụ cười hy vọng. Cũng không phải là sự tha thứ. Chỉ là một nụ cười khi nàng nhận ra, có những thứ không cần trở lại, không cần sửa sai, chỉ cần được nhìn đúng bằng đôi mắt biết chạm vào tâm, không phải vào vết thương. Khi bước vào trong ngôi chùa, nàng vẫn để lại một cánh hoa sala khô từ đêm mưa trước ngay dưới chân bức tượng Phật ấy. Không ai biết nàng nghĩ gì. Chỉ có làn gió sớm thoảng qua, mang theo hương trà, hương mưa, và hương lòng người đã bớt nặng.
Đêm ấy, sau khi đọc xong lá thư dưới cánh cửa, nơi không ai từng gõ, nàng Thek Myat mỹ lệ ấy vẫn ngồi bên ánh đèn dầu chưa tắt. Nàng không bật đèn lớn, cũng không đốt hương như mọi khi. Nàng chỉ để ánh sáng hổ phách từ ngọn lửa nhỏ len lỏi qua lòng tay đang giữ lấy phong thư cũ. Và rồi, ánh sáng ấy chạm lên khuôn mặt không còn mang vẻ giận hờn, cũng không hẳn là thứ tha.
Nàng mở chiếc hộp gỗ đặt dưới gối, nơi chỉ đựng những thứ không ai chạm vào: một bút mực tím đã cạn một nửa, vài cánh hoa sala khô từ mùa trước, và cuốn sổ tay bọc vải the đã bạc màu theo năm tháng. Nàng lật trang, chậm rãi. Tay nàng run nhẹ. Cái run ấy không phải vì lạnh, mà vì có một điều gì đó đang tan ra từ từ trong lòng nàng.
Lần đầu tiên sau rất lâu, nàng không viết nhật ký để tự hỏi. Mà viết để buông một điều đã giữ quá lâu. Không phải là lời gửi cho ai, cũng không hẳn là một bản kinh. Đó là những câu rất ngắn, ngắt nhịp như hơi thở, mà nàng từng đọc trong những quyển kinh cũ của bà ngoại, từng nghe trong giấc mơ, từng nằm im trong lòng nàng khi chẳng ai đủ tinh tế để nghe nó lên tiếng. Ánh đèn dầu hắt bóng lên tường, nơi có một chỗ trống vẫn chưa từng treo tranh. Nàng đặt bút xuống và bằng nét chữ nghiêng nhỏ, nàng bắt đầu viết bằng tiếng Myanmar cổ:
မင်းပြန်သွားခဲ့ပေမယ့်
ငါ့အိမ်တံခါးကို မပိတ်ခဲ့ပါ။
ဖူးပြီးသားပန်းတစ်ပွင့်လည်း
သံပေါက်နဲ့အတူ ရဲရဲနဲ့လှုပ်ရှားနေဆဲ။
မင်းအပြန်အလှန်မလိုချင်တော့ဘူး။
ငါ့ရဲ့စိတ်ကသာ မပိတ်နေလို့ပါ။
အေးချမ်းတဲ့အလင်းတစ်စင်းက
ငါ့နွေဦးထဲမှာလည်းတိတ်တိတ်နေပါတယ်။
အတိတ်ကို ငါမထပ်ခေါ်ချင်တော့ဘူး။
အနာဂတ်ကိုလည်း ငါမလိုချင်သေးဘူး။
နောက်တစ်ခါ ပြန်တွေ့ရင်
ငါတို့ရဲ့ရင်ဘတ်တွေကသာ ပျော်ရွှင်ပါစေ။
သံသရာထဲမှာ
တောင်ရေသံတိုင်းမှာ
မင်းရဲ့တိတ်ဆိတ်တဲ့အရိပ်
ငါ့အတွင်းက အေးချမ်းမှုနဲ့ထပ်တူတူ။
(Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã thấy anh rời đi…
Nhưng tôi không đóng cửa.
Ngay cả một đóa hoa đã nở xong
Vẫn run rẩy thở cùng những nhịp không khí cuối.
Tôi không cần anh hồi đáp nữa,
Chỉ vì lòng tôi chưa khép.
Một ánh sáng dịu nhẹ
Vẫn đang lặng lẽ trú trong mùa xuân
của tôi.
Tôi không còn muốn gọi lại quá khứ.
Cũng chưa cần nắm lấy tương lai.
Nếu một ngày ta gặp lại,
Mong đôi ngực này đủ dịu dàng để không còn sợ.
Giữa vòng xoay luân hồi,
Giữa từng âm thanh của núi và nước,
Bóng im lặng của anh
Vẫn lặng lẽ an trú trong sự bình yên của tôi.)
Sau khi viết xong, nàng chưa vội khép cuốn sổ ấy lại. Nàng vẫn nhìn chằm chằm vào chính từng câu, từng chữ mà nàng vừa viết ra. Như thể, những ký ức về cặp đôi uyên ương ấy đang dần hiện về. Một giọt nước mắt rơi xuống trang giấy ngay câu cuối cùng của bài thơ làm một con chữ bị nhòe mờ. Không phải nàng khóc vì luyến tiếc hình ảnh của chàng, mà vì đó là nước mắt của sự mở lòng của người con gái đang yêu.
Đêm đã khuya, nhưng gió trong vườn vẫn thổi nhẹ như một làn hơi thở chưa dứt. Nàng Thek Myat ấy ngồi xếp chân trên chiếc chiếu mỏng đặt sát cửa sổ, nơi ánh trăng nhạt đang rọi xiên qua tán sala lay động. Nàng không tụng kinh, không gõ mõ, cũng không lần chuỗi. Đêm nay, nàng chọn một hình thức thiền khác nhưng không phải để “làm sạch tâm”, mà chỉ để buông nhẹ tất cả những gì không còn cần giữ.
Hơi thở vào không sâu. Hơi thở ra không dài. Mỗi vòng tròn hít thở là một lần nàng chạm vào chính mình mà không qua gương, không qua những câu chữ từng viết. Chỉ là… sự có mặt cùng chính thân xác mảnh mai và trái tim từng sứt mẻ ấy đang khiến cho tâm trạng nàng cần phải tịnh tâm.
Và rồi trong lúc đang ngồi đó, mắt khép nhẹ, một hình ảnh bỗng thoáng hiện ra trong tâm thức: một dáng người đứng giữa nền trời màu xám xanh, chiếc áo sơ mi nhăn nhẹ, tay cầm một đóa hoa trắng chưa nở. Nàng không nhìn rõ gương mặt. Cũng không nghe thấy tiếng gọi. Chỉ có sự hiện diện mơ hồ mà dịu dàng như thể, ký ức không cố về, nhưng vẫn biết đường quay lại.
Nàng không xua đi. Cũng không mời gọi. Nàng chỉ để hình ảnh ấy trôi ngang như một đám mây. Rồi trong làn hơi thở kế tiếp, nàng thì thầm nhưng không bằng tiếng, mà bằng ý nghĩ trôi trên từng nhịp mạch đập:
– Nếu một ngày nào đó anh quay lại… xin hãy là chính anh nhưng không hơn, cũng không kém. Đừng trở nên hoàn hảo vì em. Chỉ cần anh đủ thật để em không thấy mình đang yêu một ảo vọng.
Một cơn gió thoảng qua. Lá ngoài vườn sột soạt như hồi đáp cho một điều không cần câu trả lời. Và nàng lại tiếp tục ngồi yên, không chờ hình bóng kia ở lại, cũng không cố níu. Nàng chỉ đơn thuần để nó trôi qua như những điều chưa kịp xảy đến, nhưng đã thôi làm tim mình gợn sóng.
Đêm ấy, nàng không tụng kinh. Nàng cũng không ngồi thiền như mọi khi. Nhưng có điều gì đó trong không khí khiến lòng nàng không muốn đi ngủ sớm. Nàng pha một ấm trà. Đó là loại trà Shan thơm dịu mà mẹ nàng đã từng giữ trong hộp gỗ nhỏ. Không gừng, không sữa, không mật ong. Chỉ là trà nguyên vị, đậm vừa đủ để gợi lại một thời nào đó không có lời hoa mỹ, nhưng rất thật.
Nàng bưng tách trà ra hiên nhà. Trời chưa mưa, nhưng không khí đã có mùi ẩm. Trong khu vườn nhỏ phía sau, cây sala vẫn còn vài bông sót lại, lặng lẽ rụng như tiếng người thở dài không ai nghe thấy.
Nàng đặt tách trà xuống bàn gỗ cũ. Và rồi, nàng khẽ kéo một chiếc ghế trống. Chiếc ghế ấy không ai từng ngồi. Và cũng chưa từng được dành riêng cho ai. Nhưng đêm nay, không hiểu vì sao, nàng thấy cần có nó ở đó như một cách thầm lặng để nói rằng:
– Tôi không chờ ai. Nhưng tôi không khép cửa trái tim mình.
Nàng không gọi tên chàng. Nàng cũng không mong một bước chân ấy xuất hiện. Nhưng chính việc rót trà và đặt một chỗ ngồi yên lặng, đã là một lời đón mà không đòi hỏi hồi đáp. Điều này tựa như Phật giáo dạy về sự “hiện diện vô cầu”, khi bạn đủ đầy trong tâm, bạn không cần ai đến để lấp đầy nữa. Nhưng nếu ai thật lòng bước vào, bạn cũng không khước từ.
Đêm ấy, nàng ngồi yên. Hai tay nàng đặt lên gối. Mắt nàng không nhắm. Nàng chỉ lắng nghe tiếng côn trùng len lỏi giữa những khóm hoa, nghe cả sự sống đang dịch chuyển, ngay cả khi không có ai nói một lời yêu thương.
Khi đứng dậy trở vào, nàng mở cuốn sổ da nhỏ. Đó là một cuốn nhật ký tiếng Pháp mà nàng đã từng viết trong những ngày rất cũ. Ở đó, có một trang mà nàng đã từng ghi:
– Je n’attends plus personne… mais j’allume encore la lumière.
(dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không còn đợi ai nữa… nhưng tôi vẫn để đèn sáng.)
Hôm nay, nàng viết lại. Nhưng lần này, nhẹ hơn mà không còn ý vị của từ “encore”. Bởi lẽ, đối với nàng, nó không còn là sự cố chấp. Và thế là, nàng bắt đầu ngồi viết dòng ấy:
– Je n’attends personne… mais je n’éteins pas la lumière.
(dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi không chờ ai cả… nhưng tôi không tắt đèn.)
Nàng viết rồi dừng. Nàng không gạch chân để nhấn mạnh ý nghĩa. Không gạch xóa. Không chèn dấu ngoặc kép. Cũng không dấu chấm than. Nàng chỉ đơn thuần để lại như thế, như cách mà người ta đặt một bông hoa không tên vào lòng bàn tay một đứa trẻ: không ép giữ, cũng không bảo quên. Và khi nàng khép sổ lại, hơi trà ấy vẫn còn ấm. Ngoài hiên, cánh hoa sala rụng xuống trên chiếc ghế trống mà không có người ngồi, nhưng vẫn giữ hình dáng đợi chờ.
Một lúc sau, màn đêm ấy dần buông xuống trong khung cảnh chùa chiền đầy yên bình ấy. Màn đêm ấy dần lùi về phía sau rặng cây. Ánh trăng không quá sáng, chỉ đủ dịu để không ai phải nheo mắt. Trong khu vườn nhỏ phía sau nhà, bức tượng Phật bằng đá được đặt giữa một khóm sala đang trong mùa ra hoa. Dưới chân tượng, những cánh hoa đã rụng kín cả nền gạch cũ như một tấm thảm của sự điềm nhiên.
Đêm ấy, sau khi đã khép sổ, sau khi đã rót trà và ngồi im trước chiếc ghế trống suốt một khoảng lặng dài, nàng Thek Myat ấy lên giường mà không ru mình bằng một lời kinh như mọi khi. Nàng chỉ nằm nghiêng, lưng quay về phía ánh trăng ngoài cửa sổ, tay còn nắm hờ một cánh hoa sala đã khô. Buồng ngủ trong chùa lúc này thật bình yên đến kỳ lạ, như thể đang có điều gì không hay đang nuốt trọn lấy cái âm thanh quen thuộc của những con côn trùng trong màn đêm.
Màn đêm Bagan vẫn thơm mùi đất sau mưa. Gió thổi qua mái ngói già, kẽo kẹt như tiếng một nhạc cụ xưa ai bỏ quên nơi cũ. Và nàng thiếp đi, không mộng mị ban đầu, không cảm giác chìm. Chỉ là… như thể, đang có ai đó vừa khẽ đẩy nàng qua một cánh cửa mỏng của vô thức. Trong mơ, nàng thấy mình quay về phòng múa cũ ở Cung điện Karaweik. Căn phòng ấy vẫn có ánh sáng hắt từ những khung cửa gỗ chạm trổ, vẫn có mùi dầu thơm từ trầm rải trên nền sàn, vẫn có những chậu sứ nhỏ cắm đầy hoa nhài. Nhưng có điều gì đó sai.
Tất cả mọi người trong phòng đều đang múa nhưng đều đeo mặt nạ. Không phải mặt nạ Nat Myek Hna dùng trong biểu diễn, mà là mặt nạ trắng vô hồn, không ánh mắt. Những bàn tay ấy múa lên, hạ xuống rất đúng điệu, nhưng không còn âm nhạc. Không còn nhịp trống. Chỉ còn sự đồng bộ đến lạnh người.
Nàng đi giữa họ. Không ai nhìn nàng. Không ai chạm nàng. Dù nàng cố gọi tên họ, từng người một, cũng không ai đáp lại. Nàng không còn biết mình đang múa cùng ai. Hay mình đang mơ về chính nỗi cô độc của một nghệ nhân đã từng tin sân khấu là ngôi nhà của trái tim. Và rồi… nàng lại nhìn thấy chàng. Vẫn là chàng Rolan Anirudh ấy.
Chàng đứng phía sau một tấm kính lớn. Nàng cũng không rõ vì sao trong phòng múa ấy lại có một tấm kính chắn giữa không gian. Nhưng chàng vẫn đứng đó, không đeo mặt nạ, không nói gì, chỉ nhìn nàng. Ánh mắt ấy không buồn, không vui. Nhưng ánh mắt dường như có gì đó rất lạnh, không vì lạnh nhạt, mà vì không thể chạm.
Nàng đưa tay lên như muốn gõ vào tấm kính. Nhưng nó không vang. Nàng định gọi tên chàng, nhưng không có âm thanh nào bật ra từ cổ họng. Như thể, giấc mơ ấy đã bị rút mất âm. Chàng chỉ đưa tay lên với một động tác lặp lại động tác của nàng. Nhưng chàng không hề cố bước tới. Và khi nàng quay đầu lại, để chắc chắn mình không đang ảo giác…
Ngay tức khắc, nàng mới choàng tỉnh lại. Lúc này, căn phòng không còn ai. Tất cả những người múa đã biến mất. Nhạc cụ biến mất. Mặt nạ rơi xuống, nhưng không ai nhặt lại.
Chỉ còn một chiếc ghế trống ở giữa phòng. Chiếc ghế ấy… đã từng là chỗ ngồi của mẹ nàng khi bà dõi theo buổi tập đầu tiên của nàng năm mười ba tuổi. Cũng là chỗ chàng Rolan Anirudh ấy từng ngồi, lần đầu đến xem nàng múa. Giấc mơ kết thúc ở đó mà không có biến cố. Không ai rời đi. Nhưng không ai ở lại.
Khi tỉnh dậy, nàng thấy tay mình vẫn đặt hờ trên ngực, nơi trái tim đập chậm rãi như vừa chạy qua một giấc mộng dài. Chiếc gối ấy không ướt. Không có giọt nước mắt nào cả. Nhưng tim nàng thì đau. Đó là một cơn đau âm ỉ, không rõ vì điều gì. Nàng không khóc. Nhưng nàng biết… nỗi sợ đã đi ngang qua giấc ngủ của mình. Nàng sợ rằng… dù người ấy có trở lại, thì khoảng cách giữa một tấm kính và một cái chạm… vẫn có thể tồn tại suốt đời.
Trời đã về khuya. Trà nguội từ lâu, nhưng nàng vẫn ngồi bên ánh đèn nhỏ, tay khẽ lật từng trang trong cuốn sổ tay cũ mà bìa đã bắt đầu sờn góc.
Đó là cuốn nhật ký nàng viết khi còn nhiều mộng tưởng – những ngày đầu quen Rolan. Mực tím vẫn còn tươi, nhưng nét chữ thì nghiêng nghiêng như một giọng kể chưa từng biết sẽ run rẩy ra sao khi nói về một điều gì đó quá thật.
Nàng dừng lại ở một trang có vẽ nguệch ngoạc hình cánh cửa và một đôi giày đặt bên thềm. Bên dưới là dòng chữ:
“Anh ấy đến trễ một giờ. Nhưng lại cười như thể thời gian không tồn tại.
Và mình đã cười theo, như một kẻ vừa học được cách tha thứ vì ánh mắt của ai đó biết xin lỗi… không thành lời.”
Một trang khác, nàng từng ghi lại mùi hương nước hoa Rolan dùng – mùi xạ nhẹ, pha một chút gỗ và cam. Khi ấy, nàng đã viết:
“Không biết vì sao, nhưng mỗi lần anh bước gần, mình thấy lòng mình như mở ra – như một khung cửa sổ vốn khép vì bụi bặm, giờ được ai đó gõ nhè nhẹ.”
Rồi nàng lật tiếp, đến đoạn nàng ghi lại một lần tranh cãi đầu tiên. Dòng chữ đã bị gạch đi vài nét, như thể lúc ấy nàng chưa dám viết thật:
“Anh không hiểu – hoặc anh quá bận với những lý tưởng cao đẹp của riêng mình.
Nhưng lúc ấy, mình chỉ cần một người ngồi cạnh. Không phải thuyết phục mình tin, mà chỉ để mình thấy… mình không sai khi cảm thấy buồn.”
Nàng gập sổ lại. Mắt không đỏ, nhưng nơi ngực trái lại nhức nhối – một thứ đau không gào lên, không gãy vỡ, mà chỉ giống như vết trầy rất sâu, không ai thấy, nhưng người mang nó thì biết rõ.
Hôm nay, nàng không còn là cô gái viết những dòng nhật ký đó. Nhưng nàng cũng không ghét cái tôi cũ. Vì chính nhờ những đoạn ngây thơ, bốc đồng, mềm yếu ấy… nàng mới học được cách yêu mà không đòi hỏi đối phương phải cứu rỗi mình.
Giữa im lặng của đêm, nàng thầm nghĩ:
“Có lẽ, tình yêu ban đầu luôn đẹp… vì ta không biết sợ.
Nhưng tình yêu trưởng thành… đẹp hơn, vì ta biết sợ mà vẫn dám mở lòng lại.”
Sáng ấy, trời chưa mưa nhưng không khí đã có mùi ẩm. Sương còn phủ mỏng lên mái ngói, như một lớp ký ức chưa ráo. Nàng Thek Myat ấy mở cửa bước ra hiên. Và ở đó, ngay dưới cánh cửa gỗ khép hờ, một phong thư bọc trong giấy báo cũ đang nằm nghiêng như một điều không dám lên tiếng. Nàng cúi xuống. Phong thư không ghi tên. Không có dấu niêm phong. Nhưng nét chữ ở viền ngoài… nàng nhận ra nhưng không phải bằng mắt, mà bằng một vùng ký ức chưa kịp đóng. Nàng không mở ra ngay. Nàng chỉ đặt lá thư vào tay áo. Và bước ra khỏi buồng ngủ, nàng mang theo một cảm giác nửa run rẩy, nửa dịu dàng.
Ở sân sau chùa Sulamani, trong khu vườn có đặt vài chiếc ghế tre cũ, nàng Thek Myat gặp một người phụ nữ lớn tuổi, mặc áo nâu nhạt, đang pha trà cho chính mình. Bà có mái tóc bạc vấn gọn và khuôn mặt không phấn son, nhưng sáng lên như bát nước để lâu không đục. Khi nàng Thek Myat cúi đầu chào, bà mỉm cười rồi chỉ vào chiếc ghế bên cạnh. Bà cũng không hỏi nàng từ đâu đến. Cũng không hỏi lý do nàng đến.
Sau vài câu chào thăm bằng tiếng Myanmar nhẹ như gió, họ cùng ngồi yên một lúc. Và rồi, người phụ nữ ấy lên tiếng bằng chất giọng vừa như kể chuyện, vừa như nói với chính mình:
– Hồi còn trẻ, tôi yêu một người lính. Ông ấy không bao giờ nói yêu tôi. Không thơ. Không nhẫn. Không hứa. Nhưng trong mỗi buổi giảng Phật ở chùa này, ông ấy luôn dọn sẵn cho tôi một chỗ ngồi ở giữa hàng đầu. Tôi luôn đến và ngồi đó. Tôi không chờ gì thêm.
Bà ngừng lại mà rót thêm trà. Ngay sau đó, bà nhìn ra phía xa xăm vào một tán cây sala đang thưa hoa:
– Sau này, ông ấy đi lính xa mà không trở về. Tôi cũng không lập gia đình nữa. Nhưng tôi không trách ông ấy, cũng như tự trách bản thân mình. Vì tôi biết… Tình yêu không cần phải kết thúc trọn vẹn mới được gọi là chân thật. Chỉ cần… khi ở bên nhau, mình chưa từng phải là ai khác.
Nàng Thek Myat kiều diễm ấy nghe xong mà chỉ im lặng. Như thể, một tầng mây nào đó trong lòng nàng vừa tan đi không bằng tiếng gió, mà bằng một ánh nhìn từng trải. Nàng lấy lá thư ra. Giấy báo ấy đã nhòe vì ẩm. Nét chữ bên trong nghiêng nghiêng bằng tiếng Myanmar cổ xen tiếng Pháp vụng về:
– သတင်းမပေးရန်မဟုတ်၊ အပြစ်တောင်းမည့်သေတ္တာလည်းမဟုတ်။
ပေးလိုသည်မှာ သတိပြုဖူးသောနှလုံးသားတစ်ခုသာ။
တစ်ခါက ငါသည် မင်းကိုချစ်ခြင်းဆိုတာ၊ မင်းအတွက်အကောင်းဆုံးကိုပေးခြင်းဟုထင်ခဲ့၏။
ဒါပေမဲ့… မင်းဘာလိုချင်လဲဆိုတာမမေးဘဲနားလည်သွားတယ်။
မင်းနှလုံးသားထဲမှာ ထိုင်ခုံလွတ်သေးသလားဆိုတာ မသိဘူး။
ရှိတယ်ဆိုရင်၊ ငါထိုင်ခွင့်တောင်းချင်တယ်။
ငါ့အကြောင်း ပြောဖို့မဟုတ်ဘူး။
မင်းပင်ပန်းလာရင် မင်းအသက်ရှူသံကိုတောင် နားထောင်ဖို့ပဲ။
(dịch nghĩa tiếng Việt: Anh không viết thư để xin lỗi. Anh viết, để em biết:
Có một người đàn ông từng sai vì nghĩ rằng yêu là mang điều tốt nhất cho em mà quên hỏi rằng điều em cần… là gì. Nếu em còn giữ chiếc ghế trống nào trong lòng, thì anh xin được ngồi đó. Không để kể về anh. Chỉ để nghe em thở, nếu em mỏi.)
– Je ne suis plus un homme fier. Juste un homme qui veut comprendre ce qui fait mal, sans demander pourquoi. (dịch nghĩa tiếng Việt: Anh không còn là người đàn ông kiêu hãnh. Chỉ là một người… muốn hiểu điều gì khiến em đau – mà không hỏi vì sao.)
Nàng khép thư lại mà không khóc. Nhưng lòng nàng mềm ra như đất sau cơn mưa đầu mùa. Khi đứng dậy, nàng cúi đầu chào người phụ nữ lớn tuổi. Bà không nói gì thêm mà chỉ mỉm cười. Như thể, trong nụ cười ấy, có rất nhiều phụ nữ từng yêu mà không cần giữ, đang cùng gật đầu.
Nàng bước ra hiên, tay vẫn cầm tách trà đã nguội. Hôm ấy, nàng không mặc áo choàng lễ, cũng không đem theo chuỗi hạt. Mỗi bước chân nàng đi đều chậm. Như thể, nàng đang lắng nghe chính âm thanh của mình giữa đêm yên.
Một làn gió nhẹ không đủ để lay cánh cửa, nhưng đủ để đưa mùi hoa sala thoảng qua áo nàng. Nàng đứng trước tượng Phật cách khoảng ba bước chân, như một người khách mời mà không cần giới thiệu. Nàng không khấn, cũng không cúi người quỳ lạy. Nàng chỉ đứng thẳng, hai tay đan trước ngực. Đôi mắt nàng nhìn vào khuôn mặt thiền định của đức Phật, nơi ánh sáng dịu của đêm khiến vầng trán ấy như đang phát ra một thứ ánh sáng mà mắt người khó nhìn thấy, nhưng trái tim nàng lại cảm nhận được.
Trong lòng nàng không có một điều ước rõ ràng. Nàng không cầu anh quay về. Không cầu trái tim mình thôi run rẩy. Nàng cũng không cầu cho mình được yêu hay không yêu. Chỉ là… nàng đang mong một sự có mặt trọn vẹn. Để rồi, nàng lại nghĩ thầm trong lòng:
– Có những lời nguyện… không cần phải nói thành câu. Vì đức Phật luôn lắng nghe bằng từ bi, chứ không bằng tai.
Bởi vì nàng hiểu rằng: lời khấn đẹp nhất là lời khấn không phải nói với nhau bất cứ điều gì. Và sự tha thứ đúng lúc… không đến từ miệng người kia, mà đến từ chỗ trái tim mình đã thôi siết chặt.
Trong khoảnh khắc ấy, nàng cúi đầu không phải vì nàng sám hối. Không phải vì nàng van xin. Mà vì nàng biết ơn cho tất cả những gì đã đến, đã rời đi cũng như đã để lại dấu vết trong tim mình một cách đủ nhẹ để không làm đau, nhưng cũng đủ sâu để không quên được.
Và khi nàng ngẩng lên, cánh hoa sala ấy vừa rụng chạm khẽ vào chân nàng. Nàng mỉm cười, cúi xuống và nhặt lấy. Không phải để nàng giữ. Chỉ là… để nàng nhớ rằng có những điều rơi xuống không phải vì tàn, mà vì đã nở đủ.